Giá INX

₫195.39-₫1.83-0.93%
Dữ liệu cập nhật 2026-10-25 22:26 UTC
KL Futures (24h)₫278.37B
Khối lượng spot (24h)₫46.79B
Vốn hóa₫389.70B
Vị thế mở₫184.53B
Đang lưu hành1,994,300,001
Tổng cung10,000,000,000
Cung tối đa10,000,000,000
Xếp hạng vốn hóa#955
Cao 24h₫122.06
Thấp 24h₫111.27
Phí funding0.0093%
Cơ sở—
RSI (4h)51.21

Hiệu suất giá

4h-0.57%
24h-0.93%
7d+6.51%
30d-26.80%
90d-40.56%
180d-58.99%
YTD—
1Y—
All-79.49%

INX Thị trường

#SànCặpGiá24h%Khối lượng 24hThay đổi khối lượngVị thế mởThay đổi OIPhí fundingLong/Short 24hThanh lý long 24hThanh lý short 24hOI/KL 24hThay đổi OI/VolThanh khoản ±1%
1BingxINX/USDT₫112.72-0.36%₫169.09B-1.33%——0.0159%——————
2BinanceINX/USDT₫112.87-0.50%₫64.50B-53.91%₫49.11B+1.99%0.0050%—₫154.47M—0.7615+121.30%—
3LbankINX/USDT₫112.8-0.30%₫19.29B+2.90%——0.0050%——————
4BybitINX/USDT₫112.8-0.34%₫9.60B-60.63%₫14.27B-8.53%0.0220%———1.4872+132.35%—
5BitgetINX/USDT₫112.85-0.41%₫3.59B-35.17%₫6.99B-1.39%0.0153%—₫4.46M—1.9453+52.10%—
6MexcINX/USDT₫112.77-0.86%₫3.56B-19.95%₫4.45B-5.63%0.0050%———1.2530+17.89%—
7GateINX/USDT₫112.8-0.16%₫3.00B-56.89%₫26.45B-3.31%0.0067%———8.8053+124.27%—
8BitunixINX/USDT₫112.74-0.70%₫2.89B-59.16%——0.0050%——————
9KucoinINX/USDT₫112.62-0.56%₫1.32B-61.67%₫12.94B+3.14%0.0093%———9.7879+169.09%—
10AsterINX/USDT₫112.28-0.89%₫857.42M-33.51%₫345.95M+40.47%0.0050%———0.4035+111.25%—
11DeribitINX/USDC₫112.9+0.16%₫671.35M+6.06%₫2.32B-3.09%0.0083%———3.4609-8.63%—

Thanh lý INX

Chi tiết →
Thanh lý 1h$5.9K
Mua $5.9KBán $0.00
Thanh lý 4h$5.9K
Mua $5.9KBán $0.00
Thanh lý 12h$6.0K
Mua $6.0KBán $0.00
Thanh lý 24h$6.2K
Mua $6.2KBán $0.00

Heatmap khối lượng INX

Thời gianDòng vàoDòng raDòng vào ròngThay đổi ròngRòng/Vốn hóa

Tỷ lệ funding trọng số theo OI của INX

Tổng quan giá & phái sinh INX

Giá INX hiện tại là ₫195.39, giảm 0.93% trong 24 giờ qua. INX có vốn hóa thị trường ₫389.70B với nguồn cung lưu hành 1,994,300,001 INX.

Tổng hợp đồng mở của INX trên các sàn lớn là ₫184.53B. Trong 24 giờ qua, khoảng ₫158.93M vị thế futures INX đã bị thanh lý.

Ghi chú dữ liệu: giá, vốn hóa và nguồn cung lấy từ dữ liệu tổng hợp của CoinGecko; open interest, funding rate, tỷ lệ long/short và dữ liệu thanh lý do trang này tự thu thập từ API công khai của các sàn — phạm vi và phương pháp thống kê có thể khác các nền tảng khác. Dữ liệu được làm mới định kỳ với độ trễ cấp phút; mọi chỉ số chỉ mang tính tham khảo, không phải lời khuyên đầu tư. Dữ liệu cập nhật 2026-10-25 22:26 UTC

Sẵn sàng giao dịch?
🎁 Đăng ký qua liên kết: hoàn phí 20% trọn đời + 150 điểm
Đăng ký BinanceĐăng ký OKX
Liên kết giới thiệu · Quảng cáo

INX là gì?

INX là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 955 theo vốn hóa thị trường (khoảng $15.09M).

Trang này cung cấp giá INX theo thời gian thực cùng khối lượng hợp đồng mở, tỷ lệ funding và dữ liệu thanh lý từ các sàn lớn.

Quy đổi INX (INX) sang tiền pháp định

Tiền tệ1 INX =
VND195 ₫
USD0,007568 $
EUR0,006756 €
CNY0,05063 ¥
JPY1 ¥
KRW10 ₩

Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá INX trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.

Binance là sàn phái sinh INX lớn nhất tính theo OI, chiếm 26.6% tổng lượng. Toàn bộ số liệu trên trang được tổng hợp nội bộ từ 8 sàn. INX thuộc nhóm Perpetuals (84 đồng); nhóm này trung bình -2.15% trong 24 giờ, còn INX biến động +0.36%.

Tỷ lệ khối lượng/OI quanh mức 1.5. Về funding, mức trọng số +0.0085% tạo chi phí đều đặn cho phe long dùng đòn bẩy. Thanh lý bắt buộc chia thành $6.2K lệnh long và $0 lệnh short trong ngày qua.