Giá Injective (INJ)
₫232,460.55+6.57%INJ Thị trường
| # | Sàn | Cặp | Giá | 24h% | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Long/Short 24h | Thanh lý long 24h | Thanh lý short 24h | OI/KL 24h | Thanh khoản ±1% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Binance | INJ/USDT | ₫230,753.94 | +4.63% | ₫2.52T | ₫868.55B | 1.7480 | ₫4.19B | ₫3.24B | 0.3440 | — |
| 2 | Lbank | INJ/USDT | ₫230,004.07 | +4.47% | ₫1.42T | — | — | — | — | — | — |
| 3 | Mexc | INJ/USDT | ₫230,107.5 | +4.06% | ₫1.17T | ₫1.20T | — | — | — | 1.0232 | — |
| 4 | OKX | INJ/USDT | ₫230,159.22 | +4.62% | ₫916.97B | ₫167.73B | 1.1100 | ₫815.67M | ₫2.62B | 0.1829 | — |
| 5 | Kucoin | INJ/USDT | ₫230,676.37 | +4.28% | ₫896.86B | ₫291.85B | — | — | — | 0.3254 | — |
| 6 | Bingx | INJ/USDT | ₫230,081.64 | +5.31% | ₫709.41B | ₫363.95B | — | — | — | 0.5130 | — |
| 7 | Bybit | INJ/USDT | ₫230,107.5 | +4.57% | ₫676.61B | ₫688.77B | 1.8794 | ₫253.96M | ₫649.74M | 1.0180 | — |
| 8 | Bitget | INJ/USDT | ₫230,055.79 | +4.54% | ₫268.59B | ₫433.30B | 1.6695 | ₫40.46M | ₫192.55M | 1.6132 | — |
| 9 | Hyperliquid | INJ/USDT | ₫230,247.13 | +5.39% | ₫266.77B | ₫287.87B | — | ₫613.60K | ₫4.03M | 1.0791 | — |
| 10 | Whitebit | INJ/USDT | ₫229,331.77 | 0.00% | ₫223.31B | ₫194.71B | — | — | — | 0.8719 | — |
| 11 | Gate | INJ/USDT | ₫230,081.64 | +4.53% | ₫182.62B | ₫695.07B | 1.1905 | — | ₫1.40B | 3.8062 | — |
| 12 | Bitunix | INJ/USDT | ₫230,004.07 | +4.30% | ₫141.12B | — | — | — | — | — | — |
| 13 | Kraken | INJ/USDT | ₫230,210.93 | +4.53% | ₫35.79B | ₫24.32B | — | — | — | 0.6796 | — |
| 14 | Deribit | INJ/USDC | ₫231,917.54 | +5.46% | ₫15.49B | ₫11.73B | — | — | — | 0.7572 | — |
| 15 | Aster | INJ/USDT | ₫230,004.07 | +4.35% | ₫13.37B | ₫5.17B | — | — | ₫525.17K | 0.3866 | — |
| 16 | Bitfinex | INJ/USDT | ₫230,402.28 | +5.63% | ₫1.52B | ₫249.95M | — | — | — | 0.1647 | — |
| 17 | Coinbase | INJ/USDT | ₫208,930.06 | 0.00% | ₫597.14M | ₫6.88B | — | — | — | 11.5217 | — |
| 18 | Cryptocom | INJ/USDT | ₫233,598.29 | +6.01% | ₫480.79M | ₫2.10B | — | — | — | 4.3575 | — |
| 19 | Dydx | INJ/USDT | ₫230,006.78 | +4.63% | ₫6.71M | ₫2.58B | — | — | — | 383.8320 | — |
| 20 | CoinEx | INJ/USDT | — | — | — | ₫1.67B | — | — | — | — | — |
| 21 | HTX | INJ/USDT | — | — | — | ₫1.61B | — | — | — | — | — |
| 22 | Paradex | INJ/USDT | — | — | — | ₫87.41M | — | — | — | — | — |
Hiệu suất giá
Tỷ lệ long/short INJ
Thanh lý INJ
Chi tiết →Heatmap khối lượng INJ
| Thời gian | Dòng vào | Dòng ra | Dòng vào ròng | Thay đổi ròng | Ròng/Vốn hóa |
|---|
Tỷ lệ funding trọng số theo OI của INJ
Các coin tương tự INJ
Tổng quan giá & phái sinh INJ
Giá Injective (INJ) hiện tại là ₫232,460.55, tăng 6.57% trong 24 giờ qua. INJ có vốn hóa thị trường ₫23.24T với nguồn cung lưu hành 100,000,000 INJ.
Tổng hợp đồng mở của INJ trên các sàn lớn là ₫5.25T. Trong 24 giờ qua, khoảng ₫13.42B vị thế futures INJ đã bị thanh lý.
Injective là gì?
Injective (INJ) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 82 theo vốn hóa thị trường (khoảng $898.79M).
Trang này cung cấp giá Injective theo thời gian thực cùng khối lượng hợp đồng mở, tỷ lệ funding và dữ liệu thanh lý từ các sàn lớn.
Quy đổi Injective (INJ) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 INJ = |
|---|---|
| VND | 232.461 ₫ |
| USD | 8,99 US$ |
| EUR | 8,01 € |
| CNY | 60,18 CN¥ |
| JPY | 1.424 ¥ |
| KRW | 11.964 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá INJ trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
Trong $203.02M hợp đồng INJ đang mở, riêng MEXC nắm 22.9%. Thanh lý bắt buộc chia thành $205.0K lệnh long và $314.0K lệnh short trong ngày qua. Trong nhóm Quantum-Resistant, INJ ghi nhận +6.17% trong ngày qua.
Toàn bộ số liệu trên trang được tổng hợp nội bộ từ 20 sàn. Về funding, mức trọng số +0.0100% tạo chi phí đều đặn cho phe long dùng đòn bẩy. Khối lượng giao dịch mỗi ngày bằng khoảng 1.8 lần OI — tỷ lệ cân bằng giữa giữ vị thế và giao dịch ngắn hạn.