Giá PAX Gold (PAXG)
₫115,364,164.13-0.97%PAXG Thị trường
| # | Sàn | Cặp | Giá | 24h% | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Long/Short 24h | Thanh lý long 24h | Thanh lý short 24h | OI/KL 24h | Thanh khoản ±1% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Binance | PAXG/USDT | ₫115,281,924.74 | -1.10% | ₫3.17T | ₫1.62T | 1.9308 | ₫1.17B | ₫80.83M | 0.5119 | — |
| 2 | Whitebit | PAXG/USDT | ₫115,237,421.78 | 0.00% | ₫865.47B | ₫300.52B | — | — | — | 0.3472 | — |
| 3 | Bitget | PAXG/USDT | ₫115,286,869.52 | -1.10% | ₫329.03B | ₫189.82B | 1.9674 | — | — | 0.5769 | — |
| 4 | Gate | PAXG/USDT | ₫115,325,126.45 | -1.06% | ₫212.32B | ₫320.23B | 0.9769 | ₫292.61M | — | 1.5082 | — |
| 5 | Bingx | PAXG/USDT | ₫115,274,377.46 | -1.11% | ₫181.24B | — | — | — | — | — | — |
| 6 | Hyperliquid | PAXG/USDT | ₫115,299,101.32 | -1.11% | ₫136.91B | ₫592.96B | — | — | — | 4.3311 | — |
| 7 | Cryptocom | PAXG/USDT | ₫115,353,233.58 | -1.08% | ₫118.38B | ₫9.21B | — | — | — | 0.0778 | — |
| 8 | Bybit | PAXG/USDT | ₫115,265,268.66 | -1.11% | ₫118.11B | ₫388.53B | 1.6490 | ₫1.16B | — | 3.2895 | — |
| 9 | Bitunix | PAXG/USDT | ₫115,281,924.74 | -1.10% | ₫113.05B | — | — | — | — | — | — |
| 10 | Kucoin | PAXG/USDT | ₫115,292,074.54 | -1.12% | ₫77.08B | ₫868.28B | — | — | — | 11.2640 | — |
| 11 | Lbank | PAXG/USDT | ₫115,282,184.99 | -1.10% | ₫41.53B | — | — | — | — | — | — |
| 12 | HTX | PAXG/USDT | ₫115,320,441.92 | -0.12% | ₫35.44B | ₫18.37B | 1.1086 | ₫21.71M | — | 0.5184 | — |
| 13 | Lighter | PAXG/USDT | ₫115,343,344.03 | -1.05% | ₫23.60B | ₫47.48B | — | ₫9.87M | — | 2.0120 | — |
| 14 | Mexc | PAXG/USDT | ₫115,202,287.87 | -0.18% | ₫23.23B | ₫339.89B | — | — | — | 14.6315 | — |
| 15 | Kraken | PAXG/USDT | ₫115,377,176.69 | -1.19% | ₫22.02B | ₫35.44B | — | — | — | 1.6093 | — |
| 16 | Coinbase | PAXG/USDT | ₫115,434,431.96 | -1.02% | ₫17.74B | ₫30.32B | — | — | — | 1.7092 | — |
| 17 | Backpack | PAXG/USDT | ₫115,336,577.5 | -1.00% | ₫16.23B | ₫29.54B | — | — | — | 1.8202 | — |
| 18 | Aster | PAXG/USDT | ₫115,367,287.15 | -0.88% | ₫9.78B | ₫25.19B | — | ₫2.82M | — | 2.5765 | — |
| 19 | Deribit | PAXG/USDC | ₫115,419,597.64 | -1.03% | ₫7.17B | ₫213.58B | — | — | — | 29.7921 | — |
| 20 | Dydx | PAXG/USDT | ₫115,349,358.7 | -1.02% | ₫400.92M | ₫2.26B | — | — | — | 5.6311 | — |
| 21 | Paradex | PAXG/USDT | ₫113,990,037.65 | -1.07% | ₫67.26M | ₫2.97B | — | — | — | 44.1607 | — |
| 22 | Edgex | PAXG/USDT | — | — | — | ₫33.82M | — | — | — | — | — |
Hiệu suất giá
Tỷ lệ long/short PAXG
Thanh lý PAXG
Chi tiết →Heatmap khối lượng PAXG
| Thời gian | Dòng vào | Dòng ra | Dòng vào ròng | Thay đổi ròng | Ròng/Vốn hóa |
|---|
Tỷ lệ funding trọng số theo OI của PAXG
Các coin tương tự PAXG
Tổng quan giá & phái sinh PAXG
Giá PAXG hiện tại là ₫115,364,164.13, giảm 0.97% trong 24 giờ qua. PAXG có vốn hóa thị trường ₫49.90T với nguồn cung lưu hành 432,503 PAXG.
Tổng hợp đồng mở của PAXG trên các sàn lớn là ₫6.03T. Trong 24 giờ qua, khoảng ₫2.74B vị thế futures PAXG đã bị thanh lý.
Về phân bổ OI của PAXG: Binance dẫn đầu với 32.2%, theo sau là KuCoin (17.2%) và Hyperliquid (11.8%). Funding trung bình trọng số giữa các sàn là +0.0012%; nên xem trước khi vào lệnh đòn bẩy với PAXG. Trong nhóm Tokenized Gold, PAXG ghi nhận +0.87% trong ngày qua.
Toàn bộ số liệu trên trang được tổng hợp nội bộ từ 19 sàn. Khối lượng giao dịch mỗi ngày bằng khoảng 1.1 lần OI — tỷ lệ cân bằng giữa giữ vị thế và giao dịch ngắn hạn. Thanh lý bắt buộc chia thành $102.3K lệnh long và $3.1K lệnh short trong ngày qua.