Giá GWEI
₫542.12-₫1.79-0.33%Hiệu suất giá
Tỷ lệ long/short GWEI
GWEI Thị trường
| # | Sàn | Cặp | Giá | 24h% | Khối lượng 24h | Thay đổi khối lượng | Vị thế mở | Thay đổi OI | Phí funding | Long/Short 24h | Thanh lý long 24h | Thanh lý short 24h | OI/KL 24h | Thay đổi OI/Vol | Thanh khoản ±1% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Binance | GWEI/USDT | ₫542.94 | -0.47% | ₫70.36B | -24.65% | ₫124.55B | +2.90% | 0.0050% | 1.5407 | ₫76.28M | ₫20.92M | 1.7702 | +36.56% | — |
| 2 | Bingx | GWEI/USDT | ₫542.16 | -0.52% | ₫42.36B | -1.90% | — | — | 0.0050% | — | — | — | — | — | — |
| 3 | Gate | GWEI/USDT | ₫541.47 | -0.38% | ₫17.71B | -17.66% | ₫21.10B | +15.03% | 0.0050% | — | — | — | 1.1915 | +39.70% | — |
| 4 | Bitget | GWEI/USDT | ₫541.65 | -0.38% | ₫10.62B | -20.91% | ₫46.00B | -0.12% | 0.0050% | — | — | — | 4.3331 | +26.28% | — |
| 5 | Bybit | GWEI/USDT | ₫541.65 | -0.57% | ₫4.63B | -37.78% | ₫19.52B | -1.17% | 0.0050% | — | — | — | 4.2153 | +58.84% | — |
| 6 | Bitunix | GWEI/USDT | ₫542.42 | -0.61% | ₫2.92B | -29.55% | — | — | 0.0050% | — | — | — | — | — | — |
| 7 | Mexc | GWEI/USDT | ₫542.68 | -1.86% | ₫2.76B | -9.80% | ₫2.53B | -16.10% | 0.0050% | — | — | — | 0.9148 | -6.99% | — |
| 8 | Kucoin | GWEI/USDT | ₫539.04 | -0.80% | ₫2.07B | +15.90% | ₫15.09B | +4.73% | -0.0299% | — | — | — | 7.2948 | -9.64% | — |
| 9 | Aster | GWEI/USDT | ₫555.33 | +2.14% | ₫673.55M | +8.30% | ₫3.11B | +1.23% | 0.0317% | — | — | — | 4.6166 | -6.53% | — |
| 10 | Cryptocom | GWEI/USDT | ₫557.86 | +1.81% | ₫223.06K | -85.45% | ₫28.67M | +2.61% | 0.0191% | — | — | — | 128.5475 | +605.31% | — |
Thanh lý GWEI
Chi tiết →Heatmap khối lượng GWEI
| Thời gian | Dòng vào | Dòng ra | Dòng vào ròng | Thay đổi ròng | Ròng/Vốn hóa |
|---|
Tỷ lệ funding trọng số theo OI của GWEI
Tổng quan giá & phái sinh GWEI
Giá GWEI hiện tại là ₫542.12, giảm 0.33% trong 24 giờ qua. GWEI có vốn hóa thị trường ₫1.08T với nguồn cung lưu hành 1,986,249,000 GWEI.
Tổng hợp đồng mở của GWEI trên các sàn lớn là ₫921.31B. Trong 24 giờ qua, khoảng ₫97.20M vị thế futures GWEI đã bị thanh lý.
Ghi chú dữ liệu: giá, vốn hóa và nguồn cung lấy từ dữ liệu tổng hợp của CoinGecko; open interest, funding rate, tỷ lệ long/short và dữ liệu thanh lý do trang này tự thu thập từ API công khai của các sàn — phạm vi và phương pháp thống kê có thể khác các nền tảng khác. Dữ liệu được làm mới định kỳ với độ trễ cấp phút; mọi chỉ số chỉ mang tính tham khảo, không phải lời khuyên đầu tư. Dữ liệu cập nhật 2026-10-25 18:14 UTC
GWEI là gì?
GWEI là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 513 theo vốn hóa thị trường (khoảng $41.71M).
Trang này cung cấp giá GWEI theo thời gian thực cùng khối lượng hợp đồng mở, tỷ lệ funding và dữ liệu thanh lý từ các sàn lớn.
Quy đổi GWEI (GWEI) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 GWEI = |
|---|---|
| VND | 542 ₫ |
| USD | 0,021 $ |
| EUR | 0,01874 € |
| CNY | 0,1405 ¥ |
| JPY | 3 ¥ |
| KRW | 28 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá GWEI trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
Binance là sàn phái sinh GWEI lớn nhất tính theo OI, chiếm 13.5% tổng lượng. Funding trung bình trọng số giữa các sàn là +0.0031%; nên xem trước khi vào lệnh đòn bẩy với GWEI. Tỷ lệ khối lượng/OI quanh mức 0.2.
Chúng tôi thu thập dữ liệu GWEI từ 10 sàn niêm yết, trong đó 8 sàn công bố OI; mọi con số đến từ hệ thống tổng hợp riêng, cập nhật liên tục. Thanh lý bắt buộc chia thành $3.0K lệnh long và $810 lệnh short trong ngày qua. Trong nhóm Derivatives, GWEI ghi nhận -1.42% trong ngày qua.