Giá MRVL
₫5,955,803.03+₫45,509.26+0.77%Hiệu suất giá
MRVL Thị trường
| # | Sàn | Cặp | Giá | 24h% | Khối lượng 24h | Thay đổi khối lượng | Vị thế mở | Thay đổi OI | Phí funding | Long/Short 24h | Thanh lý long 24h | Thanh lý short 24h | OI/KL 24h | Thay đổi OI/Vol | Thanh khoản ±1% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Binance | MRVL/USDT | ₫5,963,290.06 | +0.82% | ₫117.09B | -45.56% | — | — | 0.0000% | — | — | — | — | — | — |
| 2 | Lbank | MRVL/USDT | ₫5,963,031.89 | +0.81% | ₫75.47B | -36.08% | — | — | 0.0000% | — | — | — | — | — | — |
| 3 | OKX | MRVL/USDT | ₫5,963,548.23 | +0.85% | ₫48.25B | -20.64% | ₫153.84B | -3.49% | — | — | — | — | 3.1885 | +21.60% | — |
| 4 | Tradexyz | MRVL/USD | ₫5,954,770.34 | +0.87% | ₫29.86B | -66.45% | ₫217.12B | -0.78% | 0.0002% | — | — | — | 7.2723 | +195.72% | — |
| 5 | Gate | MRVL/USDT | ₫5,958,642.94 | +0.80% | ₫22.21B | -17.79% | ₫62.90B | -5.90% | 0.0325% | — | — | — | 2.8324 | +14.46% | — |
| 6 | Kucoin | MRVL/USDT | ₫5,960,450.15 | +0.82% | ₫17.84B | -13.66% | ₫11.79B | +4.51% | 0.0000% | — | — | — | 0.6610 | +21.05% | — |
| 7 | Bitget | MRVL/USDT | ₫5,962,515.54 | +0.82% | ₫10.23B | -52.09% | ₫90.43B | +1.01% | 0.0000% | — | — | — | 8.8434 | +110.85% | — |
| 8 | Bybit | MRVL/USDT | ₫5,963,290.06 | +0.87% | ₫6.75B | -53.38% | ₫115.63B | +0.63% | 0.0000% | — | — | — | 17.1371 | +115.87% | — |
| 9 | Bitunix | MRVL/USDT | ₫5,963,290.06 | +0.82% | ₫4.55B | -12.19% | — | — | 0.0044% | — | — | — | — | — | — |
| 10 | Whitebit | MRVL/USDT | ₫5,965,613.62 | — | ₫2.14B | -80.08% | ₫119.62B | -0.25% | -0.0100% | — | — | — | 56.0153 | +400.75% | — |
| 11 | Lighter | MRVL/USDT | ₫5,957,610.24 | +0.99% | ₫559.61M | +17.54% | ₫1.82B | +0.78% | 0.0032% | — | — | — | 3.2458 | -14.26% | — |
| 12 | HTX | MRVL/USDT | ₫5,965,097.27 | +0.23% | ₫255.33M | +48.42% | ₫2.02B | +0.63% | 0.0000% | — | — | — | 7.9079 | -32.20% | — |
| 13 | Aster | MRVL/USDT | ₫5,954,770.34 | +1.53% | ₫59.97M | -93.13% | ₫8.38B | +0.79% | 0.0000% | — | — | — | 139.8052 | +1366.98% | — |
| 14 | Deribit | MRVL/USDC | ₫5,955,803.03 | +0.81% | ₫57.57M | -80.04% | ₫4.19B | +0.54% | 0.0093% | — | — | — | 72.7848 | +403.78% | — |
| 15 | Kraken | MRVL/USDT | ₫5,885,838.03 | 0.00% | ₫235.45K | -99.87% | ₫509.56M | +0.66% | -0.0023% | — | — | — | 2164.1634 | +78126.59% | — |
| 16 | Cryptocom | MRVL/USDT | — | — | — | — | ₫314.14M | 0.00% | 0.0006% | — | — | — | — | — | — |
| 17 | Paradex | MRVL/USDT | — | — | — | — | ₫595.61K | +0.92% | 0.0056% | — | — | — | — | — | — |
| 18 | Edgex | MRVL/USDT | — | — | — | — | — | — | -0.0495% | — | — | — | — | — | — |
Thanh lý MRVL
Chi tiết →Heatmap khối lượng MRVL
| Thời gian | Dòng vào | Dòng ra | Dòng vào ròng | Thay đổi ròng | Ròng/Vốn hóa |
|---|
Tỷ lệ funding trọng số theo OI của MRVL
Tổng quan giá & phái sinh MRVL
Giá MRVL hiện tại là ₫5,955,803.03, tăng 0.77% trong 24 giờ qua.
Tổng hợp đồng mở của MRVL trên các sàn lớn là ₫788.57B.
Ghi chú dữ liệu: giá, vốn hóa và nguồn cung lấy từ dữ liệu tổng hợp của CoinGecko; open interest, funding rate, tỷ lệ long/short và dữ liệu thanh lý do trang này tự thu thập từ API công khai của các sàn — phạm vi và phương pháp thống kê có thể khác các nền tảng khác. Dữ liệu được làm mới định kỳ với độ trễ cấp phút; mọi chỉ số chỉ mang tính tham khảo, không phải lời khuyên đầu tư. Dữ liệu cập nhật 2026-10-25 22:26 UTC
MRVL là gì?
MRVL là một loại tiền mã hóa được chúng tôi tổng hợp dữ liệu từ các sàn phái sinh và giao ngay lớn.
Trang này cung cấp giá MRVL theo thời gian thực cùng khối lượng hợp đồng mở, tỷ lệ funding và dữ liệu thanh lý từ các sàn lớn.
tradeXYZ là sàn phái sinh MRVL lớn nhất tính theo OI, chiếm 27.5% tổng lượng. Chúng tôi thu thập dữ liệu MRVL từ 1 sàn niêm yết, trong đó 14 sàn công bố OI; mọi con số đến từ hệ thống tổng hợp riêng, cập nhật liên tục. Trong nhóm Real World Assets (RWA), MRVL ghi nhận -0.12% trong ngày qua.
Khối lượng giao dịch mỗi ngày bằng khoảng 0.0 lần OI — vòng quay thấp, vị thế chủ yếu được nắm giữ thay vì lướt sóng. Về funding, mức trọng số +0.0021% gần như trung tính — chi phí đòn bẩy không gây áp lực cho bên nào.