Giá M
₫12,268.69M Thị trường
| # | Sàn | Cặp | Giá | 24h% | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Long/Short 24h | Thanh lý long 24h | Thanh lý short 24h | OI/KL 24h | Thanh khoản ±1% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Binance | M/USDT | ₫18,971.78 | -1.81% | ₫119.86B | ₫87.41B | — | ₫838.24M | ₫230.63M | 0.7292 | — |
| 2 | Kucoin | M/USDT | ₫18,949.54 | -1.59% | ₫97.89B | ₫21.19B | — | — | — | 0.2165 | — |
| 3 | Lbank | M/USDT | ₫18,966.61 | -1.79% | ₫61.63B | — | — | — | — | — | — |
| 4 | Bingx | M/USDT | ₫18,969.19 | -1.93% | ₫61.45B | ₫170.83B | — | — | — | 2.7798 | — |
| 5 | Bybit | M/USDT | ₫18,966.61 | -2.02% | ₫53.15B | ₫51.63B | — | ₫315.45M | ₫107.51M | 0.9714 | — |
| 6 | Whitebit | M/USDT | ₫19,147.61 | 0.00% | ₫36.52B | ₫16.31B | — | — | — | 0.4466 | — |
| 7 | Gate | M/USDT | ₫18,956.27 | -1.64% | ₫26.02B | ₫26.36B | — | ₫479.40K | ₫1.34M | 1.0129 | — |
| 8 | Bitget | M/USDT | ₫18,974.37 | -1.78% | ₫23.90B | ₫29.14B | — | — | ₫2.92M | 1.2195 | — |
| 9 | Bitunix | M/USDT | ₫18,969.19 | -1.83% | ₫9.20B | — | — | — | — | — | — |
| 10 | Mexc | M/USDT | ₫18,961.44 | +5.61% | ₫5.40B | ₫3.19B | — | — | — | 0.5900 | — |
| 11 | Aster | M/USDT | ₫18,514.1 | -3.27% | ₫287.19M | ₫44.51M | — | — | — | 0.1550 | — |
| 12 | HTX | M/USDT | — | — | — | ₫802.04M | — | — | — | — | — |
Hiệu suất giá
Thanh lý M
Chi tiết →Heatmap khối lượng M
| Thời gian | Dòng vào | Dòng ra | Dòng vào ròng | Thay đổi ròng | Ròng/Vốn hóa |
|---|
Tỷ lệ funding trọng số theo OI của M
Các coin tương tự M
Tổng quan giá & phái sinh M
Giá M hiện tại là ₫12,268.69, — trong 24 giờ qua. M có vốn hóa thị trường ₫1.23T với nguồn cung lưu hành 100,000,000 M.
Tổng hợp đồng mở của M trên các sàn lớn là ₫677.64B. Trong 24 giờ qua, khoảng ₫1.50B vị thế futures M đã bị thanh lý.
M là gì?
M là một loại tiền mã hóa được chúng tôi tổng hợp dữ liệu từ các sàn phái sinh và giao ngay lớn.
Trang này cung cấp giá M theo thời gian thực cùng khối lượng hợp đồng mở, tỷ lệ funding và dữ liệu thanh lý từ các sàn lớn.
Quy đổi M (M) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 M = |
|---|---|
| VND | 12.269 ₫ |
| USD | 0,4745 US$ |
| EUR | 0,423 € |
| CNY | 3,18 CN¥ |
| JPY | 75 ¥ |
| KRW | 631 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá M trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
Về phân bổ OI của M: BingX dẫn đầu với 42.0%, theo sau là Binance (21.5%) và Bybit (12.7%). Funding trung bình trọng số giữa các sàn là -0.0164%; nên xem trước khi vào lệnh đòn bẩy với M. Chúng tôi thu thập dữ liệu M từ 12 sàn niêm yết, trong đó 10 sàn công bố OI; mọi con số đến từ hệ thống tổng hợp riêng, cập nhật liên tục.
Trong $57.9K bị thanh lý 24 giờ qua, 77.1% rơi vào lệnh long — nhịp giảm đang gây thiệt hại chính. Khối lượng giao dịch mỗi ngày bằng khoảng 1.2 lần OI — tỷ lệ cân bằng giữa giữ vị thế và giao dịch ngắn hạn.