Giá METIS
₫87,189.05+1.14%METIS Thị trường
| # | Sàn | Cặp | Giá | 24h% | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Long/Short 24h | Thanh lý long 24h | Thanh lý short 24h | OI/KL 24h | Thanh khoản ±1% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bingx | METIS/USDT | ₫87,240.95 | +0.84% | ₫59.24B | — | — | — | — | — | — |
| 2 | Binance | METIS/USDT | ₫87,240.95 | +1.02% | ₫29.89B | ₫54.68B | 2.1008 | — | — | 1.8293 | — |
| 3 | Lbank | METIS/USDT | ₫87,215 | +0.96% | ₫21.97B | — | — | — | — | — | — |
| 4 | OKX | METIS/USDT | ₫87,163.1 | +0.84% | ₫9.41B | ₫10.23B | — | — | — | 1.0876 | — |
| 5 | Whitebit | METIS/USDT | ₫86,851.71 | 0.00% | ₫6.51B | ₫11.96B | — | — | — | 1.8375 | — |
| 6 | Bitget | METIS/USDT | ₫87,292.85 | +1.02% | ₫6.42B | ₫7.06B | — | — | — | 1.0993 | — |
| 7 | Bitunix | METIS/USDT | ₫87,240.95 | +0.96% | ₫2.94B | — | — | — | — | — | — |
| 8 | Mexc | METIS/USDT | ₫87,215 | +0.99% | ₫2.73B | ₫12.22B | — | — | — | 4.4791 | — |
| 9 | Gate | METIS/USDT | ₫87,448.54 | +1.05% | ₫2.59B | ₫4.39B | — | — | — | 1.6967 | — |
| 10 | Bybit | METIS/USDT | ₫87,266.9 | +0.69% | ₫2.46B | ₫19.61B | — | — | — | 7.9671 | — |
| 11 | Kucoin | METIS/USDT | ₫87,266.9 | +1.14% | ₫1.20B | ₫11.27B | — | — | — | 9.4231 | — |
| 12 | Aster | METIS/USDT | ₫87,007.41 | -0.30% | ₫234.28M | ₫348.43M | — | — | — | 1.4872 | — |
| 13 | Kraken | METIS/USDT | ₫84,983.38 | -4.41% | ₫30.87M | ₫50.04M | — | — | — | 1.6212 | — |
| 14 | Cryptocom | METIS/USDT | ₫87,142.35 | +0.66% | ₫2.19M | ₫51.50M | — | — | — | 23.4673 | — |
Hiệu suất giá
Tỷ lệ long/short METIS
Thanh lý METIS
Chi tiết →Heatmap khối lượng METIS
| Thời gian | Dòng vào | Dòng ra | Dòng vào ròng | Thay đổi ròng | Ròng/Vốn hóa |
|---|
Tỷ lệ funding trọng số theo OI của METIS
Các coin tương tự METIS
Tổng quan giá & phái sinh METIS
Giá METIS hiện tại là ₫87,189.05, tăng 1.14% trong 24 giờ qua. METIS có vốn hóa thị trường ₫707.79B với nguồn cung lưu hành 8,118,684 METIS.
Tổng hợp đồng mở của METIS trên các sàn lớn là ₫131.87B.
METIS là gì?
METIS là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 750 theo vốn hóa thị trường (khoảng $27.28M).
Trang này cung cấp giá METIS theo thời gian thực cùng khối lượng hợp đồng mở, tỷ lệ funding và dữ liệu thanh lý từ các sàn lớn.
Quy đổi METIS (METIS) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 METIS = |
|---|---|
| VND | 87.189 ₫ |
| USD | 3,36 US$ |
| EUR | 2,99 € |
| CNY | 22,55 CN¥ |
| JPY | 530 ¥ |
| KRW | 4.518 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá METIS trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
Về phân bổ OI của METIS: Binance dẫn đầu với 41.5%, theo sau là Bybit (14.9%) và MEXC (9.3%). Về funding, mức trọng số +0.0062% tạo chi phí đều đặn cho phe long dùng đòn bẩy. Chúng tôi thu thập dữ liệu METIS từ 14 sàn niêm yết, trong đó 11 sàn công bố OI; mọi con số đến từ hệ thống tổng hợp riêng, cập nhật liên tục.
Tỷ lệ khối lượng/OI quanh mức 1.1. Trong nhóm Layer 2 (L2), METIS ghi nhận +2.39% trong ngày qua.