Giá O
₫10,559.14+₫286.6+2.79%Hiệu suất giá
O Thị trường
| # | Sàn | Cặp | Giá | 24h% | Khối lượng 24h | Thay đổi khối lượng | Vị thế mở | Thay đổi OI | Phí funding | Long/Short 24h | Thanh lý long 24h | Thanh lý short 24h | OI/KL 24h | Thay đổi OI/Vol | Thanh khoản ±1% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Binance | O/USDT | ₫10,569.62 | +2.99% | ₫121.09B | +192.96% | ₫98.35B | +1.98% | 0.0050% | — | ₫1.32M | — | 0.8122 | -65.19% | — |
| 2 | OKX | O/USDT | ₫10,577.37 | +2.86% | ₫48.56B | +292.65% | ₫26.63B | -0.31% | — | — | — | — | 0.5483 | -74.61% | — |
| 3 | Bingx | O/USDT | ₫10,567.04 | +3.12% | ₫44.65B | +5.52% | — | — | 0.0050% | — | — | — | — | — | — |
| 4 | Kucoin | O/USDT | ₫10,546.38 | +3.04% | ₫41.29B | +14.59% | ₫16.93B | +16.85% | 0.0050% | — | — | — | 0.4101 | +1.98% | — |
| 5 | Bybit | O/USDT | ₫10,574.78 | +2.99% | ₫23.24B | +220.14% | ₫11.90B | +18.25% | 0.0050% | — | ₫6.41M | — | 0.5119 | -63.06% | — |
| 6 | Gate | O/USDT | ₫10,569.62 | +2.94% | ₫15.35B | +171.00% | ₫31.33B | -1.56% | 0.0050% | — | — | — | 2.0413 | -63.67% | — |
| 7 | Bitget | O/USDT | ₫10,574.78 | +3.20% | ₫8.23B | +427.94% | ₫27.86B | +0.77% | 0.0050% | — | — | — | 3.3830 | -80.91% | — |
| 8 | Mexc | O/USDT | ₫10,582.53 | -0.38% | ₫4.16B | +18.11% | ₫5.21B | +12.90% | 0.0050% | — | — | — | 1.2514 | -4.41% | — |
| 9 | Bitunix | O/USDT | ₫10,577.37 | +3.10% | ₫3.98B | +136.60% | — | — | 0.0050% | — | — | — | — | — | — |
| 10 | Aster | O/USDT | ₫10,546.38 | +2.74% | ₫1.13B | +162.69% | ₫466.06M | -9.69% | 0.0050% | — | — | — | 0.4110 | -65.62% | — |
Thanh lý O
Chi tiết →Heatmap khối lượng O
| Thời gian | Dòng vào | Dòng ra | Dòng vào ròng | Thay đổi ròng | Ròng/Vốn hóa |
|---|
Tỷ lệ funding trọng số theo OI của O
Tổng quan giá & phái sinh O
Giá O hiện tại là ₫10,559.14, tăng 2.79% trong 24 giờ qua. O có vốn hóa thị trường ₫1.69T với nguồn cung lưu hành 160,000,000 O.
Tổng hợp đồng mở của O trên các sàn lớn là ₫415.10B. Trong 24 giờ qua, khoảng ₫7.73M vị thế futures O đã bị thanh lý.
Ghi chú dữ liệu: giá, vốn hóa và nguồn cung lấy từ dữ liệu tổng hợp của CoinGecko; open interest, funding rate, tỷ lệ long/short và dữ liệu thanh lý do trang này tự thu thập từ API công khai của các sàn — phạm vi và phương pháp thống kê có thể khác các nền tảng khác. Dữ liệu được làm mới định kỳ với độ trễ cấp phút; mọi chỉ số chỉ mang tính tham khảo, không phải lời khuyên đầu tư. Dữ liệu cập nhật 2026-10-25 22:26 UTC
O là gì?
O là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 369 theo vốn hóa thị trường (khoảng $65.43M).
Trang này cung cấp giá O theo thời gian thực cùng khối lượng hợp đồng mở, tỷ lệ funding và dữ liệu thanh lý từ các sàn lớn.
Quy đổi O (O) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 O = |
|---|---|
| VND | 10.559 ₫ |
| USD | 0,409 $ |
| EUR | 0,3651 € |
| CNY | 2,74 ¥ |
| JPY | 64 ¥ |
| KRW | 542 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá O trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
Trong $16.08M hợp đồng O đang mở, riêng Binance nắm 23.7%. Trong $299 bị thanh lý 24 giờ qua, 100.0% rơi vào lệnh long — nhịp giảm đang gây thiệt hại chính. Funding trung bình trọng số giữa các sàn là +0.0050%; nên xem trước khi vào lệnh đòn bẩy với O.
Tỷ lệ khối lượng/OI quanh mức 0.8. Chúng tôi thu thập dữ liệu O từ 10 sàn niêm yết, trong đó 8 sàn công bố OI; mọi con số đến từ hệ thống tổng hợp riêng, cập nhật liên tục. Trong nhóm Decentralized Exchange (DEX), O ghi nhận -5.59% trong ngày qua.