Giá IRYS
₫818.53-₫170.27-17.22%Hiệu suất giá
Tỷ lệ long/short IRYS
IRYS Thị trường
| # | Sàn | Cặp | Giá | 24h% | Khối lượng 24h | Thay đổi khối lượng | Vị thế mở | Thay đổi OI | Phí funding | Long/Short 24h | Thanh lý long 24h | Thanh lý short 24h | OI/KL 24h | Thay đổi OI/Vol | Thanh khoản ±1% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Binance | IRYS/USDT | ₫789.61 | -17.82% | ₫5.94T | -59.06% | ₫260.36B | -13.55% | -0.0340% | 2.5386 | ₫12.43B | ₫5.63B | 0.0438 | +111.15% | — |
| 2 | OKX | IRYS/USDT | ₫789.1 | -17.61% | ₫2.33T | -57.08% | ₫99.29B | -3.68% | — | 1.4600 | ₫4.15B | ₫2.46B | 0.0427 | +124.43% | — |
| 3 | Lbank | IRYS/USDT | ₫787.8 | -18.01% | ₫2.07T | -22.68% | — | — | -0.0340% | — | — | — | — | — | — |
| 4 | Bybit | IRYS/USDT | ₫789.74 | -18.34% | ₫1.73T | -58.82% | ₫128.89B | -30.00% | -0.0961% | 1.4728 | ₫3.40B | ₫1.81B | 0.0744 | +69.97% | — |
| 5 | Kucoin | IRYS/USDT | ₫787.99 | -17.83% | ₫1.21T | -22.53% | ₫318.49B | -26.67% | -0.0625% | — | — | — | 0.2634 | -5.34% | — |
| 6 | Bitget | IRYS/USDT | ₫789.61 | -17.27% | ₫975.06B | -58.85% | ₫62.49B | -10.32% | -0.0400% | 2.1888 | ₫1.32B | ₫1.58B | 0.0641 | +117.92% | — |
| 7 | Gate | IRYS/USDT | ₫790.39 | -17.52% | ₫735.47B | -60.62% | ₫40.41B | -21.97% | -0.2105% | 1.9084 | ₫2.15B | ₫440.67M | 0.0549 | +98.15% | — |
| 8 | Mexc | IRYS/USDT | ₫789.35 | -20.49% | ₫348.73B | -59.73% | ₫55.61B | +18.60% | -0.0340% | — | — | — | 0.1595 | +194.50% | — |
| 9 | Bitunix | IRYS/USDT | ₫787.8 | -17.90% | ₫221.23B | -60.97% | — | — | -0.0417% | — | — | — | — | — | — |
| 10 | Aster | IRYS/USDT | ₫789.61 | -17.95% | ₫142.31B | -76.17% | ₫28.46B | -18.81% | -0.0095% | — | ₫16.48M | ₫4.72M | 0.2000 | +240.77% | — |
| 11 | Bingx | IRYS/USDT | ₫790.13 | -18.55% | ₫136.68B | -60.00% | ₫127.36B | +6.14% | -0.0064% | — | — | — | 0.9318 | +165.34% | — |
Thanh lý IRYS
Chi tiết →Heatmap khối lượng IRYS
| Thời gian | Dòng vào | Dòng ra | Dòng vào ròng | Thay đổi ròng | Ròng/Vốn hóa |
|---|
Tỷ lệ funding trọng số theo OI của IRYS
Tổng quan giá & phái sinh IRYS
Giá IRYS hiện tại là ₫818.53, giảm 17.22% trong 24 giờ qua. IRYS có vốn hóa thị trường ₫1.64T với nguồn cung lưu hành 2,000,000,000 IRYS.
Tổng hợp đồng mở của IRYS trên các sàn lớn là ₫1.12T. Trong 24 giờ qua, khoảng ₫34.82B vị thế futures IRYS đã bị thanh lý.
Ghi chú dữ liệu: giá, vốn hóa và nguồn cung lấy từ dữ liệu tổng hợp của CoinGecko; open interest, funding rate, tỷ lệ long/short và dữ liệu thanh lý do trang này tự thu thập từ API công khai của các sàn — phạm vi và phương pháp thống kê có thể khác các nền tảng khác. Dữ liệu được làm mới định kỳ với độ trễ cấp phút; mọi chỉ số chỉ mang tính tham khảo, không phải lời khuyên đầu tư. Dữ liệu cập nhật 2026-10-26 07:51 UTC
IRYS là gì?
IRYS là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 373 theo vốn hóa thị trường (khoảng $63.38M).
Trang này cung cấp giá IRYS theo thời gian thực cùng khối lượng hợp đồng mở, tỷ lệ funding và dữ liệu thanh lý từ các sàn lớn.
Quy đổi IRYS (IRYS) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 IRYS = |
|---|---|
| VND | 819 ₫ |
| USD | 0,03169 $ |
| EUR | 0,02827 € |
| CNY | 0,2116 ¥ |
| JPY | 5 ¥ |
| KRW | 42 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá IRYS trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
Về phân bổ OI của IRYS: KuCoin dẫn đầu với 28.4%, theo sau là Binance (23.2%) và Bybit (11.5%). Chúng tôi thu thập dữ liệu IRYS từ 11 sàn niêm yết, trong đó 9 sàn công bố OI; mọi con số đến từ hệ thống tổng hợp riêng, cập nhật liên tục. Khối lượng giao dịch mỗi ngày bằng khoảng 14.1 lần OI — vòng quay cao, cho thấy giao dịch trong ngày sôi động.
Thanh lý bắt buộc chia thành $886.2K lệnh long và $461.8K lệnh short trong ngày qua. Funding trung bình trọng số giữa các sàn là -0.0539%; nên xem trước khi vào lệnh đòn bẩy với IRYS. IRYS thuộc nhóm Layer 1 (L1) (352 đồng); nhóm này trung bình -0.11% trong 24 giờ, còn IRYS biến động -51.13%.