Giá HOME
₫131.9+₫2.84+2.20%Hiệu suất giá
Tỷ lệ long/short HOME
HOME Thị trường
| # | Sàn | Cặp | Giá | 24h% | Khối lượng 24h | Thay đổi khối lượng | Vị thế mở | Thay đổi OI | Phí funding | Long/Short 24h | Thanh lý long 24h | Thanh lý short 24h | OI/KL 24h | Thay đổi OI/Vol | Thanh khoản ±1% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bingx | HOME/USDT | ₫132.4 | +2.39% | ₫168.74B | -1.05% | — | — | 0.0035% | — | — | — | — | — | — |
| 2 | Binance | HOME/USDT | ₫132.4 | +2.21% | ₫74.05B | -31.67% | ₫90.95B | +5.04% | 0.0050% | 1.3652 | ₫28.27M | ₫706.44K | 1.2282 | +53.72% | — |
| 3 | Lbank | HOME/USDT | ₫132.38 | +2.17% | ₫47.14B | -28.70% | — | — | 0.0050% | — | — | — | — | — | — |
| 4 | Whitebit | HOME/USDT | ₫131.99 | — | ₫31.97B | -0.46% | ₫17.05B | +4.54% | 0.0050% | — | — | — | 0.5332 | +5.02% | — |
| 5 | OKX | HOME/USDT | ₫132.43 | +2.31% | ₫29.06B | -30.36% | ₫23.54B | -1.66% | — | — | — | — | 0.8099 | +41.22% | — |
| 6 | Gate | HOME/USDT | ₫132.45 | +2.23% | ₫20.64B | -9.47% | ₫7.03B | +33.81% | 0.0050% | — | ₫94.02K | — | 0.3405 | +47.81% | — |
| 7 | Bybit | HOME/USDT | ₫132.35 | +2.19% | ₫14.41B | -50.95% | ₫40.57B | -2.36% | 0.0050% | — | ₫28.92M | — | 2.8159 | +99.06% | — |
| 8 | Bitget | HOME/USDT | ₫132.22 | +2.48% | ₫8.58B | +15.16% | ₫23.58B | +3.53% | 0.0050% | — | — | — | 2.7486 | -10.10% | — |
| 9 | Mexc | HOME/USDT | ₫132.4 | -1.08% | ₫3.42B | -7.45% | ₫5.11B | -5.79% | 0.0114% | — | — | — | 1.4930 | +1.80% | — |
| 10 | Bitunix | HOME/USDT | ₫132.43 | +2.23% | ₫3.36B | -37.57% | — | — | 0.0050% | — | — | — | — | — | — |
| 11 | Aster | HOME/USDT | ₫132.43 | +2.77% | ₫1.03B | -45.31% | ₫736.65M | +46.43% | 0.0050% | — | — | — | 0.7184 | +167.77% | — |
| 12 | Kucoin | HOME/USDT | ₫132.33 | +1.93% | ₫789.09M | -51.57% | ₫28.75B | +0.15% | 0.0050% | — | — | — | 36.4364 | +106.80% | — |
| 13 | Cryptocom | HOME/USDT | ₫131.83 | +1.58% | ₫2.00M | +982.10% | ₫41.24M | -3.07% | 0.0106% | — | — | — | 20.6350 | -91.04% | — |
Thanh lý HOME
Chi tiết →Heatmap khối lượng HOME
| Thời gian | Dòng vào | Dòng ra | Dòng vào ròng | Thay đổi ròng | Ròng/Vốn hóa |
|---|
Tỷ lệ funding trọng số theo OI của HOME
Tổng quan giá & phái sinh HOME
Giá HOME hiện tại là ₫131.9, tăng 2.20% trong 24 giờ qua. HOME có vốn hóa thị trường ₫574.75B với nguồn cung lưu hành 4,359,884,754 HOME.
Tổng hợp đồng mở của HOME trên các sàn lớn là ₫807.07B. Trong 24 giờ qua, khoảng ₫57.99M vị thế futures HOME đã bị thanh lý.
Ghi chú dữ liệu: giá, vốn hóa và nguồn cung lấy từ dữ liệu tổng hợp của CoinGecko; open interest, funding rate, tỷ lệ long/short và dữ liệu thanh lý do trang này tự thu thập từ API công khai của các sàn — phạm vi và phương pháp thống kê có thể khác các nền tảng khác. Dữ liệu được làm mới định kỳ với độ trễ cấp phút; mọi chỉ số chỉ mang tính tham khảo, không phải lời khuyên đầu tư. Dữ liệu cập nhật 2026-10-26 09:54 UTC
HOME là gì?
HOME là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 773 theo vốn hóa thị trường (khoảng $22.25M).
Trang này cung cấp giá HOME theo thời gian thực cùng khối lượng hợp đồng mở, tỷ lệ funding và dữ liệu thanh lý từ các sàn lớn.
Quy đổi HOME (HOME) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 HOME = |
|---|---|
| VND | 132 ₫ |
| USD | 0,005107 $ |
| EUR | 0,004556 € |
| CNY | 0,0341 ¥ |
| JPY | 0,8011 ¥ |
| KRW | 7 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá HOME trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
Về phân bổ OI của HOME: Binance dẫn đầu với 11.3%, theo sau là Bybit (5.0%) và KuCoin (3.6%). Tỷ lệ khối lượng/OI quanh mức 0.5. HOME thuộc nhóm Base Native (427 đồng); nhóm này trung bình -0.60% trong 24 giờ, còn HOME biến động +1.19%.
Về funding, mức trọng số +0.0052% tạo chi phí đều đặn cho phe long dùng đòn bẩy. Toàn bộ số liệu trên trang được tổng hợp nội bộ từ 10 sàn. Thanh lý bắt buộc chia thành $2.2K lệnh long và $27 lệnh short trong ngày qua.