Giá STX
₫8,848.81-4.44%STX Thị trường
| # | Sàn | Cặp | Giá | 24h% | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Long/Short 24h | Thanh lý long 24h | Thanh lý short 24h | OI/KL 24h | Thanh khoản ±1% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bingx | STX/USDT | ₫8,879.53 | -4.08% | ₫419.58B | ₫85.35B | — | — | — | 0.2034 | — |
| 2 | Binance | STX/USDT | ₫8,889.87 | -3.83% | ₫378.52B | ₫210.78B | 1.1026 | ₫1.07B | ₫74.37M | 0.5568 | — |
| 3 | OKX | STX/USDT | ₫8,889.87 | -3.99% | ₫202.60B | ₫60.53B | 1.0600 | ₫378.24M | ₫11.76M | 0.2988 | — |
| 4 | Bybit | STX/USDT | ₫8,879.53 | -4.00% | ₫187.42B | ₫352.25B | 0.9357 | ₫53.51M | ₫3.09M | 1.8794 | — |
| 5 | Mexc | STX/USDT | ₫8,892.46 | +1.41% | ₫55.59B | ₫142.86B | — | — | — | 2.5697 | — |
| 6 | Whitebit | STX/USDT | ₫8,879.53 | 0.00% | ₫54.85B | ₫51.31B | — | — | — | 0.9356 | — |
| 7 | Bitget | STX/USDT | ₫8,866.6 | -4.06% | ₫42.71B | ₫110.81B | 1.3912 | ₫86.72M | ₫15.43M | 2.5944 | — |
| 8 | Lbank | STX/USDT | ₫8,884.7 | -4.08% | ₫32.50B | — | — | — | — | — | — |
| 9 | Bitunix | STX/USDT | ₫8,892.46 | -3.80% | ₫31.63B | — | — | — | — | — | — |
| 10 | Hyperliquid | STX/USDT | ₫8,883.15 | -4.06% | ₫26.46B | ₫69.59B | — | ₫4.67M | ₫7.91M | 2.6299 | — |
| 11 | Kucoin | STX/USDT | ₫8,895.04 | -4.27% | ₫9.12B | ₫31.94B | — | — | — | 3.5016 | — |
| 12 | Gate | STX/USDT | ₫8,889.87 | -3.94% | ₫8.89B | ₫19.59B | 0.9099 | ₫25.07M | ₫23.51M | 2.2051 | — |
| 13 | Kraken | STX/USDT | ₫8,831.43 | -4.75% | ₫5.84B | ₫6.72B | — | — | — | 1.1510 | — |
| 14 | Aster | STX/USDT | ₫8,820.05 | -5.09% | ₫779.39M | ₫3.37B | — | — | — | 4.3218 | — |
| 15 | Dydx | STX/USDT | ₫6,843.31 | -5.33% | ₫8.04M | ₫81.07M | — | — | — | 10.0816 | — |
| 16 | Cryptocom | STX/USDT | ₫9,399.27 | +2.68% | ₫3.01M | ₫673.18M | — | — | — | 223.8510 | — |
| 17 | CoinEx | STX/USDT | — | — | — | ₫309.22M | — | — | — | — | — |
| 18 | Edgex | STX/USDT | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
Hiệu suất giá
Tỷ lệ long/short STX
Thanh lý STX
Chi tiết →Heatmap khối lượng STX
| Thời gian | Dòng vào | Dòng ra | Dòng vào ròng | Thay đổi ròng | Ròng/Vốn hóa |
|---|
Tỷ lệ funding trọng số theo OI của STX
Các coin tương tự STX
Tổng quan giá & phái sinh STX
Giá STX hiện tại là ₫8,848.81, giảm 4.44% trong 24 giờ qua. STX có vốn hóa thị trường ₫16.61T với nguồn cung lưu hành 1,876,325,237 STX.
Tổng hợp đồng mở của STX trên các sàn lớn là ₫1.15T. Trong 24 giờ qua, khoảng ₫1.76B vị thế futures STX đã bị thanh lý.
STX là gì?
STX là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 97 theo vốn hóa thị trường (khoảng $642.44M).
Trang này cung cấp giá STX theo thời gian thực cùng khối lượng hợp đồng mở, tỷ lệ funding và dữ liệu thanh lý từ các sàn lớn.
Quy đổi STX (STX) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 STX = |
|---|---|
| VND | 8.849 ₫ |
| USD | 0,3422 US$ |
| EUR | 0,3051 € |
| CNY | 2,29 CN¥ |
| JPY | 54 ¥ |
| KRW | 455 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá STX trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
Về phân bổ OI của STX: Bybit dẫn đầu với 30.7%, theo sau là Binance (18.4%) và MEXC (12.5%). Toàn bộ số liệu trên trang được tổng hợp nội bộ từ 15 sàn. Thanh lý bắt buộc chia thành $62.7K lệnh long và $5.3K lệnh short trong ngày qua.
Tỷ lệ khối lượng/OI quanh mức 1.3. Funding trung bình trọng số giữa các sàn là -0.0082%; nên xem trước khi vào lệnh đòn bẩy với STX. STX thuộc nhóm Layer 2 (L2) (109 đồng); nhóm này trung bình +0.66% trong 24 giờ, còn STX biến động -4.96%.