Giá INX
₫195.39-₫1.83-0.93%Hiệu suất giá
INX Thị trường
| # | Sàn | Cặp | Giá | 24h% | Khối lượng 24h | Thay đổi khối lượng | Vị thế mở | Thay đổi OI | Phí funding | Long/Short 24h | Thanh lý long 24h | Thanh lý short 24h | OI/KL 24h | Thay đổi OI/Vol | Thanh khoản ±1% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bingx | INX/USDT | ₫112.72 | -0.36% | ₫169.09B | -1.33% | — | — | 0.0159% | — | — | — | — | — | — |
| 2 | Binance | INX/USDT | ₫112.87 | -0.50% | ₫64.50B | -53.91% | ₫49.11B | +1.99% | 0.0050% | — | ₫154.47M | — | 0.7615 | +121.30% | — |
| 3 | Lbank | INX/USDT | ₫112.8 | -0.30% | ₫19.29B | +2.90% | — | — | 0.0050% | — | — | — | — | — | — |
| 4 | Bybit | INX/USDT | ₫112.8 | -0.34% | ₫9.60B | -60.63% | ₫14.27B | -8.53% | 0.0220% | — | — | — | 1.4872 | +132.35% | — |
| 5 | Bitget | INX/USDT | ₫112.85 | -0.41% | ₫3.59B | -35.17% | ₫6.99B | -1.39% | 0.0153% | — | ₫4.46M | — | 1.9453 | +52.10% | — |
| 6 | Mexc | INX/USDT | ₫112.77 | -0.86% | ₫3.56B | -19.95% | ₫4.45B | -5.63% | 0.0050% | — | — | — | 1.2530 | +17.89% | — |
| 7 | Gate | INX/USDT | ₫112.8 | -0.16% | ₫3.00B | -56.89% | ₫26.45B | -3.31% | 0.0067% | — | — | — | 8.8053 | +124.27% | — |
| 8 | Bitunix | INX/USDT | ₫112.74 | -0.70% | ₫2.89B | -59.16% | — | — | 0.0050% | — | — | — | — | — | — |
| 9 | Kucoin | INX/USDT | ₫112.62 | -0.56% | ₫1.32B | -61.67% | ₫12.94B | +3.14% | 0.0093% | — | — | — | 9.7879 | +169.09% | — |
| 10 | Aster | INX/USDT | ₫112.28 | -0.89% | ₫857.42M | -33.51% | ₫345.95M | +40.47% | 0.0050% | — | — | — | 0.4035 | +111.25% | — |
| 11 | Deribit | INX/USDC | ₫112.9 | +0.16% | ₫671.35M | +6.06% | ₫2.32B | -3.09% | 0.0083% | — | — | — | 3.4609 | -8.63% | — |
Thanh lý INX
Chi tiết →Heatmap khối lượng INX
| Thời gian | Dòng vào | Dòng ra | Dòng vào ròng | Thay đổi ròng | Ròng/Vốn hóa |
|---|
Tỷ lệ funding trọng số theo OI của INX
Tổng quan giá & phái sinh INX
Giá INX hiện tại là ₫195.39, giảm 0.93% trong 24 giờ qua. INX có vốn hóa thị trường ₫389.70B với nguồn cung lưu hành 1,994,300,001 INX.
Tổng hợp đồng mở của INX trên các sàn lớn là ₫184.53B. Trong 24 giờ qua, khoảng ₫158.93M vị thế futures INX đã bị thanh lý.
Ghi chú dữ liệu: giá, vốn hóa và nguồn cung lấy từ dữ liệu tổng hợp của CoinGecko; open interest, funding rate, tỷ lệ long/short và dữ liệu thanh lý do trang này tự thu thập từ API công khai của các sàn — phạm vi và phương pháp thống kê có thể khác các nền tảng khác. Dữ liệu được làm mới định kỳ với độ trễ cấp phút; mọi chỉ số chỉ mang tính tham khảo, không phải lời khuyên đầu tư. Dữ liệu cập nhật 2026-10-25 22:26 UTC
INX là gì?
INX là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 955 theo vốn hóa thị trường (khoảng $15.09M).
Trang này cung cấp giá INX theo thời gian thực cùng khối lượng hợp đồng mở, tỷ lệ funding và dữ liệu thanh lý từ các sàn lớn.
Quy đổi INX (INX) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 INX = |
|---|---|
| VND | 195 ₫ |
| USD | 0,007568 $ |
| EUR | 0,006756 € |
| CNY | 0,05063 ¥ |
| JPY | 1 ¥ |
| KRW | 10 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá INX trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
Binance là sàn phái sinh INX lớn nhất tính theo OI, chiếm 26.6% tổng lượng. Toàn bộ số liệu trên trang được tổng hợp nội bộ từ 8 sàn. INX thuộc nhóm Perpetuals (84 đồng); nhóm này trung bình -2.15% trong 24 giờ, còn INX biến động +0.36%.
Tỷ lệ khối lượng/OI quanh mức 1.5. Về funding, mức trọng số +0.0085% tạo chi phí đều đặn cho phe long dùng đòn bẩy. Thanh lý bắt buộc chia thành $6.2K lệnh long và $0 lệnh short trong ngày qua.