Giá VET

₫187.17+7.99%
KL Futures (24h)₫413.71B
Khối lượng spot (24h)₫199.87B
Vốn hóa₫16.09T
Vị thế mở₫840.91B
Đang lưu hành85,985,041,177
Tổng cung85,985,041,177
Cung tối đa86,712,634,466

VET Thị trường

#SànCặpGiá24h%Khối lượng 24hVị thế mởLong/Short 24hThanh lý long 24hThanh lý short 24hOI/KL 24hThanh khoản ±1%
1BinanceVET/USDT₫187.33+7.99%₫158.44B₫122.05B1.3315₫7.02M₫433.04M0.7704—
2LbankVET/USDT₫187.38+8.10%₫86.35B——————
3BingxVET/USDT₫187.28+7.90%₫68.17B——————
4KucoinVET/USDT₫187.49+8.11%₫65.96B₫119.50B———1.8118—
5BybitVET/USDT₫187.33+8.05%₫57.92B₫102.59B—₫11.21M₫33.20M1.7713—
6WhitebitVET/USDT₫186.970.00%₫24.40B₫22.60B———0.9264—
7MexcVET/USDT₫187.28+3.49%₫14.68B₫367.22B———25.0198—
8BitunixVET/USDT₫187.36+8.02%₫10.66B——————
9BitgetVET/USDT₫187.46+8.03%₫8.30B₫95.82B——₫46.71M11.5475—
10KrakenVET/USDT₫228.74-2.41%₫4.00B₫1.04B———0.2611—
11GateVET/USDT₫187.07+8.18%₫451.22M₫8.78B——₫160.25K19.4659—
12CryptocomVET/USDT₫187.56+8.42%₫13.43M₫433.22M———32.2644—
13CoinExVET/USDT———₫861.29M—————

Hiệu suất giá

4h+1.57%
24h+7.72%
7d+3.03%
30d-22.10%
90d+52.01%
180d-0.06%
YTD-34.54%
1Y-57.83%
All-71.01%

Tỷ lệ long/short VET

Binance VET/USDTTỷ lệ L/S theo tài khoản1.3315

Thanh lý VET

Chi tiết →
Thanh lý 1h$7.2K
Mua $0.00Bán $7.2K
Thanh lý 4h$14.0K
Mua $0.00Bán $14.0K
Thanh lý 12h$14.3K
Mua $258.57Bán $14.0K
Thanh lý 24h$20.6K
Mua $705.39Bán $19.9K

Heatmap khối lượng VET

Thời gianDòng vàoDòng raDòng vào ròngThay đổi ròngRòng/Vốn hóa

Tỷ lệ funding trọng số theo OI của VET

Tổng quan giá & phái sinh VET

Giá VET hiện tại là ₫187.17, tăng 7.99% trong 24 giờ qua. VET có vốn hóa thị trường ₫16.09T với nguồn cung lưu hành 85,985,041,177 VET.

Tổng hợp đồng mở của VET trên các sàn lớn là ₫840.91B. Trong 24 giờ qua, khoảng ₫531.35M vị thế futures VET đã bị thanh lý.

Sẵn sàng giao dịch?
🎁 Đăng ký qua liên kết: hoàn phí 20% trọn đời + 150 điểm
Đăng ký BinanceĐăng ký OKX
Liên kết giới thiệu · Quảng cáo

VET là gì?

VET là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 101 theo vốn hóa thị trường (khoảng $622.70M).

Trang này cung cấp giá VET theo thời gian thực cùng khối lượng hợp đồng mở, tỷ lệ funding và dữ liệu thanh lý từ các sàn lớn.

Quy đổi VET (VET) sang tiền pháp định

Tiền tệ1 VET =
VND187 ₫
USD0,007242 US$
EUR0,006451 €
CNY0,04846 CN¥
JPY1 ¥
KRW10 ₩

Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá VET trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.

Trong $32.53M hợp đồng VET đang mở, riêng MEXC nắm 43.7%. Tỷ lệ khối lượng/OI quanh mức 0.6. Funding trung bình trọng số giữa các sàn là +0.0100%; nên xem trước khi vào lệnh đòn bẩy với VET.

Chúng tôi thu thập dữ liệu VET từ 13 sàn niêm yết, trong đó 10 sàn công bố OI; mọi con số đến từ hệ thống tổng hợp riêng, cập nhật liên tục. Trong nhóm Made in China, VET ghi nhận +4.64% trong ngày qua. Trong $20.6K bị thanh lý 24 giờ qua, 3.4% rơi vào lệnh long — phe short chịu phần lớn các lần đóng vị thế bắt buộc.