Giá ZRO
₫48,095.29-2.19%ZRO Thị trường
| # | Sàn | Cặp | Giá | 24h% | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Long/Short 24h | Thanh lý long 24h | Thanh lý short 24h | OI/KL 24h | Thanh khoản ±1% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Binance | ZRO/USDT | ₫48,105.63 | -2.21% | ₫1.72T | ₫985.76B | 0.7995 | ₫1.26B | ₫1.51B | 0.5726 | — |
| 2 | Bybit | ZRO/USDT | ₫48,069.43 | -2.48% | ₫910.28B | ₫723.06B | 1.7457 | ₫193.27M | ₫429.91M | 0.7943 | — |
| 3 | Lbank | ZRO/USDT | ₫48,108.22 | -2.47% | ₫769.07B | — | — | — | — | — | — |
| 4 | OKX | ZRO/USDT | ₫48,136.66 | -2.39% | ₫602.60B | ₫189.37B | 1.9800 | ₫1.26B | ₫136.85M | 0.3143 | — |
| 5 | Hyperliquid | ZRO/USDT | ₫48,134.07 | -2.46% | ₫443.66B | ₫1.71T | — | — | — | 3.8652 | — |
| 6 | Bingx | ZRO/USDT | ₫48,108.22 | -1.81% | ₫381.45B | ₫324.33B | — | — | — | 0.8502 | — |
| 7 | Mexc | ZRO/USDT | ₫48,115.97 | -2.16% | ₫200.02B | ₫184.07B | — | — | — | 0.9202 | — |
| 8 | Bitget | ZRO/USDT | ₫48,048.74 | -2.56% | ₫98.65B | ₫107.03B | 1.1026 | — | ₫2.74M | 1.0849 | — |
| 9 | Whitebit | ZRO/USDT | ₫48,025.47 | 0.00% | ₫89.83B | ₫220.38B | — | — | — | 2.4533 | — |
| 10 | Bitunix | ZRO/USDT | ₫48,113.39 | -2.19% | ₫67.17B | — | — | — | — | — | — |
| 11 | Lighter | ZRO/USDT | ₫48,163.29 | -1.96% | ₫58.61B | ₫205.97B | — | — | ₫4.23M | 3.5143 | — |
| 12 | Gate | ZRO/USDT | ₫48,095.29 | -2.46% | ₫45.51B | ₫451.79B | 0.8129 | ₫78.21M | ₫89.46M | 9.9274 | — |
| 13 | Kraken | ZRO/USDT | ₫48,134.07 | -2.60% | ₫30.64B | ₫12.26B | — | — | — | 0.4001 | — |
| 14 | Kucoin | ZRO/USDT | ₫48,064.26 | -2.56% | ₫19.48B | ₫62.67B | — | — | — | 3.2168 | — |
| 15 | Aster | ZRO/USDT | ₫48,074.6 | -2.43% | ₫12.10B | ₫6.54B | — | — | — | 0.5405 | — |
| 16 | Coinbase | ZRO/USDT | ₫30,356.92 | 0.00% | ₫5.29B | ₫891.83M | — | — | — | 0.1686 | — |
| 17 | Backpack | ZRO/USDT | ₫47,810.85 | -2.46% | ₫4.74B | ₫3.52B | — | — | — | 0.7427 | — |
| 18 | Bitfinex | ZRO/USDT | ₫48,113.39 | -2.38% | ₫3.53B | ₫504.26M | — | — | — | 0.1430 | — |
| 19 | Cryptocom | ZRO/USDT | ₫48,033.23 | -2.40% | ₫79.90M | ₫1.75B | — | — | — | 21.9481 | — |
| 20 | Dydx | ZRO/USDT | ₫46,993.99 | +7.56% | ₫42.71M | ₫827.89M | — | — | — | 19.3861 | — |
| 21 | Paradex | ZRO/USDT | ₫19,514.79 | -3.19% | ₫102.40K | ₫65.12M | — | — | — | 635.9217 | — |
| 22 | HTX | ZRO/USDT | — | — | — | ₫1.86B | 2.3003 | — | — | — | — |
| 23 | CoinEx | ZRO/USDT | — | — | — | ₫146.51M | — | — | — | — | — |
Hiệu suất giá
Tỷ lệ long/short ZRO
Thanh lý ZRO
Chi tiết →Heatmap khối lượng ZRO
| Thời gian | Dòng vào | Dòng ra | Dòng vào ròng | Thay đổi ròng | Ròng/Vốn hóa |
|---|
Tỷ lệ funding trọng số theo OI của ZRO
Các coin tương tự ZRO
Tổng quan giá & phái sinh ZRO
Giá ZRO hiện tại là ₫48,095.29, giảm 2.19% trong 24 giờ qua. ZRO có vốn hóa thị trường ₫19.19T với nguồn cung lưu hành 399,976,128 ZRO.
Tổng hợp đồng mở của ZRO trên các sàn lớn là ₫5.20T. Trong 24 giờ qua, khoảng ₫4.97B vị thế futures ZRO đã bị thanh lý.
ZRO là gì?
ZRO là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 90 theo vốn hóa thị trường (khoảng $742.11M).
Trang này cung cấp giá ZRO theo thời gian thực cùng khối lượng hợp đồng mở, tỷ lệ funding và dữ liệu thanh lý từ các sàn lớn.
Quy đổi ZRO (ZRO) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 ZRO = |
|---|---|
| VND | 48.095 ₫ |
| USD | 1,86 US$ |
| EUR | 1,66 € |
| CNY | 12,45 CN¥ |
| JPY | 295 ¥ |
| KRW | 2.475 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá ZRO trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
Về phân bổ OI của ZRO: Hyperliquid dẫn đầu với 33.0%, theo sau là Binance (19.0%) và Bybit (13.9%). Về funding, mức trọng số +0.0037% gần như trung tính — chi phí đòn bẩy không gây áp lực cho bên nào. Tỷ lệ khối lượng/OI quanh mức 1.1.
Toàn bộ số liệu trên trang được tổng hợp nội bộ từ 21 sàn. Thanh lý bắt buộc chia thành $107.9K lệnh long và $84.2K lệnh short trong ngày qua. Trong nhóm Cross-chain Communication, ZRO ghi nhận +6.68% trong ngày qua.