Giá Near (NEAR)
₫53,495.15+6.59%NEAR Thị trường
| # | Sàn | Cặp | Giá | 24h% | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Long/Short 24h | Thanh lý long 24h | Thanh lý short 24h | OI/KL 24h | Thanh khoản ±1% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Binance | NEAR/USDT | ₫53,416.48 | +6.59% | ₫3.30T | ₫2.12T | 1.3068 | ₫1.30B | ₫2.40B | 0.6415 | ₫71.05B |
| 2 | Bybit | NEAR/USDT | ₫53,390.25 | +6.50% | ₫1.71T | ₫2.03T | 1.6567 | ₫43.46M | ₫5.45B | 1.1893 | ₫36.62B |
| 3 | Mexc | NEAR/USDT | ₫53,390.25 | +2.77% | ₫953.13B | ₫316.98B | — | — | — | 0.3326 | — |
| 4 | OKX | NEAR/USDT | ₫53,390.25 | +6.49% | ₫912.10B | ₫728.84B | 1.2900 | ₫82.37M | ₫1.99B | 0.7991 | ₫30.10B |
| 5 | Whitebit | NEAR/USDT | ₫53,442.7 | 0.00% | ₫508.81B | ₫528.87B | — | — | — | 1.0394 | — |
| 6 | Lbank | NEAR/USDT | ₫53,416.48 | +6.59% | ₫447.19B | — | — | — | — | — | — |
| 7 | Hyperliquid | NEAR/USDT | ₫53,432.21 | +6.81% | ₫396.53B | ₫2.22T | — | — | ₫418.31M | 5.6097 | — |
| 8 | Bitget | NEAR/USDT | ₫53,366.65 | +6.46% | ₫378.86B | ₫755.86B | 2.0590 | — | ₫101.30M | 1.9951 | — |
| 9 | Bingx | NEAR/USDT | ₫53,416.48 | +0.10% | ₫287.52B | ₫245.09B | — | — | — | 0.8524 | — |
| 10 | Bitunix | NEAR/USDT | ₫53,390.25 | +6.43% | ₫246.49B | — | — | — | — | — | — |
| 11 | Kucoin | NEAR/USDT | ₫53,416.48 | +6.48% | ₫215.98B | ₫1.01T | — | — | — | 4.6779 | — |
| 12 | Gate | NEAR/USDT | ₫53,385.01 | +6.46% | ₫162.16B | ₫135.94B | 0.9051 | ₫2.51M | ₫53.23K | 0.8383 | ₫6.59B |
| 13 | CoinEx | NEAR/USDT | ₫53,411.23 | +6.52% | ₫103.93B | ₫20.06B | — | — | — | 0.1930 | — |
| 14 | Kraken | NEAR/USDT | ₫53,390.25 | +6.46% | ₫61.40B | ₫71.24B | — | — | — | 1.1602 | — |
| 15 | Coinbase | NEAR/USDT | ₫53,377.14 | +6.24% | ₫56.98B | ₫25.36B | — | — | — | 0.4451 | — |
| 16 | BitMEX | NEAR/USDT | ₫53,424.34 | +6.65% | ₫43.13B | ₫17.08B | — | ₫12.27M | — | 0.3960 | — |
| 17 | Lighter | NEAR/USDT | ₫53,417 | +7.03% | ₫25.51B | ₫14.41B | — | — | ₫2.99M | 0.5647 | — |
| 18 | Aster | NEAR/USDT | ₫53,495.15 | +6.75% | ₫24.56B | ₫47.73B | — | ₫39.51M | ₫32.05M | 1.9439 | — |
| 19 | Bitfinex | NEAR/USDT | ₫53,442.7 | +6.77% | ₫11.95B | ₫5.87B | — | — | — | 0.4916 | — |
| 20 | Backpack | NEAR/USDT | ₫53,500.39 | +6.64% | ₫9.72B | ₫11.00B | — | — | — | 1.1324 | — |
| 21 | HTX | NEAR/USDT | ₫53,468.92 | +2.77% | ₫1.80B | ₫4.12B | 1.6757 | — | — | 2.2856 | — |
| 22 | Dydx | NEAR/USDT | ₫53,358.15 | +6.46% | ₫1.01B | ₫2.07B | — | — | — | 2.0444 | — |
| 23 | Cryptocom | NEAR/USDT | ₫53,287.98 | +6.50% | ₫706.67M | ₫8.43B | — | — | — | 11.9238 | — |
| 24 | Deribit | NEAR/USDC | ₫53,133.27 | +6.42% | ₫171.85M | ₫10.23B | — | — | — | 59.5102 | — |
| 25 | Paradex | NEAR/USDT | ₫53,259.14 | +6.46% | ₫122.02M | ₫275.46M | — | — | — | 2.2575 | — |
| 26 | Edgex | NEAR/USDT | — | — | — | ₫1.60B | — | — | — | — | — |
Hiệu suất giá
Tỷ lệ long/short NEAR
Thanh lý NEAR
Chi tiết →Heatmap khối lượng NEAR
| Thời gian | Dòng vào | Dòng ra | Dòng vào ròng | Thay đổi ròng | Ròng/Vốn hóa |
|---|
Tỷ lệ funding trọng số theo OI của NEAR
Các coin tương tự NEAR
Tổng quan giá & phái sinh NEAR
Giá NEAR hiện tại là ₫53,495.15, tăng 6.59% trong 24 giờ qua. NEAR có vốn hóa thị trường ₫69.46T với nguồn cung lưu hành 1,301,416,782 NEAR.
Tổng hợp đồng mở của NEAR trên các sàn lớn là ₫10.34T. Trong 24 giờ qua, khoảng ₫11.88B vị thế futures NEAR đã bị thanh lý.
Hyperliquid là sàn phái sinh NEAR lớn nhất tính theo OI, chiếm 21.5% tổng lượng. Khối lượng giao dịch mỗi ngày bằng khoảng 1.0 lần OI — vòng quay thấp, vị thế chủ yếu được nắm giữ thay vì lướt sóng. Chúng tôi thu thập dữ liệu NEAR từ 26 sàn niêm yết, trong đó 24 sàn công bố OI; mọi con số đến từ hệ thống tổng hợp riêng, cập nhật liên tục.
NEAR thuộc nhóm Made in USA (259 đồng); nhóm này trung bình +0.38% trong 24 giờ, còn NEAR biến động +3.26%. Funding trung bình trọng số giữa các sàn là +0.0078%; nên xem trước khi vào lệnh đòn bẩy với NEAR. Thanh lý bắt buộc chia thành $56.6K lệnh long và $396.5K lệnh short trong ngày qua.