Giá ASTER
₫18,614.97+1.27%ASTER Thị trường
| # | Sàn | Cặp | Giá | 24h% | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Long/Short 24h | Thanh lý long 24h | Thanh lý short 24h | OI/KL 24h | Thanh khoản ±1% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Binance | ASTER/USDT | ₫18,637.69 | +1.29% | ₫973.81B | ₫2.48T | 1.9011 | ₫183.13M | ₫238.37M | 2.5510 | — |
| 2 | Kucoin | ASTER/USDT | ₫18,650.62 | +1.34% | ₫650.04B | ₫289.89B | — | — | — | 0.4460 | — |
| 3 | Lbank | ASTER/USDT | ₫18,640.28 | +1.38% | ₫612.74B | — | — | — | — | — | — |
| 4 | Aster | ASTER/USDT | ₫18,640.28 | +1.22% | ₫536.10B | ₫1.72T | — | ₫30.27M | ₫2.60M | 3.2103 | — |
| 5 | Bingx | ASTER/USDT | ₫18,635.11 | +1.34% | ₫319.34B | ₫207.97B | — | — | — | 0.6513 | — |
| 6 | Whitebit | ASTER/USDT | ₫18,640.28 | 0.00% | ₫297.41B | ₫513.04B | — | — | — | 1.7250 | — |
| 7 | Mexc | ASTER/USDT | ₫18,640.28 | +1.00% | ₫241.27B | ₫652.30B | — | — | — | 2.7036 | — |
| 8 | OKX | ASTER/USDT | ₫18,642.86 | +1.36% | ₫235.86B | ₫274.00B | 2.3000 | ₫19.92M | — | 1.1617 | — |
| 9 | Bybit | ASTER/USDT | ₫18,640.28 | +1.36% | ₫226.02B | ₫1.21T | 3.3346 | ₫69.17M | ₫51.03M | 5.3347 | — |
| 10 | Hyperliquid | ASTER/USDT | ₫18,640.54 | +1.36% | ₫52.27B | ₫611.69B | — | — | — | 11.7021 | — |
| 11 | Bitunix | ASTER/USDT | ₫18,640.28 | +1.31% | ₫48.38B | — | — | — | — | — | — |
| 12 | Bitget | ASTER/USDT | ₫18,632.52 | +1.38% | ₫42.47B | ₫380.66B | 2.9510 | ₫32.82M | — | 8.9625 | — |
| 13 | Gate | ASTER/USDT | ₫18,629.94 | +1.29% | ₫34.19B | ₫977.34B | 1.8512 | ₫12.00M | — | 28.5884 | — |
| 14 | Kraken | ASTER/USDT | ₫18,629.94 | +1.32% | ₫11.94B | ₫18.13B | — | — | — | 1.5181 | — |
| 15 | Coinbase | ASTER/USDT | ₫19,269.11 | -1.74% | ₫6.31B | ₫4.10B | — | — | — | 0.6489 | — |
| 16 | Deribit | ASTER/USDC | ₫18,652.94 | +2.89% | ₫2.33B | ₫4.63B | — | — | — | 1.9919 | — |
| 17 | Lighter | ASTER/USDT | ₫18,635.88 | +2.08% | ₫2.06B | ₫19.68B | — | — | — | 9.5371 | — |
| 18 | Backpack | ASTER/USDT | ₫18,629.68 | +1.52% | ₫1.62B | ₫5.15B | — | — | — | 3.1876 | — |
| 19 | HTX | ASTER/USDT | ₫18,632.52 | +0.91% | ₫453.74M | ₫2.92B | 1.5000 | — | — | 6.4327 | — |
| 20 | Paradex | ASTER/USDT | ₫14,116.93 | +0.80% | ₫298.01K | ₫296.91M | — | — | — | 996.3296 | — |
| 21 | CoinEx | ASTER/USDT | — | — | — | ₫4.93B | — | — | — | — | — |
| 22 | Edgex | ASTER/USDT | — | — | — | ₫1.17B | — | — | — | — | — |
Hiệu suất giá
Tỷ lệ long/short ASTER
Thanh lý ASTER
Chi tiết →Heatmap khối lượng ASTER
| Thời gian | Dòng vào | Dòng ra | Dòng vào ròng | Thay đổi ròng | Ròng/Vốn hóa |
|---|
Tỷ lệ funding trọng số theo OI của ASTER
Các coin tương tự ASTER
Tổng quan giá & phái sinh ASTER
Giá ASTER hiện tại là ₫18,614.97, tăng 1.27% trong 24 giờ qua. ASTER có vốn hóa thị trường ₫50.56T với nguồn cung lưu hành 2,716,318,154 ASTER.
Tổng hợp đồng mở của ASTER trên các sàn lớn là ₫9.38T. Trong 24 giờ qua, khoảng ₫639.30M vị thế futures ASTER đã bị thanh lý.
ASTER là gì?
ASTER là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 52 theo vốn hóa thị trường (khoảng $1.96B).
Trang này cung cấp giá ASTER theo thời gian thực cùng khối lượng hợp đồng mở, tỷ lệ funding và dữ liệu thanh lý từ các sàn lớn.
Quy đổi ASTER (ASTER) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 ASTER = |
|---|---|
| VND | 18.615 ₫ |
| USD | 0,7202 US$ |
| EUR | 0,6415 € |
| CNY | 4,82 CN¥ |
| JPY | 114 ¥ |
| KRW | 956 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá ASTER trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
Binance là sàn phái sinh ASTER lớn nhất tính theo OI, chiếm 26.5% tổng lượng. ASTER thuộc nhóm Made in China (31 đồng); nhóm này trung bình +1.42% trong 24 giờ, còn ASTER biến động +2.06%. Về funding, mức trọng số +0.0010% gần như trung tính — chi phí đòn bẩy không gây áp lực cho bên nào.
Thanh lý bắt buộc chia thành $13.4K lệnh long và $11.3K lệnh short trong ngày qua. Tỷ lệ khối lượng/OI quanh mức 0.5. Chúng tôi thu thập dữ liệu ASTER từ 22 sàn niêm yết, trong đó 20 sàn công bố OI; mọi con số đến từ hệ thống tổng hợp riêng, cập nhật liên tục.