Giá ONT
₫1,295.18-₫27.78-2.10%Hiệu suất giá
ONT Thị trường
| # | Sàn | Cặp | Giá | 24h% | Khối lượng 24h | Thay đổi khối lượng | Vị thế mở | Thay đổi OI | Phí funding | Long/Short 24h | Thanh lý long 24h | Thanh lý short 24h | OI/KL 24h | Thay đổi OI/Vol | Thanh khoản ±1% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bingx | ONT/USDT | ₫1,286.83 | -2.10% | ₫59.48B | +1.04% | — | — | 0.0050% | — | — | — | — | — | — |
| 2 | Binance | ONT/USDT | ₫1,285.03 | -2.16% | ₫32.04B | -14.15% | ₫48.98B | -1.48% | 0.0028% | — | ₫23.50M | — | 1.5287 | +14.75% | — |
| 3 | Lbank | ONT/USDT | ₫1,286.06 | -2.10% | ₫29.95B | -14.54% | — | — | 0.0028% | — | — | — | — | — | — |
| 4 | Whitebit | ONT/USDT | ₫1,290.19 | — | ₫28.83B | -1.01% | ₫11.44B | -0.93% | 0.0050% | — | — | — | 0.3970 | +0.08% | — |
| 5 | Bybit | ONT/USDT | ₫1,289.93 | -1.92% | ₫9.72B | +30.54% | ₫13.87B | +2.75% | 0.0050% | — | — | — | 1.4270 | -21.29% | — |
| 6 | OKX | ONT/USDT | ₫1,285.28 | -2.18% | ₫9.46B | -32.71% | ₫12.16B | +0.62% | — | — | — | — | 1.2863 | +49.54% | — |
| 7 | Bitget | ONT/USDT | ₫1,285.28 | -1.81% | ₫4.97B | -15.65% | ₫17.38B | +0.96% | 0.0019% | — | ₫25.20M | — | 3.4952 | +19.69% | — |
| 8 | Mexc | ONT/USDT | ₫1,284.51 | -0.67% | ₫3.54B | -12.53% | ₫20.73B | -7.71% | 0.0028% | — | — | — | 5.8586 | +5.51% | — |
| 9 | Bitunix | ONT/USDT | ₫1,285.8 | -2.12% | ₫3.04B | -9.91% | — | — | -0.0007% | — | — | — | — | — | — |
| 10 | Gate | ONT/USDT | ₫1,292.77 | -1.75% | ₫1.53B | -84.09% | ₫2.81B | +1.07% | 0.0050% | — | — | — | 1.8436 | +535.05% | — |
| 11 | Kucoin | ONT/USDT | ₫1,287.87 | -2.13% | ₫829.25M | -50.26% | ₫7.04B | +0.04% | 0.0050% | — | — | — | 8.4929 | +101.11% | — |
| 12 | Aster | ONT/USDT | ₫1,286.57 | -2.01% | ₫198.38M | -79.83% | ₫365.81M | -30.96% | 0.0050% | — | — | — | 1.8440 | +242.26% | — |
| 13 | Kraken | ONT/USDT | ₫1,278.31 | -3.21% | ₫13.97M | -96.75% | ₫84.92M | -9.31% | -0.0066% | — | — | — | 6.0780 | +2691.00% | — |
Thanh lý ONT
Chi tiết →Heatmap khối lượng ONT
| Thời gian | Dòng vào | Dòng ra | Dòng vào ròng | Thay đổi ròng | Ròng/Vốn hóa |
|---|
Tỷ lệ funding trọng số theo OI của ONT
Tổng quan giá & phái sinh ONT
Giá ONT hiện tại là ₫1,295.18, giảm 2.10% trong 24 giờ qua. ONT có vốn hóa thị trường ₫1.29T với nguồn cung lưu hành 1,000,000,000 ONT.
Tổng hợp đồng mở của ONT trên các sàn lớn là ₫287.30B. Trong 24 giờ qua, khoảng ₫48.69M vị thế futures ONT đã bị thanh lý.
Ghi chú dữ liệu: giá, vốn hóa và nguồn cung lấy từ dữ liệu tổng hợp của CoinGecko; open interest, funding rate, tỷ lệ long/short và dữ liệu thanh lý do trang này tự thu thập từ API công khai của các sàn — phạm vi và phương pháp thống kê có thể khác các nền tảng khác. Dữ liệu được làm mới định kỳ với độ trễ cấp phút; mọi chỉ số chỉ mang tính tham khảo, không phải lời khuyên đầu tư. Dữ liệu cập nhật 2026-10-26 01:34 UTC
ONT là gì?
ONT là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 441 theo vốn hóa thị trường (khoảng $50.12M).
Trang này cung cấp giá ONT theo thời gian thực cùng khối lượng hợp đồng mở, tỷ lệ funding và dữ liệu thanh lý từ các sàn lớn.
Quy đổi ONT (ONT) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 ONT = |
|---|---|
| VND | 1.295 ₫ |
| USD | 0,05014 $ |
| EUR | 0,04473 € |
| CNY | 0,3348 ¥ |
| JPY | 8 ¥ |
| KRW | 66 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá ONT trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
Về phân bổ OI của ONT: Binance dẫn đầu với 17.0%, theo sau là MEXC (7.2%) và Bitget (6.0%). Thanh lý bắt buộc chia thành $1.9K lệnh long và $0 lệnh short trong ngày qua. Funding trung bình trọng số giữa các sàn là +0.0033%; nên xem trước khi vào lệnh đòn bẩy với ONT.
Tỷ lệ khối lượng/OI quanh mức 0.6. ONT thuộc nhóm Made in China (27 đồng); nhóm này trung bình -1.05% trong 24 giờ, còn ONT biến động -3.03%. Toàn bộ số liệu trên trang được tổng hợp nội bộ từ 10 sàn.