Giá CAKE
₫56,111.17-1.30%CAKE Thị trường
| # | Sàn | Cặp | Giá | 24h% | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Long/Short 24h | Thanh lý long 24h | Thanh lý short 24h | OI/KL 24h | Thanh khoản ±1% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kucoin | CAKE/USDT | ₫56,243.04 | -0.98% | ₫253.19B | ₫69.50B | — | — | — | 0.2745 | — |
| 2 | Binance | CAKE/USDT | ₫56,245.63 | -0.95% | ₫183.23B | ₫273.01B | 1.0842 | ₫311.26M | ₫1.72M | 1.4900 | — |
| 3 | Lbank | CAKE/USDT | ₫56,227.53 | -0.95% | ₫165.35B | — | — | — | — | — | — |
| 4 | Bingx | CAKE/USDT | ₫56,240.46 | -1.00% | ₫62.08B | — | — | — | — | — | — |
| 5 | Bitunix | CAKE/USDT | ₫56,230.11 | -0.98% | ₫32.86B | — | — | — | — | — | — |
| 6 | Whitebit | CAKE/USDT | ₫55,968.95 | 0.00% | ₫27.43B | ₫52.50B | — | — | — | 1.9138 | — |
| 7 | Bybit | CAKE/USDT | ₫56,253.38 | -0.88% | ₫26.10B | ₫75.06B | 1.8927 | — | — | 2.8758 | — |
| 8 | Mexc | CAKE/USDT | ₫56,248.21 | +0.35% | ₫10.93B | ₫296.38B | — | — | — | 27.1111 | — |
| 9 | Bitget | CAKE/USDT | ₫56,230.11 | -1.01% | ₫10.65B | ₫50.82B | — | — | — | 4.7721 | — |
| 10 | Hyperliquid | CAKE/USDT | ₫56,230.11 | -0.96% | ₫7.01B | ₫49.50B | — | — | — | 7.0647 | — |
| 11 | Gate | CAKE/USDT | ₫56,180.98 | -0.96% | ₫2.83B | ₫18.12B | 1.3571 | — | ₫664.03K | 6.3990 | — |
| 12 | Aster | CAKE/USDT | ₫56,328.37 | -0.88% | ₫784.97M | ₫50.87B | — | — | — | 64.8091 | — |
| 13 | Kraken | CAKE/USDT | ₫56,804.15 | +0.30% | ₫134.08M | ₫1.49B | — | — | — | 11.1327 | — |
| 14 | CoinEx | CAKE/USDT | — | — | — | ₫875.75M | — | — | — | — | — |
| 15 | Edgex | CAKE/USDT | — | — | — | ₫368.42M | — | — | — | — | — |
| 16 | Dydx | CAKE/USDT | — | — | — | ₫65.58M | — | — | — | — | — |
Hiệu suất giá
Tỷ lệ long/short CAKE
Thanh lý CAKE
Chi tiết →Heatmap khối lượng CAKE
| Thời gian | Dòng vào | Dòng ra | Dòng vào ròng | Thay đổi ròng | Ròng/Vốn hóa |
|---|
Tỷ lệ funding trọng số theo OI của CAKE
Các coin tương tự CAKE
Tổng quan giá & phái sinh CAKE
Giá CAKE hiện tại là ₫56,111.17, giảm 1.30% trong 24 giờ qua. CAKE có vốn hóa thị trường ₫17.82T với nguồn cung lưu hành 317,749,649 CAKE.
Tổng hợp đồng mở của CAKE trên các sàn lớn là ₫938.57B. Trong 24 giờ qua, khoảng ₫313.65M vị thế futures CAKE đã bị thanh lý.
CAKE là gì?
CAKE là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 93 theo vốn hóa thị trường (khoảng $689.21M).
Trang này cung cấp giá CAKE theo thời gian thực cùng khối lượng hợp đồng mở, tỷ lệ funding và dữ liệu thanh lý từ các sàn lớn.
Quy đổi CAKE (CAKE) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 CAKE = |
|---|---|
| VND | 56.111 ₫ |
| USD | 2,17 US$ |
| EUR | 1,93 € |
| CNY | 14,53 CN¥ |
| JPY | 344 ¥ |
| KRW | 2.888 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá CAKE trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
Về phân bổ OI của CAKE: MEXC dẫn đầu với 31.6%, theo sau là Binance (29.1%) và Bybit (8.0%). Trong $12.1K bị thanh lý 24 giờ qua, 99.2% rơi vào lệnh long — nhịp giảm đang gây thiệt hại chính. Khối lượng giao dịch mỗi ngày bằng khoảng 0.8 lần OI — vòng quay thấp, vị thế chủ yếu được nắm giữ thay vì lướt sóng.
CAKE thuộc nhóm Automated Market Maker (AMM) (66 đồng); nhóm này trung bình +0.67% trong 24 giờ, còn CAKE biến động +1.03%. Funding trung bình trọng số giữa các sàn là +0.0046%; nên xem trước khi vào lệnh đòn bẩy với CAKE. Chúng tôi thu thập dữ liệu CAKE từ 16 sàn niêm yết, trong đó 13 sàn công bố OI; mọi con số đến từ hệ thống tổng hợp riêng, cập nhật liên tục.