Giá IDOL

₫198.86-₫5.1-2.50%
Dữ liệu cập nhật 2026-10-25 21:40 UTC
KL Futures (24h)₫120.47B
Khối lượng spot (24h)₫47.61B
Vốn hóa₫435.99B
Vị thế mở₫438.17B
Đang lưu hành2,192,429,434
Tổng cung4,767,829,434
Cung tối đa4,800,000,000
Xếp hạng vốn hóa#908
Cao 24h₫214.18
Thấp 24h₫199.18
Phí funding0.0068%
Cơ sở—
RSI (4h)45.05

Hiệu suất giá

4h-1.37%
24h-2.50%
7d+11.61%
30d-30.68%
90d-55.24%
180d-67.91%
YTD-73.54%
1Y-75.28%
All-41.06%

IDOL Thị trường

#SànCặpGiá24h%Khối lượng 24hThay đổi khối lượngVị thế mởThay đổi OIPhí fundingLong/Short 24hThanh lý long 24hThanh lý short 24hOI/KL 24hThay đổi OI/VolThanh khoản ±1%
1BingxIDOL/USDT₫199.75-2.33%₫58.39B-0.36%——0.0050%——————
2BinanceIDOL/USDT₫199.9-2.64%₫28.08B+5.80%₫100.82B-2.16%0.0050%—₫7.13M—3.5902-7.52%—
3LbankIDOL/USDT₫199.83-2.64%₫21.22B+39.12%——0.0050%——————
4BitunixIDOL/USDT₫199.88-2.67%₫5.33B+190.06%——0.0050%——————
5MexcIDOL/USDT₫200.08-1.52%₫2.76B-3.41%₫1.31B-10.82%0.0050%———0.4744-7.67%—
6KucoinIDOL/USDT₫199.57-2.40%₫2.09B+434.53%₫4.99B-3.99%0.0050%———2.3875-82.04%—
7GateIDOL/USDT₫198.95-3.06%₫1.29B+88.54%₫9.48B+0.04%0.0208%———7.3668-46.94%—
8BitgetIDOL/USDT₫199.57-2.03%₫1.26B-11.31%₫39.09B-2.41%0.0050%———30.9887+10.03%—
9AsterIDOL/USDT₫203.96+0.13%₫56.32M-25.91%₫1.86B-4.00%0.0050%———32.9444+29.57%—

Thanh lý IDOL

Chi tiết →
Thanh lý 1h$151.83
Mua $151.83Bán $0.00
Thanh lý 4h$157.06
Mua $157.06Bán $0.00
Thanh lý 12h$176.17
Mua $176.17Bán $0.00
Thanh lý 24h$276.26
Mua $276.26Bán $0.00

Heatmap khối lượng IDOL

Thời gianDòng vàoDòng raDòng vào ròngThay đổi ròngRòng/Vốn hóa

Tỷ lệ funding trọng số theo OI của IDOL

Tổng quan giá & phái sinh IDOL

Giá IDOL hiện tại là ₫198.86, giảm 2.50% trong 24 giờ qua. IDOL có vốn hóa thị trường ₫435.99B với nguồn cung lưu hành 2,192,429,434 IDOL.

Tổng hợp đồng mở của IDOL trên các sàn lớn là ₫438.17B. Trong 24 giờ qua, khoảng ₫7.13M vị thế futures IDOL đã bị thanh lý.

Ghi chú dữ liệu: giá, vốn hóa và nguồn cung lấy từ dữ liệu tổng hợp của CoinGecko; open interest, funding rate, tỷ lệ long/short và dữ liệu thanh lý do trang này tự thu thập từ API công khai của các sàn — phạm vi và phương pháp thống kê có thể khác các nền tảng khác. Dữ liệu được làm mới định kỳ với độ trễ cấp phút; mọi chỉ số chỉ mang tính tham khảo, không phải lời khuyên đầu tư. Dữ liệu cập nhật 2026-10-25 21:40 UTC

Sẵn sàng giao dịch?
🎁 Đăng ký qua liên kết: hoàn phí 20% trọn đời + 150 điểm
Đăng ký BinanceĐăng ký OKX
Liên kết giới thiệu · Quảng cáo

IDOL là gì?

IDOL là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 908 theo vốn hóa thị trường (khoảng $16.89M).

Trang này cung cấp giá IDOL theo thời gian thực cùng khối lượng hợp đồng mở, tỷ lệ funding và dữ liệu thanh lý từ các sàn lớn.

Quy đổi IDOL (IDOL) sang tiền pháp định

Tiền tệ1 IDOL =
VND199 ₫
USD0,007703 $
EUR0,006876 €
CNY0,05152 ¥
JPY1 ¥
KRW10 ₩

Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá IDOL trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.

Về phân bổ OI của IDOL: Binance dẫn đầu với 23.0%, theo sau là Bitget (8.9%) và Gate (2.2%). Chúng tôi thu thập dữ liệu IDOL từ 9 sàn niêm yết, trong đó 6 sàn công bố OI; mọi con số đến từ hệ thống tổng hợp riêng, cập nhật liên tục. Tỷ lệ khối lượng/OI quanh mức 0.3.

Thanh lý bắt buộc chia thành $276 lệnh long và $0 lệnh short trong ngày qua. IDOL thuộc nhóm Governance (192 đồng); nhóm này trung bình -1.49% trong 24 giờ, còn IDOL biến động +0.50%. Về funding, mức trọng số +0.0060% tạo chi phí đều đặn cho phe long dùng đòn bẩy.