Giá NOW
₫10,924.39+0.44%NOW Thị trường
| # | Sàn | Cặp | Giá | 24h% | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Long/Short 24h | Thanh lý long 24h | Thanh lý short 24h | OI/KL 24h | Thanh khoản ±1% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lbank | NOW/USDT | ₫3,488,391.88 | -0.24% | ₫24.38B | — | — | — | — | — | — |
| 2 | Kucoin | NOW/USDT | ₫3,483,463.31 | -0.41% | ₫15.66B | ₫2.83B | — | — | — | 0.1807 | — |
| 3 | Bybit | NOW/USDT | ₫3,489,429.48 | -0.24% | ₫7.07B | ₫39.34B | — | — | — | 5.5627 | — |
| 4 | Binance | NOW/USDT | ₫3,488,132.49 | -0.24% | ₫3.69B | — | — | — | — | — | — |
| 5 | Gate | NOW/USDT | ₫3,485,019.7 | -0.19% | ₫2.70B | ₫10.77B | — | — | — | 3.9882 | — |
| 6 | Bitunix | NOW/USDT | ₫3,488,132.49 | -0.22% | ₫2.44B | — | — | — | — | — | — |
| 7 | Whitebit | NOW/USDT | ₫3,482,425.72 | 0.00% | ₫2.13B | ₫9.86B | — | — | — | 4.6259 | — |
| 8 | OKX | NOW/USDT | ₫3,485,797.9 | -0.19% | ₫1.65B | ₫13.69B | — | — | — | 8.2894 | — |
| 9 | Bitget | NOW/USDT | ₫3,487,094.89 | -0.18% | ₫1.43B | ₫22.62B | — | — | — | 15.8583 | — |
| 10 | HTX | NOW/USDT | ₫3,488,391.88 | -0.08% | ₫1.17B | ₫136.01M | — | — | — | 0.1159 | — |
| 11 | Tradexyz | NOW/USD | ₫3,486,057.3 | -0.30% | ₫886.74M | ₫39.51B | — | — | — | 44.5612 | — |
| 12 | Lighter | NOW/USDT | ₫3,484,241.51 | -0.42% | ₫90.03M | ₫195.97M | — | — | — | 2.1766 | — |
| 13 | Aster | NOW/USDT | ₫3,472,827.97 | -0.47% | ₫2.57M | ₫408.33M | — | — | — | 158.8937 | — |
| 14 | Cryptocom | NOW/USDT | — | — | — | ₫203.27M | — | — | — | — | — |
Hiệu suất giá
Thanh lý NOW
Chi tiết →Heatmap khối lượng NOW
| Thời gian | Dòng vào | Dòng ra | Dòng vào ròng | Thay đổi ròng | Ròng/Vốn hóa |
|---|
Tỷ lệ funding trọng số theo OI của NOW
Các coin tương tự NOW
Tổng quan giá & phái sinh NOW
Giá NOW hiện tại là ₫10,924.39, tăng 0.44% trong 24 giờ qua. NOW có vốn hóa thị trường ₫912.45B với nguồn cung lưu hành 83,518,355 NOW.
Tổng hợp đồng mở của NOW trên các sàn lớn là ₫139.56B.
NOW là gì?
NOW là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 631 theo vốn hóa thị trường (khoảng $35.18M).
Trang này cung cấp giá NOW theo thời gian thực cùng khối lượng hợp đồng mở, tỷ lệ funding và dữ liệu thanh lý từ các sàn lớn.
Quy đổi NOW (NOW) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 NOW = |
|---|---|
| VND | 10.924 ₫ |
| USD | 0,4211 US$ |
| EUR | 0,3743 € |
| CNY | 2,83 CN¥ |
| JPY | 66 ¥ |
| KRW | 568 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá NOW trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
tradeXYZ là sàn phái sinh NOW lớn nhất tính theo OI, chiếm 28.3% tổng lượng. Toàn bộ số liệu trên trang được tổng hợp nội bộ từ 11 sàn.
NOW thuộc nhóm Decentralized Exchange (DEX) (261 đồng); nhóm này trung bình +1.09% trong 24 giờ, còn NOW biến động +0.87%. Funding trung bình trọng số giữa các sàn là -0.0011%; nên xem trước khi vào lệnh đòn bẩy với NOW.