Giá ID

₫792.07-₫45.92-5.48%
Dữ liệu cập nhật 2026-10-26 01:32 UTC
KL Futures (24h)₫277.95B
Khối lượng spot (24h)₫97.32B
Vốn hóa₫1.23T
Vị thế mở₫589.21B
Đang lưu hành1,557,133,440
Tổng cung1,994,841,762
Cung tối đa2,000,000,000
Xếp hạng vốn hóa#464
Cao 24h₫844.89
Thấp 24h₫776.7
Phí funding0.0032%
Cơ sở—
RSI (4h)41.82

Hiệu suất giá

4h-0.10%
24h-5.48%
7d-1.39%
30d-23.23%
90d+9.04%
180d+1.39%
YTD-55.27%
1Y-73.34%
All-92.73%

ID Thị trường

#SànCặpGiá24h%Khối lượng 24hThay đổi khối lượngVị thế mởThay đổi OIPhí fundingLong/Short 24hThanh lý long 24hThanh lý short 24hOI/KL 24hThay đổi OI/VolThanh khoản ±1%
1BinanceID/USDT₫785.22-4.61%₫98.18B+1.11%₫61.14B-2.46%0.0042%—₫80.92M—0.6227-3.53%—
2LbankID/USDT₫784.96-5.47%₫60.25B+13.20%——0.0042%——————
3BingxID/USDT₫785.22-4.97%₫59.07B-1.70%——0.0050%——————
4WhitebitID/USDT₫778.25—₫21.63B-12.09%₫11.34B-2.50%0.0050%———0.5240+10.90%—
5BybitID/USDT₫785.74-4.58%₫15.24B+5.04%₫21.86B-10.97%-0.0033%—₫8.69M—1.4340-15.24%—
6BitgetID/USDT₫786.51-4.78%₫9.54B-16.81%₫25.07B-5.77%0.0050%———2.6281+13.27%—
7MexcID/USDT₫784.96-1.74%₫4.58B-26.20%₫7.12B-6.30%0.0044%———1.5548+26.97%—
8BitunixID/USDT₫784.7-4.68%₫3.94B-3.12%——0.0035%——————
9KucoinID/USDT₫786.25-4.50%₫3.33B-30.66%₫17.04B-7.95%0.0050%———5.1151+32.76%—
10GateID/USDT₫787.03-4.93%₫1.87B-43.92%₫6.22B-5.99%0.0050%———3.3187+67.65%—
11AsterID/USDT₫780.83-4.70%₫314.54M-3.67%₫25.51M-66.46%-0.0023%———0.0811-65.18%—

Thanh lý ID

Chi tiết →
Thanh lý 1h—
Mua $0.00Bán $0.00
Thanh lý 4h$2.1K
Mua $2.1KBán $0.00
Thanh lý 12h$2.3K
Mua $2.3KBán $0.00
Thanh lý 24h$3.5K
Mua $3.5KBán $0.00

Heatmap khối lượng ID

Thời gianDòng vàoDòng raDòng vào ròngThay đổi ròngRòng/Vốn hóa

Tỷ lệ funding trọng số theo OI của ID

Tổng quan giá & phái sinh ID

Giá ID hiện tại là ₫792.07, giảm 5.48% trong 24 giờ qua. ID có vốn hóa thị trường ₫1.23T với nguồn cung lưu hành 1,557,133,440 ID.

Tổng hợp đồng mở của ID trên các sàn lớn là ₫589.21B. Trong 24 giờ qua, khoảng ₫89.61M vị thế futures ID đã bị thanh lý.

Ghi chú dữ liệu: giá, vốn hóa và nguồn cung lấy từ dữ liệu tổng hợp của CoinGecko; open interest, funding rate, tỷ lệ long/short và dữ liệu thanh lý do trang này tự thu thập từ API công khai của các sàn — phạm vi và phương pháp thống kê có thể khác các nền tảng khác. Dữ liệu được làm mới định kỳ với độ trễ cấp phút; mọi chỉ số chỉ mang tính tham khảo, không phải lời khuyên đầu tư. Dữ liệu cập nhật 2026-10-26 01:32 UTC

Sẵn sàng giao dịch?
🎁 Đăng ký qua liên kết: hoàn phí 20% trọn đời + 150 điểm
Đăng ký BinanceĐăng ký OKX
Liên kết giới thiệu · Quảng cáo

ID là gì?

ID là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 464 theo vốn hóa thị trường (khoảng $47.54M).

Trang này cung cấp giá ID theo thời gian thực cùng khối lượng hợp đồng mở, tỷ lệ funding và dữ liệu thanh lý từ các sàn lớn.

Quy đổi ID (ID) sang tiền pháp định

Tiền tệ1 ID =
VND792 ₫
USD0,03066 $
EUR0,02736 €
CNY0,2048 ¥
JPY5 ¥
KRW41 ₩

Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá ID trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.

Về phân bổ OI của ID: Binance dẫn đầu với 10.4%, theo sau là Bitget (4.3%) và Bybit (3.7%). Toàn bộ số liệu trên trang được tổng hợp nội bộ từ 8 sàn. Thanh lý bắt buộc chia thành $3.5K lệnh long và $0 lệnh short trong ngày qua.

Trong nhóm Zero Knowledge (ZK), ID ghi nhận -10.95% trong ngày qua. Khối lượng giao dịch mỗi ngày bằng khoảng 0.5 lần OI — vòng quay thấp, vị thế chủ yếu được nắm giữ thay vì lướt sóng. Về funding, mức trọng số +0.0034% gần như trung tính — chi phí đòn bẩy không gây áp lực cho bên nào.