Giá KMNO
₫1,056.42+0.12%KMNO Thị trường
| # | Sàn | Cặp | Giá | 24h% | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Long/Short 24h | Thanh lý long 24h | Thanh lý short 24h | OI/KL 24h | Thanh khoản ±1% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Binance | KMNO/USDT | ₫1,055.79 | +0.10% | ₫114.83B | ₫84.75B | — | — | ₫32.29M | 0.7380 | — |
| 2 | Lbank | KMNO/USDT | ₫1,055.53 | +0.05% | ₫75.03B | — | — | — | — | — | — |
| 3 | Bingx | KMNO/USDT | ₫1,056.05 | +0.17% | ₫32.22B | — | — | — | — | — | — |
| 4 | Whitebit | KMNO/USDT | ₫1,055.01 | 0.00% | ₫31.21B | ₫19.01B | — | — | — | 0.6090 | — |
| 5 | OKX | KMNO/USDT | ₫1,056.05 | +0.10% | ₫20.19B | ₫17.54B | — | — | — | 0.8688 | — |
| 6 | Bybit | KMNO/USDT | ₫1,055.79 | 0.00% | ₫19.38B | ₫43.56B | — | — | ₫499.59K | 2.2482 | — |
| 7 | Mexc | KMNO/USDT | ₫1,055.53 | +0.39% | ₫9.51B | ₫41.80B | — | — | — | 4.3961 | — |
| 8 | Bitget | KMNO/USDT | ₫1,053.71 | +0.12% | ₫6.69B | ₫17.74B | — | — | — | 2.6507 | — |
| 9 | Bitunix | KMNO/USDT | ₫1,055.79 | +0.10% | ₫4.22B | — | — | — | — | — | — |
| 10 | Gate | KMNO/USDT | ₫1,054.49 | -0.20% | ₫1.02B | ₫3.82B | — | — | — | 3.7404 | — |
| 11 | Backpack | KMNO/USDT | ₫1,059.24 | -0.12% | ₫276.88M | ₫1.71B | — | — | — | 6.1633 | — |
| 12 | CoinEx | KMNO/USDT | — | — | — | ₫10.81M | — | — | — | — | — |
Hiệu suất giá
Thanh lý KMNO
Chi tiết →Heatmap khối lượng KMNO
| Thời gian | Dòng vào | Dòng ra | Dòng vào ròng | Thay đổi ròng | Ròng/Vốn hóa |
|---|
Tỷ lệ funding trọng số theo OI của KMNO
Các coin tương tự KMNO
Tổng quan giá & phái sinh KMNO
Giá KMNO hiện tại là ₫1,056.42, tăng 0.12% trong 24 giờ qua. KMNO có vốn hóa thị trường ₫6.01T với nguồn cung lưu hành 5,690,411,312 KMNO.
Tổng hợp đồng mở của KMNO trên các sàn lớn là ₫229.94B. Trong 24 giờ qua, khoảng ₫32.79M vị thế futures KMNO đã bị thanh lý.
KMNO là gì?
KMNO là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 178 theo vốn hóa thị trường (khoảng $231.50M).
Trang này cung cấp giá KMNO theo thời gian thực cùng khối lượng hợp đồng mở, tỷ lệ funding và dữ liệu thanh lý từ các sàn lớn.
Quy đổi KMNO (KMNO) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 KMNO = |
|---|---|
| VND | 1.056 ₫ |
| USD | 0,04068 US$ |
| EUR | 0,0363 € |
| CNY | 0,2732 CN¥ |
| JPY | 6 ¥ |
| KRW | 55 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá KMNO trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
Về phân bổ OI của KMNO: Binance dẫn đầu với 36.9%, theo sau là Bybit (18.9%) và MEXC (18.2%). Toàn bộ số liệu trên trang được tổng hợp nội bộ từ 9 sàn. KMNO thuộc nhóm Decentralized Finance (DeFi) (1149 đồng); nhóm này trung bình +6.13% trong 24 giờ, còn KMNO biến động -0.02%.
Về funding, mức trọng số +0.0051% tạo chi phí đều đặn cho phe long dùng đòn bẩy. Thanh lý bắt buộc chia thành $0 lệnh long và $1.3K lệnh short trong ngày qua. Tỷ lệ khối lượng/OI quanh mức 1.4.