Giá BIO
₫575.66-₫13.97-2.37%Hiệu suất giá
Tỷ lệ long/short BIO
BIO Thị trường
| # | Sàn | Cặp | Giá | 24h% | Khối lượng 24h | Thay đổi khối lượng | Vị thế mở | Thay đổi OI | Phí funding | Long/Short 24h | Thanh lý long 24h | Thanh lý short 24h | OI/KL 24h | Thay đổi OI/Vol | Thanh khoản ±1% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Binance | BIO/USDT | ₫572.9 | -2.85% | ₫58.17B | -34.56% | ₫107.88B | -1.65% | -0.0045% | 1.2311 | ₫419.47M | — | 1.8547 | +50.30% | — |
| 2 | Whitebit | BIO/USDT | ₫570.06 | — | ₫57.70B | -4.11% | ₫24.33B | -0.76% | 0.0050% | — | — | — | 0.4216 | +3.49% | — |
| 3 | Bingx | BIO/USDT | ₫572.64 | -3.02% | ₫34.61B | +3.51% | — | — | 0.0045% | — | — | — | — | — | — |
| 4 | OKX | BIO/USDT | ₫572.64 | -3.02% | ₫12.91B | -37.95% | ₫23.53B | +5.76% | — | — | ₫5.69M | — | 1.8231 | +70.43% | — |
| 5 | Bybit | BIO/USDT | ₫572.64 | -2.98% | ₫10.31B | -36.66% | ₫35.94B | -0.47% | -0.0279% | — | ₫29.48M | — | 3.4860 | +57.14% | — |
| 6 | Gate | BIO/USDT | ₫572.9 | -3.02% | ₫6.09B | -1.70% | ₫18.69B | +1.32% | 0.0100% | — | ₫1.48M | — | 3.0700 | +3.08% | — |
| 7 | Bitunix | BIO/USDT | ₫572.64 | -2.85% | ₫3.53B | -3.80% | — | — | -0.0010% | — | — | — | — | — | — |
| 8 | Bitget | BIO/USDT | ₫571.61 | -3.15% | ₫3.29B | -60.04% | ₫25.13B | -0.97% | 0.0044% | — | — | — | 7.6267 | +147.81% | — |
| 9 | Mexc | BIO/USDT | ₫572.64 | -1.46% | ₫3.12B | -7.40% | ₫6.68B | +0.54% | -0.0042% | — | — | — | 2.1407 | +8.58% | — |
| 10 | Hyperliquid | BIO/USDT | ₫573.21 | -2.93% | ₫1.30B | -42.40% | ₫21.01B | -2.95% | 0.0013% | — | — | — | 16.2101 | +68.50% | — |
| 11 | Kucoin | BIO/USDT | ₫572.13 | -2.97% | ₫808.42M | -15.25% | ₫5.77B | +0.38% | -0.0088% | — | — | — | 7.1351 | +18.44% | — |
| 12 | Aster | BIO/USDT | ₫572.39 | -3.02% | ₫105.99M | -73.13% | ₫356.71M | +5.11% | -0.0060% | — | — | — | 3.3656 | +291.17% | — |
| 13 | Lighter | BIO/USDT | ₫575.79 | -2.10% | ₫90.42M | +22.97% | ₫206.46M | -3.57% | 0.0096% | — | — | — | 2.2833 | -21.58% | — |
| 14 | Kraken | BIO/USDT | ₫575.23 | -1.81% | ₫18.90M | -97.19% | ₫694.77M | -5.14% | -0.0098% | — | — | — | 36.7516 | +3275.55% | — |
Thanh lý BIO
Chi tiết →Heatmap khối lượng BIO
| Thời gian | Dòng vào | Dòng ra | Dòng vào ròng | Thay đổi ròng | Ròng/Vốn hóa |
|---|
Tỷ lệ funding trọng số theo OI của BIO
Tổng quan giá & phái sinh BIO
Giá BIO hiện tại là ₫575.66, giảm 2.37% trong 24 giờ qua. BIO có vốn hóa thị trường ₫1.23T với nguồn cung lưu hành 2,145,029,070 BIO.
Tổng hợp đồng mở của BIO trên các sàn lớn là ₫677.44B. Trong 24 giờ qua, khoảng ₫456.12M vị thế futures BIO đã bị thanh lý.
Ghi chú dữ liệu: giá, vốn hóa và nguồn cung lấy từ dữ liệu tổng hợp của CoinGecko; open interest, funding rate, tỷ lệ long/short và dữ liệu thanh lý do trang này tự thu thập từ API công khai của các sàn — phạm vi và phương pháp thống kê có thể khác các nền tảng khác. Dữ liệu được làm mới định kỳ với độ trễ cấp phút; mọi chỉ số chỉ mang tính tham khảo, không phải lời khuyên đầu tư. Dữ liệu cập nhật 2026-10-26 01:34 UTC
BIO là gì?
BIO là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 462 theo vốn hóa thị trường (khoảng $47.76M).
Trang này cung cấp giá BIO theo thời gian thực cùng khối lượng hợp đồng mở, tỷ lệ funding và dữ liệu thanh lý từ các sàn lớn.
Quy đổi BIO (BIO) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 BIO = |
|---|---|
| VND | 576 ₫ |
| USD | 0,02229 $ |
| EUR | 0,01988 € |
| CNY | 0,1488 ¥ |
| JPY | 3 ¥ |
| KRW | 30 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá BIO trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
Binance là sàn phái sinh BIO lớn nhất tính theo OI, chiếm 15.9% tổng lượng. Tỷ lệ khối lượng/OI quanh mức 0.3. Thanh lý bắt buộc chia thành $17.7K lệnh long và $0 lệnh short trong ngày qua.
Chúng tôi thu thập dữ liệu BIO từ 14 sàn niêm yết, trong đó 12 sàn công bố OI; mọi con số đến từ hệ thống tổng hợp riêng, cập nhật liên tục. BIO thuộc nhóm Binance Launchpool (55 đồng); nhóm này trung bình -2.09% trong 24 giờ, còn BIO biến động -3.59%. Về funding, mức trọng số -0.0046% gần như trung tính — chi phí đòn bẩy không gây áp lực cho bên nào.