Giá ID
₫792.07-₫45.92-5.48%Hiệu suất giá
ID Thị trường
| # | Sàn | Cặp | Giá | 24h% | Khối lượng 24h | Thay đổi khối lượng | Vị thế mở | Thay đổi OI | Phí funding | Long/Short 24h | Thanh lý long 24h | Thanh lý short 24h | OI/KL 24h | Thay đổi OI/Vol | Thanh khoản ±1% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Binance | ID/USDT | ₫785.22 | -4.61% | ₫98.18B | +1.11% | ₫61.14B | -2.46% | 0.0042% | — | ₫80.92M | — | 0.6227 | -3.53% | — |
| 2 | Lbank | ID/USDT | ₫784.96 | -5.47% | ₫60.25B | +13.20% | — | — | 0.0042% | — | — | — | — | — | — |
| 3 | Bingx | ID/USDT | ₫785.22 | -4.97% | ₫59.07B | -1.70% | — | — | 0.0050% | — | — | — | — | — | — |
| 4 | Whitebit | ID/USDT | ₫778.25 | — | ₫21.63B | -12.09% | ₫11.34B | -2.50% | 0.0050% | — | — | — | 0.5240 | +10.90% | — |
| 5 | Bybit | ID/USDT | ₫785.74 | -4.58% | ₫15.24B | +5.04% | ₫21.86B | -10.97% | -0.0033% | — | ₫8.69M | — | 1.4340 | -15.24% | — |
| 6 | Bitget | ID/USDT | ₫786.51 | -4.78% | ₫9.54B | -16.81% | ₫25.07B | -5.77% | 0.0050% | — | — | — | 2.6281 | +13.27% | — |
| 7 | Mexc | ID/USDT | ₫784.96 | -1.74% | ₫4.58B | -26.20% | ₫7.12B | -6.30% | 0.0044% | — | — | — | 1.5548 | +26.97% | — |
| 8 | Bitunix | ID/USDT | ₫784.7 | -4.68% | ₫3.94B | -3.12% | — | — | 0.0035% | — | — | — | — | — | — |
| 9 | Kucoin | ID/USDT | ₫786.25 | -4.50% | ₫3.33B | -30.66% | ₫17.04B | -7.95% | 0.0050% | — | — | — | 5.1151 | +32.76% | — |
| 10 | Gate | ID/USDT | ₫787.03 | -4.93% | ₫1.87B | -43.92% | ₫6.22B | -5.99% | 0.0050% | — | — | — | 3.3187 | +67.65% | — |
| 11 | Aster | ID/USDT | ₫780.83 | -4.70% | ₫314.54M | -3.67% | ₫25.51M | -66.46% | -0.0023% | — | — | — | 0.0811 | -65.18% | — |
Thanh lý ID
Chi tiết →Heatmap khối lượng ID
| Thời gian | Dòng vào | Dòng ra | Dòng vào ròng | Thay đổi ròng | Ròng/Vốn hóa |
|---|
Tỷ lệ funding trọng số theo OI của ID
Tổng quan giá & phái sinh ID
Giá ID hiện tại là ₫792.07, giảm 5.48% trong 24 giờ qua. ID có vốn hóa thị trường ₫1.23T với nguồn cung lưu hành 1,557,133,440 ID.
Tổng hợp đồng mở của ID trên các sàn lớn là ₫589.21B. Trong 24 giờ qua, khoảng ₫89.61M vị thế futures ID đã bị thanh lý.
Ghi chú dữ liệu: giá, vốn hóa và nguồn cung lấy từ dữ liệu tổng hợp của CoinGecko; open interest, funding rate, tỷ lệ long/short và dữ liệu thanh lý do trang này tự thu thập từ API công khai của các sàn — phạm vi và phương pháp thống kê có thể khác các nền tảng khác. Dữ liệu được làm mới định kỳ với độ trễ cấp phút; mọi chỉ số chỉ mang tính tham khảo, không phải lời khuyên đầu tư. Dữ liệu cập nhật 2026-10-26 01:32 UTC
ID là gì?
ID là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 464 theo vốn hóa thị trường (khoảng $47.54M).
Trang này cung cấp giá ID theo thời gian thực cùng khối lượng hợp đồng mở, tỷ lệ funding và dữ liệu thanh lý từ các sàn lớn.
Quy đổi ID (ID) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 ID = |
|---|---|
| VND | 792 ₫ |
| USD | 0,03066 $ |
| EUR | 0,02736 € |
| CNY | 0,2048 ¥ |
| JPY | 5 ¥ |
| KRW | 41 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá ID trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
Về phân bổ OI của ID: Binance dẫn đầu với 10.4%, theo sau là Bitget (4.3%) và Bybit (3.7%). Toàn bộ số liệu trên trang được tổng hợp nội bộ từ 8 sàn. Thanh lý bắt buộc chia thành $3.5K lệnh long và $0 lệnh short trong ngày qua.
Trong nhóm Zero Knowledge (ZK), ID ghi nhận -10.95% trong ngày qua. Khối lượng giao dịch mỗi ngày bằng khoảng 0.5 lần OI — vòng quay thấp, vị thế chủ yếu được nắm giữ thay vì lướt sóng. Về funding, mức trọng số +0.0034% gần như trung tính — chi phí đòn bẩy không gây áp lực cho bên nào.