Giá BLESS
₫240.74+7.85%BLESS Thị trường
| # | Sàn | Cặp | Giá | 24h% | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Long/Short 24h | Thanh lý long 24h | Thanh lý short 24h | OI/KL 24h | Thanh khoản ±1% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bingx | BLESS/USDT | ₫198.9 | +8.51% | ₫170.83B | ₫110.81B | — | — | — | 0.6487 | — |
| 2 | Binance | BLESS/USDT | ₫199.36 | +8.88% | ₫55.10B | ₫95.19B | 1.7480 | ₫22.76M | ₫37.62M | 1.7278 | — |
| 3 | Lbank | BLESS/USDT | ₫199.23 | +8.77% | ₫36.33B | — | — | — | — | — | — |
| 4 | Gate | BLESS/USDT | ₫198.92 | +8.84% | ₫15.33B | ₫16.22B | 2.7331 | — | — | 1.0580 | — |
| 5 | Mexc | BLESS/USDT | ₫199.44 | +9.52% | ₫14.31B | ₫173.99B | — | — | — | 12.1600 | — |
| 6 | Bitget | BLESS/USDT | ₫199.41 | +9.11% | ₫13.73B | ₫56.02B | 1.7778 | — | — | 4.0791 | — |
| 7 | Bybit | BLESS/USDT | ₫198.95 | +8.70% | ₫11.81B | ₫47.44B | 1.8902 | — | ₫17.51M | 4.0166 | — |
| 8 | Bitunix | BLESS/USDT | ₫199.05 | +8.67% | ₫3.44B | — | — | — | — | — | — |
| 9 | Kucoin | BLESS/USDT | ₫198.72 | +9.13% | ₫2.29B | ₫32.02B | — | — | — | 13.9917 | — |
| 10 | Aster | BLESS/USDT | ₫201.25 | +9.62% | ₫539.27M | ₫1.88B | — | — | — | 3.4882 | — |
| 11 | HTX | BLESS/USDT | — | — | — | ₫15.98M | 1.9142 | — | — | — | — |
| 12 | Edgex | BLESS/USDT | — | — | — | ₫173.51K | — | — | — | — | — |
Hiệu suất giá
Tỷ lệ long/short BLESS
Thanh lý BLESS
Chi tiết →Heatmap khối lượng BLESS
| Thời gian | Dòng vào | Dòng ra | Dòng vào ròng | Thay đổi ròng | Ròng/Vốn hóa |
|---|
Tỷ lệ funding trọng số theo OI của BLESS
Các coin tương tự BLESS
Tổng quan giá & phái sinh BLESS
Giá BLESS hiện tại là ₫240.74, tăng 7.85% trong 24 giờ qua. BLESS có vốn hóa thị trường ₫443.27B với nguồn cung lưu hành 1,841,666,667 BLESS.
Tổng hợp đồng mở của BLESS trên các sàn lớn là ₫533.59B. Trong 24 giờ qua, khoảng ₫77.90M vị thế futures BLESS đã bị thanh lý.
BLESS là gì?
BLESS là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 967 theo vốn hóa thị trường (khoảng $17.14M).
Trang này cung cấp giá BLESS theo thời gian thực cùng khối lượng hợp đồng mở, tỷ lệ funding và dữ liệu thanh lý từ các sàn lớn.
Quy đổi BLESS (BLESS) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 BLESS = |
|---|---|
| VND | 241 ₫ |
| USD | 0,00931 US$ |
| EUR | 0,0083 € |
| CNY | 0,06232 CN¥ |
| JPY | 1 ¥ |
| KRW | 12 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá BLESS trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
MEXC là sàn phái sinh BLESS lớn nhất tính theo OI, chiếm 32.6% tổng lượng. Toàn bộ số liệu trên trang được tổng hợp nội bộ từ 10 sàn. BLESS thuộc nhóm DePIN (187 đồng); nhóm này trung bình +4.53% trong 24 giờ, còn BLESS biến động -0.52%.
Tỷ lệ khối lượng/OI quanh mức 0.6. Về funding, mức trọng số +0.0051% tạo chi phí đều đặn cho phe long dùng đòn bẩy. Trong $3.0K bị thanh lý 24 giờ qua, 29.2% rơi vào lệnh long — phe short chịu phần lớn các lần đóng vị thế bắt buộc.