Giá LAYER
₫2,173.18-₫18.63-0.85%Hiệu suất giá
LAYER Thị trường
| # | Sàn | Cặp | Giá | 24h% | Khối lượng 24h | Thay đổi khối lượng | Vị thế mở | Thay đổi OI | Phí funding | Long/Short 24h | Thanh lý long 24h | Thanh lý short 24h | OI/KL 24h | Thay đổi OI/Vol | Thanh khoản ±1% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bingx | LAYER/USDT | ₫1,680.48 | -0.64% | ₫42.43B | +0.59% | — | — | 0.0050% | — | — | — | — | — | — |
| 2 | Binance | LAYER/USDT | ₫1,679.96 | -0.67% | ₫26.85B | -64.93% | ₫43.12B | -3.51% | 0.0050% | — | — | — | 1.6058 | +175.11% | — |
| 3 | Lbank | LAYER/USDT | ₫1,679.96 | -1.14% | ₫18.59B | +7.28% | — | — | 0.0050% | — | — | — | — | — | — |
| 4 | Whitebit | LAYER/USDT | ₫1,675.31 | — | ₫8.29B | +16.11% | ₫9.65B | -3.35% | 0.0050% | — | — | — | 1.1648 | -16.76% | — |
| 5 | OKX | LAYER/USDT | ₫1,680.99 | -0.91% | ₫6.10B | -67.74% | ₫8.97B | -4.08% | — | — | — | — | 1.4693 | +197.31% | — |
| 6 | Mexc | LAYER/USDT | ₫1,678.93 | -1.47% | ₫2.79B | -15.86% | ₫4.32B | -1.59% | 0.0050% | — | — | — | 1.5453 | +16.97% | — |
| 7 | Bitunix | LAYER/USDT | ₫1,679.96 | -0.64% | ₫2.17B | -41.00% | — | — | 0.0050% | — | — | — | — | — | — |
| 8 | Hyperliquid | LAYER/USDT | ₫1,680.66 | -0.45% | ₫1.56B | -59.30% | ₫10.26B | -0.79% | 0.0013% | — | — | — | 6.5866 | +143.78% | — |
| 9 | Bitget | LAYER/USDT | ₫1,683.06 | -0.76% | ₫1.35B | -65.99% | ₫22.83B | -0.31% | 0.0050% | — | — | — | 16.9100 | +193.15% | — |
| 10 | Gate | LAYER/USDT | ₫1,680.22 | -1.09% | ₫136.56M | -78.58% | ₫2.31B | -1.45% | 0.0050% | — | — | — | 16.8849 | +359.98% | — |
| 11 | Aster | LAYER/USDT | ₫1,665.24 | -1.83% | ₫23.77M | -84.33% | ₫267.53M | -0.21% | 0.0050% | — | — | — | 11.2538 | +536.84% | — |
| 12 | Cryptocom | LAYER/USDT | ₫1,688.23 | +0.08% | ₫4.81M | +103.69% | ₫69.50M | -3.45% | 0.0099% | — | — | — | 14.4575 | -52.60% | — |
Thanh lý LAYER
Chi tiết →Heatmap khối lượng LAYER
| Thời gian | Dòng vào | Dòng ra | Dòng vào ròng | Thay đổi ròng | Ròng/Vốn hóa |
|---|
Tỷ lệ funding trọng số theo OI của LAYER
Tổng quan giá & phái sinh LAYER
Giá LAYER hiện tại là ₫2,173.18, giảm 0.85% trong 24 giờ qua. LAYER có vốn hóa thị trường ₫456.28B với nguồn cung lưu hành 210,000,000 LAYER.
Tổng hợp đồng mở của LAYER trên các sàn lớn là ₫215.85B.
Ghi chú dữ liệu: giá, vốn hóa và nguồn cung lấy từ dữ liệu tổng hợp của CoinGecko; open interest, funding rate, tỷ lệ long/short và dữ liệu thanh lý do trang này tự thu thập từ API công khai của các sàn — phạm vi và phương pháp thống kê có thể khác các nền tảng khác. Dữ liệu được làm mới định kỳ với độ trễ cấp phút; mọi chỉ số chỉ mang tính tham khảo, không phải lời khuyên đầu tư. Dữ liệu cập nhật 2026-10-26 01:33 UTC
LAYER là gì?
LAYER là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 973 theo vốn hóa thị trường (khoảng $17.67M).
Trang này cung cấp giá LAYER theo thời gian thực cùng khối lượng hợp đồng mở, tỷ lệ funding và dữ liệu thanh lý từ các sàn lớn.
Quy đổi LAYER (LAYER) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 LAYER = |
|---|---|
| VND | 2.173 ₫ |
| USD | 0,08414 $ |
| EUR | 0,07506 € |
| CNY | 0,5618 ¥ |
| JPY | 13 ¥ |
| KRW | 111 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá LAYER trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
Trong $8.36M hợp đồng LAYER đang mở, riêng Binance nắm 20.0%. Tỷ lệ khối lượng/OI quanh mức 0.5. Về funding, mức trọng số +0.0046% gần như trung tính — chi phí đòn bẩy không gây áp lực cho bên nào.
Toàn bộ số liệu trên trang được tổng hợp nội bộ từ 9 sàn. LAYER thuộc nhóm YZi Labs (Prev. Binance Labs) Portfolio (142 đồng); nhóm này trung bình -1.73% trong 24 giờ, còn LAYER biến động -2.22%.