Giá Near (NEAR)

₫53,495.15+6.59%
KL Futures (24h)₫16.78T
Khối lượng spot (24h)₫5.30T
Vốn hóa₫69.46T
Hợp đồng mở₫10.34T
Đang lưu hành1,301,416,782
Tổng cung1,301,416,806
Cung tối đa

NEAR Thị trường

#SànCặpGiá24h%Khối lượng 24hVị thế mởLong/Short 24hThanh lý long 24hThanh lý short 24hOI/KL 24hThanh khoản ±1%
1BinanceNEAR/USDT₫53,416.48+6.59%₫3.30T₫2.12T1.3068₫1.30B₫2.40B0.6415₫71.05B
2BybitNEAR/USDT₫53,390.25+6.50%₫1.71T₫2.03T1.6567₫43.46M₫5.45B1.1893₫36.62B
3MexcNEAR/USDT₫53,390.25+2.77%₫953.13B₫316.98B0.3326
4OKXNEAR/USDT₫53,390.25+6.49%₫912.10B₫728.84B1.2900₫82.37M₫1.99B0.7991₫30.10B
5WhitebitNEAR/USDT₫53,442.70.00%₫508.81B₫528.87B1.0394
6LbankNEAR/USDT₫53,416.48+6.59%₫447.19B
7HyperliquidNEAR/USDT₫53,432.21+6.81%₫396.53B₫2.22T₫418.31M5.6097
8BitgetNEAR/USDT₫53,366.65+6.46%₫378.86B₫755.86B2.0590₫101.30M1.9951
9BingxNEAR/USDT₫53,416.48+0.10%₫287.52B₫245.09B0.8524
10BitunixNEAR/USDT₫53,390.25+6.43%₫246.49B
11KucoinNEAR/USDT₫53,416.48+6.48%₫215.98B₫1.01T4.6779
12GateNEAR/USDT₫53,385.01+6.46%₫162.16B₫135.94B0.9051₫2.51M₫53.23K0.8383₫6.59B
13CoinExNEAR/USDT₫53,411.23+6.52%₫103.93B₫20.06B0.1930
14KrakenNEAR/USDT₫53,390.25+6.46%₫61.40B₫71.24B1.1602
15CoinbaseNEAR/USDT₫53,377.14+6.24%₫56.98B₫25.36B0.4451
16BitMEXNEAR/USDT₫53,424.34+6.65%₫43.13B₫17.08B₫12.27M0.3960
17LighterNEAR/USDT₫53,417+7.03%₫25.51B₫14.41B₫2.99M0.5647
18AsterNEAR/USDT₫53,495.15+6.75%₫24.56B₫47.73B₫39.51M₫32.05M1.9439
19BitfinexNEAR/USDT₫53,442.7+6.77%₫11.95B₫5.87B0.4916
20BackpackNEAR/USDT₫53,500.39+6.64%₫9.72B₫11.00B1.1324
21HTXNEAR/USDT₫53,468.92+2.77%₫1.80B₫4.12B1.67572.2856
22DydxNEAR/USDT₫53,358.15+6.46%₫1.01B₫2.07B2.0444
23CryptocomNEAR/USDT₫53,287.98+6.50%₫706.67M₫8.43B11.9238
24DeribitNEAR/USDC₫53,133.27+6.42%₫171.85M₫10.23B59.5102
25ParadexNEAR/USDT₫53,259.14+6.46%₫122.02M₫275.46M2.2575
26EdgexNEAR/USDT₫1.60B

Hiệu suất giá

4h+2.31%
24h+6.99%
7d+1.24%
30d-3.00%
90d+45.40%
180d+34.63%
YTD+25.20%
1Y-32.57%
All-60.77%

Tỷ lệ long/short NEAR

Binance NEAR/USDTTỷ lệ L/S theo tài khoản1.3068
OKX NEAR/USDTTỷ lệ L/S theo tài khoản1.2900
Binance NEAR/USDTTỷ lệ L/S theo vị thế2.4014
Binance NEAR/USDTTỷ lệ taker mua/bán1.3659

Thanh lý NEAR

Chi tiết →
Thanh lý 1h$2.4K
Mua $0.00Bán $2.4K
Thanh lý 4h$55.6K
Mua $6.8KBán $48.8K
Thanh lý 12h$93.6K
Mua $15.1KBán $78.5K
Thanh lý 24h$453.1K
Mua $56.6KBán $396.5K

Heatmap khối lượng NEAR

Thời gianDòng vàoDòng raDòng vào ròngThay đổi ròngRòng/Vốn hóa

Tỷ lệ funding trọng số theo OI của NEAR

Tổng quan giá & phái sinh NEAR

Giá NEAR hiện tại là ₫53,495.15, tăng 6.59% trong 24 giờ qua. NEAR có vốn hóa thị trường ₫69.46T với nguồn cung lưu hành 1,301,416,782 NEAR.

Tổng hợp đồng mở của NEAR trên các sàn lớn là ₫10.34T. Trong 24 giờ qua, khoảng ₫11.88B vị thế futures NEAR đã bị thanh lý.

Hyperliquid là sàn phái sinh NEAR lớn nhất tính theo OI, chiếm 21.5% tổng lượng. Khối lượng giao dịch mỗi ngày bằng khoảng 1.0 lần OI — vòng quay thấp, vị thế chủ yếu được nắm giữ thay vì lướt sóng. Chúng tôi thu thập dữ liệu NEAR từ 26 sàn niêm yết, trong đó 24 sàn công bố OI; mọi con số đến từ hệ thống tổng hợp riêng, cập nhật liên tục.

NEAR thuộc nhóm Made in USA (259 đồng); nhóm này trung bình +0.38% trong 24 giờ, còn NEAR biến động +3.26%. Funding trung bình trọng số giữa các sàn là +0.0078%; nên xem trước khi vào lệnh đòn bẩy với NEAR. Thanh lý bắt buộc chia thành $56.6K lệnh long và $396.5K lệnh short trong ngày qua.