Giá C
₫2,748.25-₫2.48-0.09%Hiệu suất giá
C Thị trường
| # | Sàn | Cặp | Giá | 24h% | Khối lượng 24h | Thay đổi khối lượng | Vị thế mở | Thay đổi OI | Phí funding | Long/Short 24h | Thanh lý long 24h | Thanh lý short 24h | OI/KL 24h | Thay đổi OI/Vol | Thanh khoản ±1% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bingx | C/USDT | ₫2,081.61 | -1.03% | ₫59.03B | +0.28% | — | — | 0.0050% | — | — | — | — | — | — |
| 2 | Binance | C/USDT | ₫2,082.9 | -1.08% | ₫22.03B | -32.51% | ₫142.91B | -0.41% | 0.0050% | — | — | — | 6.4857 | +47.56% | — |
| 3 | Lbank | C/USDT | ₫2,082.64 | -1.07% | ₫15.39B | -29.53% | — | — | 0.0050% | — | — | — | — | — | — |
| 4 | Mexc | C/USDT | ₫2,082.9 | -2.21% | ₫2.88B | -7.28% | ₫2.60B | -0.19% | 0.0050% | — | — | — | 0.9036 | +7.65% | — |
| 5 | Bybit | C/USDT | ₫2,084.19 | -0.96% | ₫1.93B | -16.97% | ₫8.37B | +0.05% | 0.0044% | — | — | — | 4.3270 | +20.49% | — |
| 6 | Bitunix | C/USDT | ₫2,082.9 | -1.06% | ₫1.85B | -15.26% | — | — | 0.0050% | — | — | — | — | — | — |
| 7 | Aster | C/USDT | ₫2,086.52 | -0.68% | ₫1.33B | +25.97% | ₫216.89M | -26.71% | 0.0075% | — | — | — | 0.1634 | -41.82% | — |
| 8 | Kucoin | C/USDT | ₫2,076.45 | -1.01% | ₫368.45M | -19.64% | ₫11.41B | -3.99% | 0.0050% | — | — | — | 30.9586 | +19.48% | — |
| 9 | Bitget | C/USDT | ₫2,078.51 | -1.28% | ₫322.77M | -50.91% | ₫9.43B | -1.38% | 0.0050% | — | ₫5.83M | — | 29.2153 | +100.90% | — |
| 10 | Gate | C/USDT | ₫2,087.04 | -0.81% | ₫82.11M | -58.90% | ₫1.46B | -2.91% | 0.0050% | — | — | — | 17.8299 | +136.20% | — |
Thanh lý C
Chi tiết →Heatmap khối lượng C
| Thời gian | Dòng vào | Dòng ra | Dòng vào ròng | Thay đổi ròng | Ròng/Vốn hóa |
|---|
Tỷ lệ funding trọng số theo OI của C
Tổng quan giá & phái sinh C
Giá C hiện tại là ₫2,748.25, giảm 0.09% trong 24 giờ qua. C có vốn hóa thị trường ₫439.70B với nguồn cung lưu hành 160,000,000 C.
Tổng hợp đồng mở của C trên các sàn lớn là ₫361.93B. Trong 24 giờ qua, khoảng ₫5.83M vị thế futures C đã bị thanh lý.
Ghi chú dữ liệu: giá, vốn hóa và nguồn cung lấy từ dữ liệu tổng hợp của CoinGecko; open interest, funding rate, tỷ lệ long/short và dữ liệu thanh lý do trang này tự thu thập từ API công khai của các sàn — phạm vi và phương pháp thống kê có thể khác các nền tảng khác. Dữ liệu được làm mới định kỳ với độ trễ cấp phút; mọi chỉ số chỉ mang tính tham khảo, không phải lời khuyên đầu tư. Dữ liệu cập nhật 2026-10-26 07:50 UTC
C là gì?
C là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 963 theo vốn hóa thị trường (khoảng $17.02M).
Trang này cung cấp giá C theo thời gian thực cùng khối lượng hợp đồng mở, tỷ lệ funding và dữ liệu thanh lý từ các sàn lớn.
Quy đổi C (C) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 C = |
|---|---|
| VND | 2.748 ₫ |
| USD | 0,1064 $ |
| EUR | 0,09492 € |
| CNY | 0,7105 ¥ |
| JPY | 17 ¥ |
| KRW | 141 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá C trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
Binance là sàn phái sinh C lớn nhất tính theo OI, chiếm 39.5% tổng lượng. Funding trung bình trọng số giữa các sàn là +0.0050%; nên xem trước khi vào lệnh đòn bẩy với C. Trong nhóm Base Native, C ghi nhận -2.80% trong ngày qua.
Toàn bộ số liệu trên trang được tổng hợp nội bộ từ 7 sàn. Tỷ lệ khối lượng/OI quanh mức 0.3. Trong $226 bị thanh lý 24 giờ qua, 100.0% rơi vào lệnh long — nhịp giảm đang gây thiệt hại chính.