Giá OPG
₫2,810.94-₫336.81-10.70%Hiệu suất giá
Tỷ lệ long/short OPG
OPG Thị trường
| # | Sàn | Cặp | Giá | 24h% | Khối lượng 24h | Thay đổi khối lượng | Vị thế mở | Thay đổi OI | Phí funding | Long/Short 24h | Thanh lý long 24h | Thanh lý short 24h | OI/KL 24h | Thay đổi OI/Vol | Thanh khoản ±1% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Whitebit | OPG/USDT | ₫2,811.51 | — | ₫53.00B | -24.99% | ₫28.24B | -6.45% | 0.0050% | — | — | — | 0.5327 | +24.71% | — |
| 2 | Kucoin | OPG/USDT | ₫2,810.73 | -9.68% | ₫50.83B | -1.07% | ₫8.87B | -13.78% | 0.0050% | — | — | — | 0.1745 | -12.85% | — |
| 3 | Binance | OPG/USDT | ₫2,808.93 | -9.63% | ₫50.66B | -12.70% | ₫145.75B | -7.23% | 0.0050% | 1.0165 | ₫315.06M | — | 2.8770 | +6.27% | — |
| 4 | Bingx | OPG/USDT | ₫2,808.93 | -9.71% | ₫43.35B | -0.25% | — | — | 0.0050% | — | — | — | — | — | — |
| 5 | Lbank | OPG/USDT | ₫2,808.93 | -9.48% | ₫35.49B | -18.92% | — | — | 0.0050% | — | — | — | — | — | — |
| 6 | Bybit | OPG/USDT | ₫2,812.54 | -9.53% | ₫7.91B | -21.68% | ₫34.42B | -7.82% | 0.0050% | — | ₫27.66M | — | 4.3509 | +17.69% | — |
| 7 | OKX | OPG/USDT | ₫2,811.25 | -9.58% | ₫7.79B | +11.45% | ₫6.74B | -4.34% | — | — | ₫32.28M | — | 0.8649 | -14.16% | — |
| 8 | Bitget | OPG/USDT | ₫2,790.85 | -10.29% | ₫4.76B | -27.85% | ₫13.83B | -7.02% | 0.0050% | — | ₫10.66M | — | 2.9093 | +28.86% | — |
| 9 | Mexc | OPG/USDT | ₫2,808.93 | -2.15% | ₫3.18B | -8.16% | ₫4.60B | -13.56% | 0.0050% | — | — | — | 1.4456 | -5.88% | — |
| 10 | Bitunix | OPG/USDT | ₫2,808.93 | -9.63% | ₫2.08B | -4.03% | — | — | 0.0050% | — | — | — | — | — | — |
| 11 | Gate | OPG/USDT | ₫2,803.76 | -9.73% | ₫1.95B | +59.10% | ₫4.10B | +9.88% | -0.0274% | — | ₫29.69K | — | 2.0979 | -30.94% | — |
| 12 | Aster | OPG/USDT | ₫2,816.67 | -8.24% | ₫901.15M | +2.83% | ₫9.30B | -14.70% | 0.0050% | — | — | — | 10.3214 | -17.05% | — |
| 13 | Deribit | OPG/USDC | ₫2,850.44 | -6.85% | ₫85.36M | +1112.71% | ₫316.17M | -9.93% | 0.0256% | — | — | — | 3.7038 | -92.57% | — |
Thanh lý OPG
Chi tiết →Heatmap khối lượng OPG
| Thời gian | Dòng vào | Dòng ra | Dòng vào ròng | Thay đổi ròng | Ròng/Vốn hóa |
|---|
Tỷ lệ funding trọng số theo OI của OPG
Tổng quan giá & phái sinh OPG
Giá OPG hiện tại là ₫2,810.94, giảm 10.70% trong 24 giờ qua. OPG có vốn hóa thị trường ₫671.65B với nguồn cung lưu hành 239,104,167 OPG.
Tổng hợp đồng mở của OPG trên các sàn lớn là ₫460.62B. Trong 24 giờ qua, khoảng ₫385.68M vị thế futures OPG đã bị thanh lý.
Ghi chú dữ liệu: giá, vốn hóa và nguồn cung lấy từ dữ liệu tổng hợp của CoinGecko; open interest, funding rate, tỷ lệ long/short và dữ liệu thanh lý do trang này tự thu thập từ API công khai của các sàn — phạm vi và phương pháp thống kê có thể khác các nền tảng khác. Dữ liệu được làm mới định kỳ với độ trễ cấp phút; mọi chỉ số chỉ mang tính tham khảo, không phải lời khuyên đầu tư. Dữ liệu cập nhật 2026-10-25 23:42 UTC
OPG là gì?
OPG là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 706 theo vốn hóa thị trường (khoảng $26.02M).
Trang này cung cấp giá OPG theo thời gian thực cùng khối lượng hợp đồng mở, tỷ lệ funding và dữ liệu thanh lý từ các sàn lớn.
Quy đổi OPG (OPG) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 OPG = |
|---|---|
| VND | 2.811 ₫ |
| USD | 0,1089 $ |
| EUR | 0,09719 € |
| CNY | 0,7283 ¥ |
| JPY | 17 ¥ |
| KRW | 144 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá OPG trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
Trong $17.84M hợp đồng OPG đang mở, riêng Binance nắm 31.6%. Funding trung bình trọng số giữa các sàn là +0.0045%; nên xem trước khi vào lệnh đòn bẩy với OPG. Thanh lý bắt buộc chia thành $14.9K lệnh long và $0 lệnh short trong ngày qua.
Tỷ lệ khối lượng/OI quanh mức 0.6. OPG thuộc nhóm Infrastructure (246 đồng); nhóm này trung bình -2.11% trong 24 giờ, còn OPG biến động -6.75%. Toàn bộ số liệu trên trang được tổng hợp nội bộ từ 10 sàn.