Giá PAX Gold (PAXG)
₫106,722,147.36-0.35%PAXG Thị trường
| # | Sàn | Cặp | Giá | 24h% | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Long/Short 24h | Thanh lý long 24h | Thanh lý short 24h | OI/KL 24h | Thanh khoản ±1% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Binance | PAXG/USDT | ₫106,875,224.83 | -0.20% | ₫2.24T | ₫2.54T | 2.8300 | ₫479.82M | ₫161.17M | 1.1319 | — |
| 2 | Bitget | PAXG/USDT | ₫106,861,520.26 | -0.20% | ₫367.54B | ₫236.43B | 1.9674 | — | — | 0.6433 | — |
| 3 | Whitebit | PAXG/USDT | ₫106,824,543.78 | 0.00% | ₫305.29B | ₫470.20B | — | — | — | 1.5402 | — |
| 4 | Kucoin | PAXG/USDT | ₫106,926,423.04 | -0.22% | ₫253.15B | ₫843.04B | — | — | — | 3.3302 | — |
| 5 | Bingx | PAXG/USDT | ₫106,886,343.63 | -0.29% | ₫174.35B | — | — | — | — | — | — |
| 6 | Bybit | PAXG/USDT | ₫106,860,227.38 | -0.22% | ₫69.46B | ₫509.11B | 1.8612 | ₫10.48M | — | 7.3300 | — |
| 7 | Hyperliquid | PAXG/USDT | ₫106,887,895.09 | -0.20% | ₫66.43B | ₫606.61B | — | — | — | 9.1310 | — |
| 8 | Gate | PAXG/USDT | ₫106,951,504.99 | -0.23% | ₫62.91B | ₫599.04B | 1.0230 | ₫321.93K | ₫40.70M | 9.5214 | — |
| 9 | Bitunix | PAXG/USDT | ₫106,926,681.62 | -0.15% | ₫60.09B | — | — | — | — | — | — |
| 10 | Lbank | PAXG/USDT | ₫106,904,185.43 | -0.17% | ₫32.46B | — | — | — | — | — | — |
| 11 | Mexc | PAXG/USDT | ₫106,978,138.4 | -0.30% | ₫29.91B | ₫508.88B | — | — | — | 17.0116 | — |
| 12 | Cryptocom | PAXG/USDT | ₫106,714,648.63 | -0.32% | ₫28.29B | ₫9.59B | — | — | — | 0.3390 | — |
| 13 | HTX | PAXG/USDT | ₫106,913,752.77 | -0.14% | ₫23.84B | ₫10.77B | 1.2765 | — | — | 0.4517 | — |
| 14 | Deribit | PAXG/USDC | ₫106,921,510.08 | -0.21% | ₫18.34B | ₫206.67B | — | — | — | 11.2686 | — |
| 15 | Coinbase | PAXG/USDT | ₫107,746,628.67 | -0.89% | ₫17.71B | ₫24.91B | — | — | — | 1.4069 | — |
| 16 | Kraken | PAXG/USDT | ₫106,851,694.34 | -0.18% | ₫14.45B | ₫40.02B | — | — | — | 2.7693 | — |
| 17 | Lighter | PAXG/USDT | ₫106,841,092.69 | -0.19% | ₫12.53B | ₫41.28B | — | — | — | 3.2955 | — |
| 18 | Aster | PAXG/USDT | ₫106,747,746.46 | -0.32% | ₫4.83B | ₫22.78B | — | — | — | 4.7184 | — |
| 19 | Backpack | PAXG/USDT | ₫106,809,029.17 | -0.26% | ₫3.54B | ₫25.02B | — | — | — | 7.0702 | — |
| 20 | Paradex | PAXG/USDT | ₫106,671,724.88 | -0.19% | ₫112.62M | ₫3.53B | — | — | — | 31.3373 | — |
| 21 | Dydx | PAXG/USDT | ₫106,768,174.01 | -0.25% | ₫97.12M | ₫1.88B | — | — | — | 19.3583 | — |
| 22 | Edgex | PAXG/USDT | — | — | — | ₫33.60M | — | — | — | — | — |
Hiệu suất giá
Tỷ lệ long/short PAXG
Thanh lý PAXG
Chi tiết →Heatmap khối lượng PAXG
| Thời gian | Dòng vào | Dòng ra | Dòng vào ròng | Thay đổi ròng | Ròng/Vốn hóa |
|---|
Tỷ lệ funding trọng số theo OI của PAXG
Các coin tương tự PAXG
Tổng quan giá & phái sinh PAXG
Giá PAX Gold (PAXG) hiện tại là ₫106,722,147.36, giảm 0.35% trong 24 giờ qua. PAXG có vốn hóa thị trường ₫47.15T với nguồn cung lưu hành 441,809 PAXG.
Tổng hợp đồng mở của PAXG trên các sàn lớn là ₫6.70T. Trong 24 giờ qua, khoảng ₫692.50M vị thế futures PAXG đã bị thanh lý.
PAX Gold là gì?
PAX Gold (PAXG) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 55 theo vốn hóa thị trường (khoảng $1.82B).
Trang này cung cấp giá PAX Gold theo thời gian thực cùng khối lượng hợp đồng mở, tỷ lệ funding và dữ liệu thanh lý từ các sàn lớn.
Quy đổi PAX Gold (PAXG) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 PAXG = |
|---|---|
| VND | 106.722.147 ₫ |
| USD | 4.127,29 US$ |
| EUR | 3.679,38 € |
| CNY | 27.626,68 CN¥ |
| JPY | 653.934 ¥ |
| KRW | 5.492.575 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá PAXG trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
Binance là sàn phái sinh PAXG lớn nhất tính theo OI, chiếm 37.9% tổng lượng. Trong nhóm Tokenized Gold, PAXG ghi nhận -0.20% trong ngày qua. Trong $26.8K bị thanh lý 24 giờ qua, 70.8% rơi vào lệnh long — nhịp giảm đang gây thiệt hại chính.
Khối lượng giao dịch mỗi ngày bằng khoảng 0.6 lần OI — vòng quay thấp, vị thế chủ yếu được nắm giữ thay vì lướt sóng. Toàn bộ số liệu trên trang được tổng hợp nội bộ từ 19 sàn. Về funding, mức trọng số +0.0031% gần như trung tính — chi phí đòn bẩy không gây áp lực cho bên nào.