Giá TRUST
₫4.17-3.00%TRUST Thị trường
| # | Sàn | Cặp | Giá | 24h% | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Long/Short 24h | Thanh lý long 24h | Thanh lý short 24h | OI/KL 24h | Thanh khoản ±1% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bingx | TRUST/USDT | ₫1,538.52 | -2.00% | ₫168.96B | — | — | — | — | — | — |
| 2 | Kucoin | TRUST/USDT | ₫1,537.23 | -2.11% | ₫24.41B | ₫8.14B | — | — | — | 0.3336 | — |
| 3 | Binance | TRUST/USDT | ₫1,536.19 | -2.15% | ₫16.79B | ₫41.45B | 4.6370 | ₫1.16M | ₫65.91K | 2.4680 | — |
| 4 | Bybit | TRUST/USDT | ₫1,536.71 | -2.10% | ₫2.97B | ₫15.77B | — | — | — | 5.3083 | — |
| 5 | OKX | TRUST/USDT | ₫1,535.93 | -2.17% | ₫2.39B | ₫3.56B | — | — | — | 1.4884 | — |
| 6 | Mexc | TRUST/USDT | ₫1,535.41 | -0.68% | ₫2.39B | ₫3.58B | — | — | — | 1.5001 | — |
| 7 | Bitunix | TRUST/USDT | ₫1,538.26 | -2.02% | ₫1.95B | — | — | — | — | — | — |
| 8 | Bitget | TRUST/USDT | ₫1,537.23 | -2.12% | ₫866.71M | ₫16.37B | — | — | — | 18.8885 | — |
| 9 | Gate | TRUST/USDT | ₫1,543.19 | -2.48% | ₫761.94M | ₫12.73B | — | — | — | 16.7065 | — |
| 10 | Cryptocom | TRUST/USDT | ₫1,536.71 | -3.14% | ₫11.64M | ₫65.91M | — | — | — | 5.6599 | — |
| 11 | Aster | TRUST/USDT | ₫1,541.38 | -1.66% | ₫5.27M | ₫110.32M | — | — | — | 20.9268 | — |
Hiệu suất giá
Tỷ lệ long/short TRUST
Thanh lý TRUST
Chi tiết →Heatmap khối lượng TRUST
| Thời gian | Dòng vào | Dòng ra | Dòng vào ròng | Thay đổi ròng | Ròng/Vốn hóa |
|---|
Tỷ lệ funding trọng số theo OI của TRUST
Các coin tương tự TRUST
Tổng quan giá & phái sinh TRUST
Giá TRUST hiện tại là ₫4.17, giảm 3.00% trong 24 giờ qua. TRUST có vốn hóa thị trường ₫418.33B với nguồn cung lưu hành 100,000,000,000 TRUST.
Tổng hợp đồng mở của TRUST trên các sàn lớn là ₫101.77B. Trong 24 giờ qua, khoảng ₫1.22M vị thế futures TRUST đã bị thanh lý.
TRUST là gì?
TRUST là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 964 theo vốn hóa thị trường (khoảng $16.12M).
Trang này cung cấp giá TRUST theo thời gian thực cùng khối lượng hợp đồng mở, tỷ lệ funding và dữ liệu thanh lý từ các sàn lớn.
Quy đổi TRUST (TRUST) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 TRUST = |
|---|---|
| VND | 4 ₫ |
| USD | 0,0001608 US$ |
| EUR | 0,0001429 € |
| CNY | 0,001079 CN¥ |
| JPY | 0,02536 ¥ |
| KRW | 0,2161 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá TRUST trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
Binance là sàn phái sinh TRUST lớn nhất tính theo OI, chiếm 40.7% tổng lượng. Trong nhóm Infrastructure, TRUST ghi nhận -2.01% trong ngày qua. Funding trung bình trọng số giữa các sàn là -0.0108%; nên xem trước khi vào lệnh đòn bẩy với TRUST.
Khối lượng giao dịch mỗi ngày bằng khoảng 2.2 lần OI — vòng quay cao, cho thấy giao dịch trong ngày sôi động. Thanh lý bắt buộc chia thành $0 lệnh long và $3 lệnh short trong ngày qua. Toàn bộ số liệu trên trang được tổng hợp nội bộ từ 9 sàn.