Giá CKB
₫34.53-0.21%CKB Thị trường
| # | Sàn | Cặp | Giá | 24h% | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Long/Short 24h | Thanh lý long 24h | Thanh lý short 24h | OI/KL 24h | Thanh khoản ±1% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bingx | CKB/USDT | ₫34.47 | -0.42% | ₫31.26B | — | — | — | — | — | — |
| 2 | Binance | CKB/USDT | ₫34.48 | -0.20% | ₫24.54B | ₫40.81B | — | ₫3.05M | — | 1.6630 | — |
| 3 | Lbank | CKB/USDT | ₫34.43 | -0.30% | ₫16.21B | — | — | — | — | — | — |
| 4 | Whitebit | CKB/USDT | ₫34.67 | 0.00% | ₫11.32B | ₫7.59B | — | — | — | 0.6709 | — |
| 5 | Mexc | CKB/USDT | ₫34.43 | +1.45% | ₫2.89B | ₫12.46B | — | — | — | 4.3059 | — |
| 6 | Bitunix | CKB/USDT | ₫34.47 | -0.23% | ₫2.45B | — | — | — | — | — | — |
| 7 | Bybit | CKB/USDT | ₫34.46 | -0.53% | ₫2.23B | ₫8.19B | — | — | — | 3.6673 | — |
| 8 | Bitget | CKB/USDT | ₫34.51 | -0.15% | ₫1.32B | ₫9.30B | — | — | — | 7.0334 | — |
| 9 | Kucoin | CKB/USDT | ₫34.51 | +0.22% | ₫883.07M | ₫6.75B | — | — | — | 7.6475 | — |
| 10 | Gate | CKB/USDT | ₫34.49 | -0.15% | ₫175.00M | ₫2.98B | — | — | — | 17.0341 | — |
| 11 | Cryptocom | CKB/USDT | ₫34.51 | -0.26% | ₫18.42M | ₫196.98M | — | — | — | 10.6963 | — |
| 12 | CoinEx | CKB/USDT | — | — | — | ₫488.73M | — | — | — | — | — |
| 13 | Kraken | CKB/USDT | — | — | — | ₫192.00M | — | — | — | — | — |
Hiệu suất giá
Thanh lý CKB
Chi tiết →Heatmap khối lượng CKB
| Thời gian | Dòng vào | Dòng ra | Dòng vào ròng | Thay đổi ròng | Ròng/Vốn hóa |
|---|
Tỷ lệ funding trọng số theo OI của CKB
Các coin tương tự CKB
Tổng quan giá & phái sinh CKB
Giá CKB hiện tại là ₫34.53, giảm 0.21% trong 24 giờ qua. CKB có vốn hóa thị trường ₫1.71T với nguồn cung lưu hành 49,648,652,773 CKB.
Tổng hợp đồng mở của CKB trên các sàn lớn là ₫88.97B. Trong 24 giờ qua, khoảng ₫3.05M vị thế futures CKB đã bị thanh lý.
CKB là gì?
CKB là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 408 theo vốn hóa thị trường (khoảng $66.07M).
Trang này cung cấp giá CKB theo thời gian thực cùng khối lượng hợp đồng mở, tỷ lệ funding và dữ liệu thanh lý từ các sàn lớn.
Quy đổi CKB (CKB) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 CKB = |
|---|---|
| VND | 35 ₫ |
| USD | 0,001331 US$ |
| EUR | 0,001183 € |
| CNY | 0,008929 CN¥ |
| JPY | 0,2099 ¥ |
| KRW | 2 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá CKB trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
Trong $3.43M hợp đồng CKB đang mở, riêng Binance nắm 45.9%. Khối lượng giao dịch mỗi ngày bằng khoảng 1.0 lần OI — tỷ lệ cân bằng giữa giữ vị thế và giao dịch ngắn hạn. Toàn bộ số liệu trên trang được tổng hợp nội bộ từ 10 sàn.
Về funding, mức trọng số +0.0100% tạo chi phí đều đặn cho phe long dùng đòn bẩy. Thanh lý bắt buộc chia thành $117 lệnh long và $0 lệnh short trong ngày qua. Trong nhóm Quantum-Resistant, CKB ghi nhận +0.39% trong ngày qua.