Giá MEW
₫14.07+1.04%MEW Thị trường
| # | Sàn | Cặp | Giá | 24h% | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Long/Short 24h | Thanh lý long 24h | Thanh lý short 24h | OI/KL 24h | Thanh khoản ±1% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bingx | MEW/USDT | ₫14.01 | +0.70% | ₫34.83B | ₫22.38B | — | — | — | 0.6426 | — |
| 2 | Lbank | MEW/USDT | ₫14.01 | +0.60% | ₫34.58B | — | — | — | — | — | — |
| 3 | Binance | MEW/USDT | ₫14.02 | +0.67% | ₫30.95B | ₫50.40B | — | ₫28.66M | ₫3.13M | 1.6286 | — |
| 4 | OKX | MEW/USDT | ₫14 | +0.62% | ₫17.00B | ₫19.88B | — | — | ₫2.86M | 1.1694 | — |
| 5 | Bybit | MEW/USDT | ₫14.01 | +0.69% | ₫8.22B | ₫37.63B | — | — | ₫45.35M | 4.5769 | — |
| 6 | Whitebit | MEW/USDT | ₫13.93 | 0.00% | ₫8.02B | ₫12.98B | — | — | — | 1.6185 | — |
| 7 | Bitget | MEW/USDT | ₫14.04 | +0.74% | ₫5.51B | ₫17.38B | — | — | — | 3.1558 | — |
| 8 | Mexc | MEW/USDT | ₫14.02 | +1.98% | ₫2.73B | ₫8.20B | — | — | — | 2.9978 | — |
| 9 | Bitunix | MEW/USDT | ₫14.02 | +0.65% | ₫2.68B | — | — | — | — | — | — |
| 10 | Kucoin | MEW/USDT | ₫14.02 | +0.70% | ₫2.11B | ₫7.90B | — | — | — | 3.7413 | — |
| 11 | Gate | MEW/USDT | ₫14.02 | +0.75% | ₫707.94M | ₫4.33B | — | — | — | 6.1098 | — |
| 12 | Kraken | MEW/USDT | ₫14.09 | +1.46% | ₫509.57M | ₫2.07B | — | — | — | 4.0660 | — |
| 13 | CoinEx | MEW/USDT | — | — | — | ₫36.62M | — | — | — | — | — |
Hiệu suất giá
Thanh lý MEW
Chi tiết →Heatmap khối lượng MEW
| Thời gian | Dòng vào | Dòng ra | Dòng vào ròng | Thay đổi ròng | Ròng/Vốn hóa |
|---|
Tỷ lệ funding trọng số theo OI của MEW
Các coin tương tự MEW
Tổng quan giá & phái sinh MEW
Giá MEW hiện tại là ₫14.07, tăng 1.04% trong 24 giờ qua. MEW có vốn hóa thị trường ₫1.25T với nguồn cung lưu hành 88,888,888,889 MEW.
Tổng hợp đồng mở của MEW trên các sàn lớn là ₫183.19B. Trong 24 giờ qua, khoảng ₫80.01M vị thế futures MEW đã bị thanh lý.
MEW là gì?
MEW là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 507 theo vốn hóa thị trường (khoảng $48.20M).
Trang này cung cấp giá MEW theo thời gian thực cùng khối lượng hợp đồng mở, tỷ lệ funding và dữ liệu thanh lý từ các sàn lớn.
Quy đổi MEW (MEW) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 MEW = |
|---|---|
| VND | 14 ₫ |
| USD | 0,0005423 US$ |
| EUR | 0,000482 € |
| CNY | 0,003639 CN¥ |
| JPY | 0,08553 ¥ |
| KRW | 0,7291 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá MEW trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
Trong $7.06M hợp đồng MEW đang mở, riêng Binance nắm 27.5%. Tỷ lệ khối lượng/OI quanh mức 0.8. Trong $3.1K bị thanh lý 24 giờ qua, 35.8% rơi vào lệnh long, phân bổ khá cân bằng hai phía.
Về funding, mức trọng số +0.0050% tạo chi phí đều đặn cho phe long dùng đòn bẩy. Chúng tôi thu thập dữ liệu MEW từ 13 sàn niêm yết, trong đó 11 sàn công bố OI; mọi con số đến từ hệ thống tổng hợp riêng, cập nhật liên tục. MEW thuộc nhóm Dog-Themed (361 đồng); nhóm này trung bình +0.57% trong 24 giờ, còn MEW biến động +2.55%.