Giá RENDER
₫46,543.83-0.46%RENDER Thị trường
| # | Sàn | Cặp | Giá | 24h% | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Long/Short 24h | Thanh lý long 24h | Thanh lý short 24h | OI/KL 24h | Thanh khoản ±1% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Binance | RENDER/USDT | ₫46,362.82 | -0.78% | ₫399.68B | ₫339.70B | 0.7458 | ₫360.57M | ₫145.33M | 0.8499 | — |
| 2 | Lbank | RENDER/USDT | ₫46,362.82 | -0.72% | ₫221.74B | — | — | — | — | — | — |
| 3 | Bingx | RENDER/USDT | ₫46,336.96 | -0.88% | ₫121.33B | ₫153.38B | — | — | — | 1.2641 | — |
| 4 | Bitget | RENDER/USDT | ₫46,367.99 | -0.78% | ₫117.07B | ₫243.06B | — | ₫16.18M | — | 2.0762 | — |
| 5 | Bybit | RENDER/USDT | ₫46,362.82 | -0.66% | ₫88.68B | ₫258.07B | — | ₫75.53M | ₫34.07M | 2.9102 | — |
| 6 | OKX | RENDER/USDT | ₫46,388.68 | -0.61% | ₫64.11B | ₫71.27B | — | — | — | 1.1117 | — |
| 7 | Mexc | RENDER/USDT | ₫46,388.68 | -0.27% | ₫56.56B | ₫252.61B | — | — | — | 4.4659 | — |
| 8 | Whitebit | RENDER/USDT | ₫46,362.82 | 0.00% | ₫36.70B | ₫76.07B | — | — | — | 2.0729 | — |
| 9 | Kucoin | RENDER/USDT | ₫46,362.82 | -0.82% | ₫32.03B | ₫104.74B | — | — | — | 3.2704 | — |
| 10 | Bitunix | RENDER/USDT | ₫46,388.68 | -0.77% | ₫27.57B | — | — | — | — | — | — |
| 11 | Hyperliquid | RENDER/USDT | ₫46,424.62 | -0.69% | ₫21.31B | ₫59.51B | — | — | — | 2.7921 | — |
| 12 | Deribit | RENDER/USDC | ₫46,639.5 | -0.11% | ₫9.93B | ₫11.66B | — | — | — | 1.1750 | — |
| 13 | Kraken | RENDER/USDT | ₫46,792.06 | +0.08% | ₫4.63B | ₫12.29B | — | — | — | 2.6534 | — |
| 14 | Gate | RENDER/USDT | ₫46,380.92 | -0.69% | ₫3.86B | ₫11.34B | — | — | — | 2.9358 | — |
| 15 | Aster | RENDER/USDT | ₫46,440.39 | -0.50% | ₫1.05B | ₫6.91B | — | — | — | 6.5659 | — |
| 16 | Coinbase | RENDER/USDT | ₫49,698.46 | 0.00% | ₫110.82M | ₫3.34B | — | — | — | 30.1815 | — |
| 17 | Dydx | RENDER/USDT | ₫46,410.03 | -0.67% | ₫87.40M | ₫102.94M | — | — | — | 1.1778 | — |
| 18 | Cryptocom | RENDER/USDT | ₫46,660.18 | +4.13% | ₫2.89M | ₫235.35M | — | — | — | 81.5363 | — |
| 19 | CoinEx | RENDER/USDT | — | — | — | ₫1.24B | — | — | — | — | — |
Hiệu suất giá
Tỷ lệ long/short RENDER
Thanh lý RENDER
Chi tiết →Heatmap khối lượng RENDER
| Thời gian | Dòng vào | Dòng ra | Dòng vào ròng | Thay đổi ròng | Ròng/Vốn hóa |
|---|
Tỷ lệ funding trọng số theo OI của RENDER
Các coin tương tự RENDER
Tổng quan giá & phái sinh RENDER
Giá RENDER hiện tại là ₫46,543.83, giảm 0.46% trong 24 giờ qua. RENDER có vốn hóa thị trường ₫24.11T với nguồn cung lưu hành 518,776,241 RENDER.
Tổng hợp đồng mở của RENDER trên các sàn lớn là ₫1.61T. Trong 24 giờ qua, khoảng ₫631.67M vị thế futures RENDER đã bị thanh lý.
RENDER là gì?
RENDER là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 81 theo vốn hóa thị trường (khoảng $932.58M).
Trang này cung cấp giá RENDER theo thời gian thực cùng khối lượng hợp đồng mở, tỷ lệ funding và dữ liệu thanh lý từ các sàn lớn.
Quy đổi RENDER (RENDER) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 RENDER = |
|---|---|
| VND | 46.544 ₫ |
| USD | 1,80 US$ |
| EUR | 1,60 € |
| CNY | 12,05 CN¥ |
| JPY | 285 ¥ |
| KRW | 2.395 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá RENDER trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
Về phân bổ OI của RENDER: Binance dẫn đầu với 21.2%, theo sau là Bybit (16.1%) và MEXC (15.7%). Toàn bộ số liệu trên trang được tổng hợp nội bộ từ 17 sàn. RENDER thuộc nhóm DePIN (187 đồng); nhóm này trung bình +4.53% trong 24 giờ, còn RENDER biến động +2.24%.
Thanh lý bắt buộc chia thành $17.5K lệnh long và $6.9K lệnh short trong ngày qua. Khối lượng giao dịch mỗi ngày bằng khoảng 0.8 lần OI — vòng quay thấp, vị thế chủ yếu được nắm giữ thay vì lướt sóng. Funding trung bình trọng số giữa các sàn là +0.0014%; nên xem trước khi vào lệnh đòn bẩy với RENDER.