Giá Hyperliquid (HYPE)
₫2,198,602.37-3.79%HYPE Thị trường
| # | Sàn | Cặp | Giá | 24h% | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Long/Short 24h | Thanh lý long 24h | Thanh lý short 24h | OI/KL 24h | Thanh khoản ±1% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Binance | HYPE/USDT | ₫2,197,665.47 | -3.49% | ₫22.42T | ₫9.66T | 1.2999 | ₫31.53B | ₫14.30B | 0.4307 | ₫284.56B |
| 2 | Hyperliquid | HYPE/USDT | ₫2,198,706.47 | -3.42% | ₫13.97T | ₫51.30T | — | ₫7.04B | ₫8.04B | 3.6712 | — |
| 3 | Lbank | HYPE/USDT | ₫2,196,936.76 | -3.49% | ₫12.84T | — | — | — | — | — | — |
| 4 | OKX | HYPE/USDT | ₫2,197,144.96 | -3.47% | ₫9.75T | ₫2.98T | 0.9700 | ₫32.12B | ₫7.18B | 0.3056 | ₫139.63B |
| 5 | Bybit | HYPE/USDT | ₫2,196,520.36 | -3.53% | ₫7.82T | ₫7.65T | 1.5961 | ₫4.49B | ₫737.78M | 0.9772 | ₫233.35B |
| 6 | Mexc | HYPE/USDT | ₫2,197,587.39 | -0.29% | ₫4.14T | ₫2.06T | — | — | — | 0.4964 | — |
| 7 | Bitget | HYPE/USDT | ₫2,196,988.81 | -3.47% | ₫2.20T | ₫5.16T | 1.4396 | ₫1.85B | ₫632.84M | 2.3506 | — |
| 8 | Whitebit | HYPE/USDT | ₫2,201,022.71 | 0.00% | ₫1.68T | ₫2.36T | — | — | — | 1.4092 | — |
| 9 | Bitunix | HYPE/USDT | ₫2,196,910.74 | -3.52% | ₫1.22T | — | — | — | — | — | — |
| 10 | Gate | HYPE/USDT | ₫2,197,431.24 | -3.49% | ₫1.19T | ₫823.75B | 0.8606 | ₫1.20B | ₫470.17M | 0.6950 | ₫311.23B |
| 11 | Lighter | HYPE/USDT | ₫2,197,665.47 | -2.30% | ₫1.16T | ₫468.61B | — | ₫81.78M | ₫269.88K | 0.4040 | — |
| 12 | Bingx | HYPE/USDT | ₫2,196,988.81 | -3.29% | ₫949.05B | ₫812.19B | — | — | — | 0.8558 | — |
| 13 | Aster | HYPE/USDT | ₫2,196,546.39 | -3.53% | ₫924.03B | ₫206.34B | — | ₫1.30B | ₫388.69M | 0.2233 | — |
| 14 | Kucoin | HYPE/USDT | ₫2,196,936.76 | -3.41% | ₫805.02B | ₫1.68T | — | — | — | 2.0886 | — |
| 15 | Kraken | HYPE/USDT | ₫2,198,576.34 | -3.44% | ₫536.45B | ₫379.03B | — | — | — | 0.7065 | — |
| 16 | Coinbase | HYPE/USDT | ₫2,198,081.87 | -1.78% | ₫206.65B | ₫129.82B | — | — | — | 0.6282 | — |
| 17 | Backpack | HYPE/USDT | ₫2,196,025.88 | -3.53% | ₫170.70B | ₫332.86B | — | — | — | 1.9499 | — |
| 18 | CoinEx | HYPE/USDT | ₫2,197,821.62 | -3.44% | ₫101.57B | ₫32.29B | — | ₫74.16M | — | 0.3179 | — |
| 19 | Deribit | HYPE/USDC | ₫2,201,647.31 | -3.35% | ₫98.96B | ₫151.89B | — | — | — | 1.5349 | — |
| 20 | HTX | HYPE/USDT | ₫2,198,003.79 | -0.28% | ₫76.73B | ₫26.08B | 0.6441 | ₫84.52M | — | 0.3399 | — |
| 21 | Cryptocom | HYPE/USDT | ₫2,199,018.77 | -3.49% | ₫6.44B | ₫7.33B | — | — | — | 1.1370 | — |
| 22 | Bitfinex | HYPE/USDT | ₫2,187,281.44 | -3.49% | ₫6.03B | ₫11.76B | — | — | — | 1.9495 | — |
| 23 | Paradex | HYPE/USDT | ₫2,186,110.31 | -3.46% | ₫1.96B | ₫8.02B | — | — | — | 4.0974 | — |
| 24 | BitMEX | HYPE/USDT | — | — | — | ₫8.07B | — | — | — | — | — |
| 25 | Edgex | HYPE/USDT | — | — | — | ₫4.38B | — | — | — | — | — |
Hiệu suất giá
Tỷ lệ long/short HYPE
Thanh lý HYPE
Chi tiết →Heatmap khối lượng HYPE
| Thời gian | Dòng vào | Dòng ra | Dòng vào ròng | Thay đổi ròng | Ròng/Vốn hóa |
|---|
Tỷ lệ funding trọng số theo OI của HYPE
Các coin tương tự HYPE
Tổng quan giá & phái sinh HYPE
Giá HYPE hiện tại là ₫2,198,602.37, giảm 3.79% trong 24 giờ qua. HYPE có vốn hóa thị trường ₫489.13T với nguồn cung lưu hành 222,445,714 HYPE.
Tổng hợp đồng mở của HYPE trên các sàn lớn là ₫86.25T. Trong 24 giờ qua, khoảng ₫111.53B vị thế futures HYPE đã bị thanh lý.
Về phân bổ OI của HYPE: Hyperliquid dẫn đầu với 59.5%, theo sau là Binance (11.2%) và Bybit (8.9%). Khối lượng giao dịch mỗi ngày bằng khoảng 1.0 lần OI — vòng quay thấp, vị thế chủ yếu được nắm giữ thay vì lướt sóng. Thanh lý bắt buộc chia thành $3.07M lệnh long và $1.22M lệnh short trong ngày qua.
Trong nhóm Perpetuals, HYPE ghi nhận +4.71% trong ngày qua. Về funding, mức trọng số +0.0034% gần như trung tính — chi phí đòn bẩy không gây áp lực cho bên nào. Chúng tôi thu thập dữ liệu HYPE từ 25 sàn niêm yết, trong đó 23 sàn công bố OI; mọi con số đến từ hệ thống tổng hợp riêng, cập nhật liên tục.