Giá GAS
₫37,366.74+0.97%GAS Thị trường
| # | Sàn | Cặp | Giá | 24h% | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Long/Short 24h | Thanh lý long 24h | Thanh lý short 24h | OI/KL 24h | Thanh khoản ±1% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bingx | GAS/USDT | ₫37,314.84 | +1.13% | ₫58.94B | — | — | — | — | — | — |
| 2 | Binance | GAS/USDT | ₫37,262.94 | +1.06% | ₫23.50B | ₫39.06B | — | ₫96.57M | ₫527.03K | 1.6624 | — |
| 3 | OKX | GAS/USDT | ₫37,231.8 | +0.91% | ₫6.81B | ₫8.49B | — | — | — | 1.2459 | — |
| 4 | Bybit | GAS/USDT | ₫37,333 | +0.98% | ₫6.57B | ₫21.24B | — | — | — | 3.2305 | — |
| 5 | Whitebit | GAS/USDT | ₫37,211.04 | 0.00% | ₫6.14B | ₫7.22B | — | — | — | 1.1772 | — |
| 6 | Bitget | GAS/USDT | ₫37,236.99 | +0.77% | ₫6.07B | ₫9.37B | — | — | — | 1.5439 | — |
| 7 | Bitunix | GAS/USDT | ₫37,262.94 | +0.91% | ₫2.71B | — | — | — | — | — | — |
| 8 | Mexc | GAS/USDT | ₫37,262.94 | +1.41% | ₫2.68B | ₫10.64B | — | — | — | 3.9729 | — |
| 9 | Hyperliquid | GAS/USDT | ₫37,278.51 | +1.03% | ₫1.06B | ₫2.51B | — | — | — | 2.3736 | — |
| 10 | Kucoin | GAS/USDT | ₫37,262.94 | +1.05% | ₫717.63M | ₫5.03B | — | — | — | 7.0161 | — |
| 11 | Gate | GAS/USDT | ₫37,211.04 | +1.20% | ₫409.01M | ₫2.17B | — | — | — | 5.3170 | — |
| 12 | Kraken | GAS/USDT | ₫27,031.2 | -1.28% | ₫23.51M | ₫18.26M | — | — | — | 0.7769 | — |
| 13 | CoinEx | GAS/USDT | — | — | — | ₫250.68M | — | — | — | — | — |
Hiệu suất giá
Thanh lý GAS
Chi tiết →Heatmap khối lượng GAS
| Thời gian | Dòng vào | Dòng ra | Dòng vào ròng | Thay đổi ròng | Ròng/Vốn hóa |
|---|
Tỷ lệ funding trọng số theo OI của GAS
Các coin tương tự GAS
Tổng quan giá & phái sinh GAS
Giá GAS hiện tại là ₫37,366.74, tăng 0.97% trong 24 giờ qua. GAS có vốn hóa thị trường ₫2.44T với nguồn cung lưu hành 65,093,581 GAS.
Tổng hợp đồng mở của GAS trên các sàn lớn là ₫138.12B. Trong 24 giờ qua, khoảng ₫97.09M vị thế futures GAS đã bị thanh lý.
GAS là gì?
GAS là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 310 theo vốn hóa thị trường (khoảng $93.85M).
Trang này cung cấp giá GAS theo thời gian thực cùng khối lượng hợp đồng mở, tỷ lệ funding và dữ liệu thanh lý từ các sàn lớn.
Quy đổi GAS (GAS) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 GAS = |
|---|---|
| VND | 37.367 ₫ |
| USD | 1,44 US$ |
| EUR | 1,28 € |
| CNY | 9,66 CN¥ |
| JPY | 227 ¥ |
| KRW | 1.936 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá GAS trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
Trong $4.09M hợp đồng GAS đang mở, riêng Binance nắm 36.8%. GAS thuộc nhóm Infrastructure (256 đồng); nhóm này trung bình +21.08% trong 24 giờ, còn GAS biến động +0.52%. Về funding, mức trọng số +0.0029% gần như trung tính — chi phí đòn bẩy không gây áp lực cho bên nào.
Khối lượng giao dịch mỗi ngày bằng khoảng 1.1 lần OI — tỷ lệ cân bằng giữa giữ vị thế và giao dịch ngắn hạn. Chúng tôi thu thập dữ liệu GAS từ 13 sàn niêm yết, trong đó 11 sàn công bố OI; mọi con số đến từ hệ thống tổng hợp riêng, cập nhật liên tục. Trong $3.7K bị thanh lý 24 giờ qua, 99.5% rơi vào lệnh long — nhịp giảm đang gây thiệt hại chính.