Giá T
₫129.38-₫37.82-22.62%Hiệu suất giá
Tỷ lệ long/short T
T Thị trường
| # | Sàn | Cặp | Giá | 24h% | Khối lượng 24h | Thay đổi khối lượng | Vị thế mở | Thay đổi OI | Phí funding | Long/Short 24h | Thanh lý long 24h | Thanh lý short 24h | OI/KL 24h | Thay đổi OI/Vol | Thanh khoản ±1% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Binance | T/USDT | ₫128.43 | -21.84% | ₫5.72T | +99.09% | ₫156.51B | +6.98% | -0.1867% | 0.9238 | ₫14.48B | ₫11.29B | 0.0274 | -46.26% | — |
| 2 | Lbank | T/USDT | ₫128.37 | -22.00% | ₫2.28T | +173.60% | — | — | -0.1867% | — | — | — | — | — | — |
| 3 | Bybit | T/USDT | ₫129.46 | -21.81% | ₫1.69T | +186.62% | ₫96.77B | +42.21% | -0.0414% | 1.4624 | ₫2.20B | ₫3.10B | 0.0572 | -50.38% | — |
| 4 | Bitget | T/USDT | ₫128.06 | -22.14% | ₫567.44B | +62.33% | ₫35.95B | -7.72% | -0.1663% | 1.2523 | ₫1.28B | ₫1.35B | 0.0634 | -43.15% | — |
| 5 | Bitunix | T/USDT | ₫128.37 | -21.87% | ₫275.72B | +75.70% | — | — | -0.1929% | — | — | — | — | — | — |
| 6 | Mexc | T/USDT | ₫128.27 | -7.74% | ₫179.06B | +185.77% | ₫16.38B | -66.70% | -0.1881% | — | — | — | 0.0915 | -88.35% | — |
| 7 | Kucoin | T/USDT | ₫128.35 | -22.49% | ₫156.22B | +226.42% | ₫30.86B | +66.07% | -0.8857% | — | — | — | 0.1975 | -49.12% | — |
| 8 | Gate | T/USDT | ₫128.24 | -22.11% | ₫145.98B | +16.48% | ₫12.29B | +75.48% | -0.1806% | 1.3981 | ₫116.56M | ₫591.89M | 0.0842 | +50.66% | — |
| 9 | Whitebit | T/USDT | ₫127.91 | — | ₫85.13B | +55.29% | ₫29.26B | +8.28% | -0.0806% | — | — | — | 0.3437 | -30.27% | — |
Thanh lý T
Chi tiết →Heatmap khối lượng T
| Thời gian | Dòng vào | Dòng ra | Dòng vào ròng | Thay đổi ròng | Ròng/Vốn hóa |
|---|
Tỷ lệ funding trọng số theo OI của T
Tổng quan giá & phái sinh T
Giá T hiện tại là ₫129.38, giảm 22.62% trong 24 giờ qua. T có vốn hóa thị trường ₫1.44T với nguồn cung lưu hành 11,155,000,000 T.
Tổng hợp đồng mở của T trên các sàn lớn là ₫378.02B. Trong 24 giờ qua, khoảng ₫34.40B vị thế futures T đã bị thanh lý.
Ghi chú dữ liệu: giá, vốn hóa và nguồn cung lấy từ dữ liệu tổng hợp của CoinGecko; open interest, funding rate, tỷ lệ long/short và dữ liệu thanh lý do trang này tự thu thập từ API công khai của các sàn — phạm vi và phương pháp thống kê có thể khác các nền tảng khác. Dữ liệu được làm mới định kỳ với độ trễ cấp phút; mọi chỉ số chỉ mang tính tham khảo, không phải lời khuyên đầu tư. Dữ liệu cập nhật 2026-10-26 05:06 UTC
T là gì?
T là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 407 theo vốn hóa thị trường (khoảng $55.92M).
Trang này cung cấp giá T theo thời gian thực cùng khối lượng hợp đồng mở, tỷ lệ funding và dữ liệu thanh lý từ các sàn lớn.
Quy đổi T (T) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 T = |
|---|---|
| VND | 129 ₫ |
| USD | 0,005009 $ |
| EUR | 0,004469 € |
| CNY | 0,03345 ¥ |
| JPY | 0,7857 ¥ |
| KRW | 7 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá T trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
Về phân bổ OI của T: Binance dẫn đầu với 41.3%, theo sau là Bybit (25.9%) và Bitget (9.4%). Trong nhóm Cross-chain Communication, T ghi nhận +41.75% trong ngày qua. Về funding, mức trọng số -0.2018% hiện đang thưởng cho phe long từ túi phe short.
Chúng tôi thu thập dữ liệu T từ 9 sàn niêm yết, trong đó 7 sàn công bố OI; mọi con số đến từ hệ thống tổng hợp riêng, cập nhật liên tục. Khối lượng giao dịch mỗi ngày bằng khoảng 29.8 lần OI — vòng quay cao, cho thấy giao dịch trong ngày sôi động. Trong $1.35M bị thanh lý 24 giờ qua, 52.9% rơi vào lệnh long, phân bổ khá cân bằng hai phía.