Giá FLOKI
₫0.6105+1.01%FLOKI Thị trường
| # | Sàn | Cặp | Giá | 24h% | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Long/Short 24h | Thanh lý long 24h | Thanh lý short 24h | OI/KL 24h | Thanh khoản ±1% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bingx | FLOKI/USDT | ₫0.6131 | +1.02% | ₫137.40B | ₫24.51B | — | — | — | 0.1784 | — |
| 2 | Lbank | FLOKI/USDT | ₫0.6133 | +1.76% | ₫60.37B | — | — | — | — | — | — |
| 3 | Mexc | FLOKI/USDT | ₫0.6133 | +1.58% | ₫27.79B | ₫95.52B | — | — | — | 3.4374 | — |
| 4 | OKX | FLOKI/USDT | ₫0.6128 | +1.67% | ₫16.25B | ₫21.87B | 1.2300 | — | — | 1.3461 | — |
| 5 | Whitebit | FLOKI/USDT | ₫0.6139 | 0.00% | ₫6.52B | ₫4.09B | — | — | — | 0.6266 | — |
| 6 | Bitget | FLOKI/USDT | ₫0.6128 | +1.67% | ₫6.14B | ₫43.56B | — | — | — | 7.0922 | — |
| 7 | Gate | FLOKI/USDT | ₫0.6128 | +1.67% | ₫5.05B | ₫8.64B | 1.2722 | ₫2.95M | ₫3.88M | 1.7111 | — |
| 8 | Kucoin | FLOKI/USDT | ₫0.6133 | +1.75% | ₫2.59B | ₫33.76B | — | — | — | 13.0131 | — |
| 9 | Hyperliquid | FLOKI/USDT | ₫613.11 | +1.69% | ₫1.96B | ₫9.28B | — | — | — | 4.7341 | — |
| 10 | Kraken | FLOKI/USDT | ₫0.6113 | +1.16% | ₫521.47M | ₫2.00B | — | — | — | 3.8336 | — |
| 11 | Cryptocom | FLOKI/USDT | ₫0.6128 | +1.28% | ₫89.96M | ₫1.09B | — | — | — | 12.1204 | — |
| 12 | HTX | FLOKI/USDT | ₫0.6115 | +1.59% | ₫85.38M | ₫2.06B | 1.8372 | — | — | 24.1217 | — |
| 13 | CoinEx | FLOKI/USDT | — | — | — | ₫219.57M | — | — | — | — | — |
| 14 | Dydx | FLOKI/USDT | — | — | — | ₫28.99M | — | — | — | — | — |
Hiệu suất giá
Tỷ lệ long/short FLOKI
Thanh lý FLOKI
Chi tiết →Heatmap khối lượng FLOKI
| Thời gian | Dòng vào | Dòng ra | Dòng vào ròng | Thay đổi ròng | Ròng/Vốn hóa |
|---|
Tỷ lệ funding trọng số theo OI của FLOKI
Các coin tương tự FLOKI
Tổng quan giá & phái sinh FLOKI
Giá FLOKI hiện tại là ₫0.6105, tăng 1.01% trong 24 giờ qua. FLOKI có vốn hóa thị trường ₫5.89T với nguồn cung lưu hành 9,642,538,970,147 FLOKI.
Tổng hợp đồng mở của FLOKI trên các sàn lớn là ₫254.08B. Trong 24 giờ qua, khoảng ₫6.83M vị thế futures FLOKI đã bị thanh lý.
FLOKI là gì?
FLOKI là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 170 theo vốn hóa thị trường (khoảng $227.62M).
Trang này cung cấp giá FLOKI theo thời gian thực cùng khối lượng hợp đồng mở, tỷ lệ funding và dữ liệu thanh lý từ các sàn lớn.
Quy đổi FLOKI (FLOKI) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 FLOKI = |
|---|---|
| VND | 0,6105 ₫ |
| USD | 0,00002361 US$ |
| EUR | 0,00002105 € |
| CNY | 0,000158 CN¥ |
| JPY | 0,003741 ¥ |
| KRW | 0,03142 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá FLOKI trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
Trong $9.18M hợp đồng FLOKI đang mở, riêng MEXC nắm 40.2%. Trong nhóm NFT, FLOKI ghi nhận +2.43% trong ngày qua. Thanh lý bắt buộc chia thành $114 lệnh long và $150 lệnh short trong ngày qua.
Chúng tôi thu thập dữ liệu FLOKI từ 13 sàn niêm yết, trong đó 12 sàn công bố OI; mọi con số đến từ hệ thống tổng hợp riêng, cập nhật liên tục. Khối lượng giao dịch mỗi ngày bằng khoảng 1.1 lần OI — tỷ lệ cân bằng giữa giữ vị thế và giao dịch ngắn hạn. Funding trung bình trọng số giữa các sàn là +0.0094%; nên xem trước khi vào lệnh đòn bẩy với FLOKI.