Giá FLUX
₫1,813.48-0.71%FLUX Thị trường
| # | Sàn | Cặp | Giá | 24h% | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Long/Short 24h | Thanh lý long 24h | Thanh lý short 24h | OI/KL 24h | Thanh khoản ±1% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bingx | FLUX/USDT | ₫1,815.21 | -0.58% | ₫33.48B | — | — | — | — | — | — |
| 2 | Binance | FLUX/USDT | ₫1,812.36 | -0.71% | ₫24.28B | ₫36.74B | — | ₫19.65M | ₫33.67M | 1.5133 | — |
| 3 | Lbank | FLUX/USDT | ₫1,812.62 | -0.72% | ₫16.44B | — | — | — | — | — | — |
| 4 | Whitebit | FLUX/USDT | ₫1,805.9 | 0.00% | ₫12.25B | ₫6.86B | — | — | — | 0.5601 | — |
| 5 | Bybit | FLUX/USDT | ₫1,814.69 | -0.72% | ₫6.58B | ₫11.13B | — | ₫523.62K | — | 1.6911 | — |
| 6 | Mexc | FLUX/USDT | ₫1,811.85 | -0.32% | ₫3.08B | ₫83.63B | — | — | — | 27.1780 | — |
| 7 | Bitget | FLUX/USDT | ₫1,810.55 | -0.86% | ₫3.07B | ₫11.09B | — | — | — | 3.6160 | — |
| 8 | Kucoin | FLUX/USDT | ₫1,806.68 | -0.87% | ₫1.54B | ₫6.63B | — | — | — | 4.3143 | — |
| 9 | Gate | FLUX/USDT | ₫1,808.74 | -0.86% | ₫417.11M | ₫1.13B | — | — | — | 2.7019 | — |
| 10 | Aster | FLUX/USDT | ₫1,832.53 | -1.21% | ₫46.89M | ₫2.98B | — | — | — | 63.4897 | — |
| 11 | Kraken | FLUX/USDT | ₫1,895.89 | -1.24% | ₫26.48M | ₫13.77M | — | — | — | 0.5200 | — |
| 12 | Cryptocom | FLUX/USDT | ₫1,820.38 | +0.57% | ₫2.16M | ₫55.54M | — | — | — | 25.6912 | — |
Hiệu suất giá
Thanh lý FLUX
Chi tiết →Heatmap khối lượng FLUX
| Thời gian | Dòng vào | Dòng ra | Dòng vào ròng | Thay đổi ròng | Ròng/Vốn hóa |
|---|
Tỷ lệ funding trọng số theo OI của FLUX
Các coin tương tự FLUX
Tổng quan giá & phái sinh FLUX
Giá FLUX hiện tại là ₫1,813.48, giảm 0.71% trong 24 giờ qua. FLUX có vốn hóa thị trường ₫765.07B với nguồn cung lưu hành 422,035,318 FLUX.
Tổng hợp đồng mở của FLUX trên các sàn lớn là ₫169.77B. Trong 24 giờ qua, khoảng ₫53.85M vị thế futures FLUX đã bị thanh lý.
FLUX là gì?
FLUX là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 651 theo vốn hóa thị trường (khoảng $29.59M).
Trang này cung cấp giá FLUX theo thời gian thực cùng khối lượng hợp đồng mở, tỷ lệ funding và dữ liệu thanh lý từ các sàn lớn.
Quy đổi FLUX (FLUX) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 FLUX = |
|---|---|
| VND | 1.813 ₫ |
| USD | 0,07013 US$ |
| EUR | 0,06252 € |
| CNY | 0,4694 CN¥ |
| JPY | 11 ¥ |
| KRW | 93 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá FLUX trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
MEXC là sàn phái sinh FLUX lớn nhất tính theo OI, chiếm 52.2% tổng lượng. Tỷ lệ khối lượng/OI quanh mức 0.6. Về funding, mức trọng số -0.0035% gần như trung tính — chi phí đòn bẩy không gây áp lực cho bên nào.
Trong nhóm Proof of Work (PoW), FLUX ghi nhận -6.11% trong ngày qua. Thanh lý bắt buộc chia thành $780 lệnh long và $1.3K lệnh short trong ngày qua. Chúng tôi thu thập dữ liệu FLUX từ 12 sàn niêm yết, trong đó 10 sàn công bố OI; mọi con số đến từ hệ thống tổng hợp riêng, cập nhật liên tục.