Giá 4
₫427+₫14.52+3.52%Hiệu suất giá
"Từ đầu dữ liệu" đo mức thay đổi so với giá sớm nhất trong dữ liệu CoinBoss: 2025-10-08 ($0.2432), không phải kể từ khi tài sản ra mắt.
4 Thị trường
| # | Sàn | Cặp | Giá | 24h% | Khối lượng 24h | Thay đổi khối lượng | Vị thế mở | Thay đổi OI | Phí funding | Long/Short 24h | Thanh lý long 24h | Thanh lý short 24h | OI/KL 24h | Thay đổi OI/Vol | Thanh khoản ±1% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Binance | 4/USDT | ₫308.07 | +3.50% | ₫56.13B | -7.34% | ₫117.12B | +4.76% | 0.0096% | — | ₫91.29M | ₫4.22M | 2.0867 | +13.06% | — |
| 2 | Kucoin | 4/USDT | ₫308.66 | +3.91% | ₫41.11B | +17.69% | ₫20.67B | +36.37% | 0.0197% | — | — | — | 0.5028 | +15.87% | — |
| 3 | Bingx | 4/USDT | ₫308.1 | +3.41% | ₫32.40B | +0.09% | — | — | 0.0271% | — | — | — | — | — | — |
| 4 | Lbank | 4/USDT | ₫307.89 | +3.47% | ₫27.59B | -8.57% | — | — | 0.0096% | — | — | — | — | — | — |
| 5 | Mexc | 4/USDT | ₫307.89 | -0.08% | ₫3.75B | +8.64% | ₫9.53B | +6.49% | 0.0097% | — | — | — | 2.5401 | -1.98% | — |
| 6 | Bitunix | 4/USDT | ₫307.84 | +3.51% | ₫2.38B | -8.28% | — | — | 0.0103% | — | — | — | — | — | — |
| 7 | Gate | 4/USDT | ₫307.76 | +4.06% | ₫1.76B | +28.03% | ₫6.13B | -4.80% | 0.0050% | — | — | — | 3.4744 | -25.65% | — |
| 8 | Bybit | 4/USDT | ₫307.97 | +3.37% | ₫830.27M | -76.32% | ₫29.40B | +3.84% | 0.0050% | — | ₫225.23K | — | 35.4070 | +338.50% | — |
| 9 | Aster | 4/USDT | ₫308.1 | +5.75% | ₫144.67M | -66.23% | ₫1.50B | +3.71% | 0.0062% | — | — | — | 10.3598 | +207.11% | — |
Thanh lý 4
Chi tiết →Heatmap khối lượng 4
| Thời gian | Dòng vào | Dòng ra | Dòng vào ròng | Thay đổi ròng | Ròng/Vốn hóa |
|---|
Tỷ lệ funding trọng số theo OI của 4
Tổng quan giá & phái sinh 4
Giá 4 hiện tại là ₫427, tăng 3.52% trong 24 giờ qua. 4 có vốn hóa thị trường ₫428.26B với nguồn cung lưu hành 1,000,000,000 4.
Tổng hợp đồng mở của 4 trên các sàn lớn là ₫184.35B. Trong 24 giờ qua, khoảng ₫95.74M vị thế futures 4 đã bị thanh lý.
Ghi chú dữ liệu: giá, vốn hóa và nguồn cung lấy từ dữ liệu tổng hợp của CoinGecko; open interest, funding rate, tỷ lệ long/short và dữ liệu thanh lý do trang này tự thu thập từ API công khai của các sàn — phạm vi và phương pháp thống kê có thể khác các nền tảng khác. Dữ liệu được làm mới định kỳ với độ trễ cấp phút; mọi chỉ số chỉ mang tính tham khảo, không phải lời khuyên đầu tư. Dữ liệu cập nhật 2026-10-26 16:01 UTC
4 là gì?
4 là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 959 theo vốn hóa thị trường (khoảng $16.58M).
Trang này cung cấp giá 4 theo thời gian thực cùng khối lượng hợp đồng mở, tỷ lệ funding và dữ liệu thanh lý từ các sàn lớn.
Quy đổi 4 (4) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 4 = |
|---|---|
| VND | 427 ₫ |
| USD | 0,01653 $ |
| EUR | 0,01475 € |
| CNY | 0,1104 ¥ |
| JPY | 3 ¥ |
| KRW | 22 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá 4 trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
Binance là sàn phái sinh 4 lớn nhất tính theo OI, chiếm 63.5% tổng lượng. 4 thuộc nhóm Meme (3103 đồng); nhóm này trung bình -0.96% trong 24 giờ, còn 4 biến động -4.76%. Thanh lý bắt buộc chia thành $3.5K lệnh long và $163 lệnh short trong ngày qua.
Về funding, mức trọng số +0.0098% tạo chi phí đều đặn cho phe long dùng đòn bẩy. Khối lượng giao dịch mỗi ngày bằng khoảng 0.9 lần OI — vòng quay thấp, vị thế chủ yếu được nắm giữ thay vì lướt sóng. Chúng tôi thu thập dữ liệu 4 từ 9 sàn niêm yết, trong đó 6 sàn công bố OI; mọi con số đến từ hệ thống tổng hợp riêng, cập nhật liên tục.