Giá IDOL
₫198.86-₫5.1-2.50%Hiệu suất giá
IDOL Thị trường
| # | Sàn | Cặp | Giá | 24h% | Khối lượng 24h | Thay đổi khối lượng | Vị thế mở | Thay đổi OI | Phí funding | Long/Short 24h | Thanh lý long 24h | Thanh lý short 24h | OI/KL 24h | Thay đổi OI/Vol | Thanh khoản ±1% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bingx | IDOL/USDT | ₫199.75 | -2.33% | ₫58.39B | -0.36% | — | — | 0.0050% | — | — | — | — | — | — |
| 2 | Binance | IDOL/USDT | ₫199.9 | -2.64% | ₫28.08B | +5.80% | ₫100.82B | -2.16% | 0.0050% | — | ₫7.13M | — | 3.5902 | -7.52% | — |
| 3 | Lbank | IDOL/USDT | ₫199.83 | -2.64% | ₫21.22B | +39.12% | — | — | 0.0050% | — | — | — | — | — | — |
| 4 | Bitunix | IDOL/USDT | ₫199.88 | -2.67% | ₫5.33B | +190.06% | — | — | 0.0050% | — | — | — | — | — | — |
| 5 | Mexc | IDOL/USDT | ₫200.08 | -1.52% | ₫2.76B | -3.41% | ₫1.31B | -10.82% | 0.0050% | — | — | — | 0.4744 | -7.67% | — |
| 6 | Kucoin | IDOL/USDT | ₫199.57 | -2.40% | ₫2.09B | +434.53% | ₫4.99B | -3.99% | 0.0050% | — | — | — | 2.3875 | -82.04% | — |
| 7 | Gate | IDOL/USDT | ₫198.95 | -3.06% | ₫1.29B | +88.54% | ₫9.48B | +0.04% | 0.0208% | — | — | — | 7.3668 | -46.94% | — |
| 8 | Bitget | IDOL/USDT | ₫199.57 | -2.03% | ₫1.26B | -11.31% | ₫39.09B | -2.41% | 0.0050% | — | — | — | 30.9887 | +10.03% | — |
| 9 | Aster | IDOL/USDT | ₫203.96 | +0.13% | ₫56.32M | -25.91% | ₫1.86B | -4.00% | 0.0050% | — | — | — | 32.9444 | +29.57% | — |
Thanh lý IDOL
Chi tiết →Heatmap khối lượng IDOL
| Thời gian | Dòng vào | Dòng ra | Dòng vào ròng | Thay đổi ròng | Ròng/Vốn hóa |
|---|
Tỷ lệ funding trọng số theo OI của IDOL
Tổng quan giá & phái sinh IDOL
Giá IDOL hiện tại là ₫198.86, giảm 2.50% trong 24 giờ qua. IDOL có vốn hóa thị trường ₫435.99B với nguồn cung lưu hành 2,192,429,434 IDOL.
Tổng hợp đồng mở của IDOL trên các sàn lớn là ₫438.17B. Trong 24 giờ qua, khoảng ₫7.13M vị thế futures IDOL đã bị thanh lý.
Ghi chú dữ liệu: giá, vốn hóa và nguồn cung lấy từ dữ liệu tổng hợp của CoinGecko; open interest, funding rate, tỷ lệ long/short và dữ liệu thanh lý do trang này tự thu thập từ API công khai của các sàn — phạm vi và phương pháp thống kê có thể khác các nền tảng khác. Dữ liệu được làm mới định kỳ với độ trễ cấp phút; mọi chỉ số chỉ mang tính tham khảo, không phải lời khuyên đầu tư. Dữ liệu cập nhật 2026-10-25 21:40 UTC
IDOL là gì?
IDOL là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 908 theo vốn hóa thị trường (khoảng $16.89M).
Trang này cung cấp giá IDOL theo thời gian thực cùng khối lượng hợp đồng mở, tỷ lệ funding và dữ liệu thanh lý từ các sàn lớn.
Quy đổi IDOL (IDOL) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 IDOL = |
|---|---|
| VND | 199 ₫ |
| USD | 0,007703 $ |
| EUR | 0,006876 € |
| CNY | 0,05152 ¥ |
| JPY | 1 ¥ |
| KRW | 10 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá IDOL trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
Về phân bổ OI của IDOL: Binance dẫn đầu với 23.0%, theo sau là Bitget (8.9%) và Gate (2.2%). Chúng tôi thu thập dữ liệu IDOL từ 9 sàn niêm yết, trong đó 6 sàn công bố OI; mọi con số đến từ hệ thống tổng hợp riêng, cập nhật liên tục. Tỷ lệ khối lượng/OI quanh mức 0.3.
Thanh lý bắt buộc chia thành $276 lệnh long và $0 lệnh short trong ngày qua. IDOL thuộc nhóm Governance (192 đồng); nhóm này trung bình -1.49% trong 24 giờ, còn IDOL biến động +0.50%. Về funding, mức trọng số +0.0060% tạo chi phí đều đặn cho phe long dùng đòn bẩy.