Giá BAT
₫3,805.56-₫203.67-5.08%Hiệu suất giá
BAT Thị trường
| # | Sàn | Cặp | Giá | 24h% | Khối lượng 24h | Thay đổi khối lượng | Vị thế mở | Thay đổi OI | Phí funding | Long/Short 24h | Thanh lý long 24h | Thanh lý short 24h | OI/KL 24h | Thay đổi OI/Vol | Thanh khoản ±1% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Binance | BAT/USDT | ₫3,797.99 | -7.08% | ₫270.24B | -26.89% | ₫179.64B | -4.83% | 0.0060% | — | ₫530.83M | ₫147.79M | 0.6647 | +30.17% | — |
| 2 | OKX | BAT/USDT | ₫3,800.06 | -7.24% | ₫162.57B | -32.46% | ₫88.14B | -14.14% | — | — | ₫29.37M | — | 0.5422 | +27.14% | — |
| 3 | Lbank | BAT/USDT | ₫3,798.51 | -7.08% | ₫146.07B | -27.11% | — | — | 0.0058% | — | — | — | — | — | — |
| 4 | Bybit | BAT/USDT | ₫3,801.09 | -7.32% | ₫37.05B | -43.27% | ₫78.76B | +6.98% | 0.0100% | — | ₫4.16M | — | 2.1261 | +88.58% | — |
| 5 | Bingx | BAT/USDT | ₫3,800.83 | -6.97% | ₫33.69B | -3.65% | — | — | 0.0100% | — | — | — | — | — | — |
| 6 | Mexc | BAT/USDT | ₫3,798.77 | -5.47% | ₫29.48B | -42.61% | ₫245.34B | -4.13% | 0.0058% | — | — | — | 8.3220 | +67.06% | — |
| 7 | Bitget | BAT/USDT | ₫3,799.8 | -6.96% | ₫19.89B | -35.34% | ₫29.41B | -8.66% | -0.0013% | — | ₫53.02M | — | 1.4789 | +41.27% | — |
| 8 | Whitebit | BAT/USDT | ₫3,795.15 | — | ₫19.54B | -11.18% | ₫49.76B | -7.79% | 0.0100% | — | — | — | 2.5462 | +3.82% | — |
| 9 | Bitunix | BAT/USDT | ₫3,798.25 | -7.03% | ₫15.36B | -31.43% | — | — | 0.0045% | — | — | — | — | — | — |
| 10 | Gate | BAT/USDT | ₫3,799.28 | -7.15% | ₫12.10B | +2.01% | ₫6.26B | -9.42% | 0.0100% | — | ₫1.56M | — | 0.5169 | -11.20% | — |
| 11 | Kraken | BAT/USDT | ₫3,803.67 | -6.40% | ₫2.29B | -36.89% | ₫1.77B | -19.16% | -0.0053% | — | — | — | 0.7730 | +28.11% | — |
| 12 | Kucoin | BAT/USDT | ₫3,799.54 | -6.89% | ₫2.15B | +19.29% | ₫18.61B | -5.36% | 0.0100% | — | — | — | 8.6398 | -20.66% | — |
| 13 | Aster | BAT/USDT | ₫3,802.38 | -6.62% | ₫694.29M | -24.91% | ₫4.66B | +1.74% | 0.0100% | — | — | — | 6.7049 | +35.50% | — |
| 14 | Cryptocom | BAT/USDT | ₫3,821.76 | -6.54% | ₫50.76M | +458.15% | ₫327.98M | -16.63% | 0.0004% | — | — | — | 6.4618 | -85.06% | — |
Thanh lý BAT
Chi tiết →Heatmap khối lượng BAT
| Thời gian | Dòng vào | Dòng ra | Dòng vào ròng | Thay đổi ròng | Ròng/Vốn hóa |
|---|
Tỷ lệ funding trọng số theo OI của BAT
Tổng quan giá & phái sinh BAT
Giá BAT hiện tại là ₫3,805.56, giảm 5.08% trong 24 giờ qua. BAT có vốn hóa thị trường ₫5.69T với nguồn cung lưu hành 1,495,724,657 BAT.
Tổng hợp đồng mở của BAT trên các sàn lớn là ₫702.67B. Trong 24 giờ qua, khoảng ₫766.72M vị thế futures BAT đã bị thanh lý.
Ghi chú dữ liệu: giá, vốn hóa và nguồn cung lấy từ dữ liệu tổng hợp của CoinGecko; open interest, funding rate, tỷ lệ long/short và dữ liệu thanh lý do trang này tự thu thập từ API công khai của các sàn — phạm vi và phương pháp thống kê có thể khác các nền tảng khác. Dữ liệu được làm mới định kỳ với độ trễ cấp phút; mọi chỉ số chỉ mang tính tham khảo, không phải lời khuyên đầu tư. Dữ liệu cập nhật 2026-10-26 05:01 UTC
BAT là gì?
BAT là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 166 theo vốn hóa thị trường (khoảng $220.44M).
Trang này cung cấp giá BAT theo thời gian thực cùng khối lượng hợp đồng mở, tỷ lệ funding và dữ liệu thanh lý từ các sàn lớn.
Quy đổi BAT (BAT) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 BAT = |
|---|---|
| VND | 3.806 ₫ |
| USD | 0,1473 $ |
| EUR | 0,1314 € |
| CNY | 0,9838 ¥ |
| JPY | 23 ¥ |
| KRW | 195 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá BAT trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
Về phân bổ OI của BAT: MEXC dẫn đầu với 34.9%, theo sau là Binance (25.6%) và OKX (12.5%). BAT thuộc nhóm Made in USA (240 đồng); nhóm này trung bình -2.39% trong 24 giờ, còn BAT biến động -3.40%. Chúng tôi thu thập dữ liệu BAT từ 14 sàn niêm yết, trong đó 11 sàn công bố OI; mọi con số đến từ hệ thống tổng hợp riêng, cập nhật liên tục.
Thanh lý bắt buộc chia thành $24.0K lệnh long và $5.7K lệnh short trong ngày qua. Funding trung bình trọng số giữa các sàn là +0.0066%; nên xem trước khi vào lệnh đòn bẩy với BAT. Tỷ lệ khối lượng/OI quanh mức 1.1.