Giá ACT
₫347.04-₫3.43-0.98%Hiệu suất giá
ACT Thị trường
| # | Sàn | Cặp | Giá | 24h% | Khối lượng 24h | Thay đổi khối lượng | Vị thế mở | Thay đổi OI | Phí funding | Long/Short 24h | Thanh lý long 24h | Thanh lý short 24h | OI/KL 24h | Thay đổi OI/Vol | Thanh khoản ±1% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bingx | ACT/USDT | ₫218.7 | -0.81% | ₫31.52B | -0.44% | — | — | 0.0050% | — | — | — | — | — | — |
| 2 | Binance | ACT/USDT | ₫218.57 | -0.85% | ₫16.25B | -46.15% | ₫42.61B | +0.72% | 0.0027% | — | ₫3.65M | — | 2.6218 | +87.04% | — |
| 3 | Whitebit | ACT/USDT | ₫219.03 | — | ₫13.06B | -24.90% | ₫10.19B | +1.44% | 0.0050% | — | — | — | 0.7798 | +35.07% | — |
| 4 | Lbank | ACT/USDT | ₫218.57 | -0.83% | ₫12.28B | -38.26% | — | — | 0.0028% | — | — | — | — | — | — |
| 5 | OKX | ACT/USDT | ₫218.75 | -0.80% | ₫6.61B | -52.20% | ₫12.28B | +0.89% | — | — | — | — | 1.8563 | +111.05% | — |
| 6 | Mexc | ACT/USDT | ₫218.49 | 0.00% | ₫2.66B | -4.57% | ₫79.68B | -1.47% | 0.0026% | — | — | — | 29.9308 | +3.25% | — |
| 7 | Bitunix | ACT/USDT | ₫218.57 | -0.84% | ₫1.76B | -11.49% | — | — | 0.0013% | — | — | — | — | — | — |
| 8 | Bybit | ACT/USDT | ₫219.03 | -0.73% | ₫1.26B | -81.08% | ₫9.83B | -0.84% | 0.0050% | — | ₫374.09K | — | 7.7930 | +424.05% | — |
| 9 | Bitget | ACT/USDT | ₫218.67 | -0.82% | ₫1.06B | -54.85% | ₫5.56B | +1.71% | 0.0050% | — | — | — | 5.2346 | +125.27% | — |
| 10 | Gate | ACT/USDT | ₫218.67 | -0.94% | ₫457.95M | -60.20% | ₫2.82B | -0.82% | 0.0050% | — | — | — | 6.1624 | +149.22% | — |
| 11 | Cryptocom | ACT/USDT | ₫216.29 | -0.63% | ₫1.62M | +1.95% | ₫54.11M | -4.65% | 0.0125% | — | — | — | 33.3770 | -6.47% | — |
Thanh lý ACT
Chi tiết →Heatmap khối lượng ACT
| Thời gian | Dòng vào | Dòng ra | Dòng vào ròng | Thay đổi ròng | Ròng/Vốn hóa |
|---|
Tỷ lệ funding trọng số theo OI của ACT
Tổng quan giá & phái sinh ACT
Giá ACT hiện tại là ₫347.04, giảm 0.98% trong 24 giờ qua. ACT có vốn hóa thị trường ₫330.78B với nguồn cung lưu hành 948,240,328 ACT.
Tổng hợp đồng mở của ACT trên các sàn lớn là ₫163.02B. Trong 24 giờ qua, khoảng ₫4.02M vị thế futures ACT đã bị thanh lý.
Ghi chú dữ liệu: giá, vốn hóa và nguồn cung lấy từ dữ liệu tổng hợp của CoinGecko; open interest, funding rate, tỷ lệ long/short và dữ liệu thanh lý do trang này tự thu thập từ API công khai của các sàn — phạm vi và phương pháp thống kê có thể khác các nền tảng khác. Dữ liệu được làm mới định kỳ với độ trễ cấp phút; mọi chỉ số chỉ mang tính tham khảo, không phải lời khuyên đầu tư. Dữ liệu cập nhật 2026-10-25 20:17 UTC
ACT là gì?
ACT là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 998 theo vốn hóa thị trường (khoảng $12.81M).
Trang này cung cấp giá ACT theo thời gian thực cùng khối lượng hợp đồng mở, tỷ lệ funding và dữ liệu thanh lý từ các sàn lớn.
Quy đổi ACT (ACT) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 ACT = |
|---|---|
| VND | 347 ₫ |
| USD | 0,01344 $ |
| EUR | 0,012 € |
| CNY | 0,08992 ¥ |
| JPY | 2 ¥ |
| KRW | 18 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá ACT trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
Trong $6.31M hợp đồng ACT đang mở, riêng MEXC nắm 48.9%. Khối lượng giao dịch mỗi ngày bằng khoảng 0.5 lần OI — vòng quay thấp, vị thế chủ yếu được nắm giữ thay vì lướt sóng. Chúng tôi thu thập dữ liệu ACT từ 11 sàn niêm yết, trong đó 8 sàn công bố OI; mọi con số đến từ hệ thống tổng hợp riêng, cập nhật liên tục.
Funding trung bình trọng số giữa các sàn là +0.0031%; nên xem trước khi vào lệnh đòn bẩy với ACT. Thanh lý bắt buộc chia thành $156 lệnh long và $0 lệnh short trong ngày qua. ACT thuộc nhóm Proof of Stake (PoS) (118 đồng); nhóm này trung bình -1.19% trong 24 giờ, còn ACT biến động -3.83%.