Giá A
₫2,307.19-₫37.04-1.58%Hiệu suất giá
Tỷ lệ long/short A
A Thị trường
| # | Sàn | Cặp | Giá | 24h% | Khối lượng 24h | Thay đổi khối lượng | Vị thế mở | Thay đổi OI | Phí funding | Long/Short 24h | Thanh lý long 24h | Thanh lý short 24h | OI/KL 24h | Thay đổi OI/Vol | Thanh khoản ±1% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bingx | A/USDT | ₫2,299.55 | -0.78% | ₫168.43B | -0.73% | — | — | 0.0050% | — | — | — | — | — | — |
| 2 | Binance | A/USDT | ₫2,298.52 | -0.87% | ₫44.11B | -62.59% | ₫86.31B | -2.85% | -0.0025% | 0.9194 | ₫10.17M | ₫1.30M | 1.9568 | +159.66% | — |
| 3 | Lbank | A/USDT | ₫2,298.52 | -0.85% | ₫24.24B | -61.40% | — | — | -0.0025% | — | — | — | — | — | — |
| 4 | Bybit | A/USDT | ₫2,300.58 | -0.88% | ₫14.19B | -53.79% | ₫61.02B | -14.51% | -0.0105% | — | ₫772.20K | — | 4.2991 | +85.00% | — |
| 5 | Whitebit | A/USDT | ₫2,304.71 | — | ₫8.32B | -51.36% | ₫16.01B | -2.44% | 0.0050% | — | — | — | 1.9245 | +100.57% | — |
| 6 | OKX | A/USDT | ₫2,300.84 | -0.78% | ₫7.82B | -69.87% | ₫19.92B | -3.68% | — | — | — | — | 2.5470 | +219.64% | — |
| 7 | Mexc | A/USDT | ₫2,299.81 | +0.13% | ₫3.15B | -26.45% | ₫29.02B | +2.92% | -0.0025% | — | — | — | 9.2227 | +39.93% | — |
| 8 | Bitunix | A/USDT | ₫2,298.78 | -0.88% | ₫2.80B | -41.81% | — | — | -0.0002% | — | — | — | — | — | — |
| 9 | Bitget | A/USDT | ₫2,302.13 | -0.64% | ₫1.31B | -77.07% | ₫28.58B | -3.19% | 0.0050% | — | — | — | 21.7794 | +322.20% | — |
| 10 | Kucoin | A/USDT | ₫2,303.68 | -0.75% | ₫333.18M | -75.20% | ₫14.96B | -0.93% | 0.0050% | — | — | — | 44.8897 | +299.45% | — |
| 11 | Gate | A/USDT | ₫2,297.74 | -0.96% | ₫299.77M | -61.16% | ₫3.44B | -5.78% | 0.0050% | — | — | ₫1.18M | 11.4898 | +142.63% | — |
| 12 | Cryptocom | A/USDT | ₫2,333.89 | +0.67% | ₫60.93K | -71.36% | ₫78.94M | -0.43% | -0.0023% | — | — | — | 1295.5932 | +247.65% | — |
Thanh lý A
Chi tiết →Heatmap khối lượng A
| Thời gian | Dòng vào | Dòng ra | Dòng vào ròng | Thay đổi ròng | Ròng/Vốn hóa |
|---|
Tỷ lệ funding trọng số theo OI của A
Tổng quan giá & phái sinh A
Giá A hiện tại là ₫2,307.19, giảm 1.58% trong 24 giờ qua. A có vốn hóa thị trường ₫3.87T với nguồn cung lưu hành 1,675,521,958 A.
Tổng hợp đồng mở của A trên các sàn lớn là ₫259.35B. Trong 24 giờ qua, khoảng ₫13.43M vị thế futures A đã bị thanh lý.
Ghi chú dữ liệu: giá, vốn hóa và nguồn cung lấy từ dữ liệu tổng hợp của CoinGecko; open interest, funding rate, tỷ lệ long/short và dữ liệu thanh lý do trang này tự thu thập từ API công khai của các sàn — phạm vi và phương pháp thống kê có thể khác các nền tảng khác. Dữ liệu được làm mới định kỳ với độ trễ cấp phút; mọi chỉ số chỉ mang tính tham khảo, không phải lời khuyên đầu tư. Dữ liệu cập nhật 2026-10-25 18:13 UTC
A là gì?
A là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 212 theo vốn hóa thị trường (khoảng $149.74M).
Trang này cung cấp giá A theo thời gian thực cùng khối lượng hợp đồng mở, tỷ lệ funding và dữ liệu thanh lý từ các sàn lớn.
Quy đổi A (A) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 A = |
|---|---|
| VND | 2.307 ₫ |
| USD | 0,08937 $ |
| EUR | 0,07977 € |
| CNY | 0,5978 ¥ |
| JPY | 14 ¥ |
| KRW | 118 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá A trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
Trong $10.05M hợp đồng A đang mở, riêng Binance nắm 33.3%. Tỷ lệ khối lượng/OI quanh mức 1.1. A thuộc nhóm World Liberty Financial Portfolio (16 đồng); nhóm này trung bình -1.45% trong 24 giờ, còn A biến động -1.56%.
Chúng tôi thu thập dữ liệu A từ 12 sàn niêm yết, trong đó 9 sàn công bố OI; mọi con số đến từ hệ thống tổng hợp riêng, cập nhật liên tục. Thanh lý bắt buộc chia thành $424 lệnh long và $96 lệnh short trong ngày qua. Về funding, mức trọng số -0.0026% gần như trung tính — chi phí đòn bẩy không gây áp lực cho bên nào.