Giá OPN
₫1,542.91-₫33.1-2.10%Hiệu suất giá
OPN Thị trường
| # | Sàn | Cặp | Giá | 24h% | Khối lượng 24h | Thay đổi khối lượng | Vị thế mở | Thay đổi OI | Phí funding | Long/Short 24h | Thanh lý long 24h | Thanh lý short 24h | OI/KL 24h | Thay đổi OI/Vol | Thanh khoản ±1% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Binance | OPN/USDT | ₫1,253 | -3.17% | ₫53.56B | -39.05% | ₫84.86B | -3.28% | 0.0050% | — | ₫40.17M | ₫12.02M | 1.5844 | +58.68% | — |
| 2 | Bingx | OPN/USDT | ₫1,253.77 | -3.07% | ₫42.18B | -1.94% | — | — | 0.0050% | — | — | — | — | — | — |
| 3 | Whitebit | OPN/USDT | ₫1,257.13 | — | ₫32.60B | -16.14% | ₫19.48B | -3.99% | 0.0050% | — | — | — | 0.5977 | +14.49% | — |
| 4 | OKX | OPN/USDT | ₫1,253.51 | -3.19% | ₫29.06B | -12.95% | ₫20.38B | -5.72% | — | — | ₫44.59M | — | 0.7013 | +8.31% | — |
| 5 | Lbank | OPN/USDT | ₫1,253 | -3.10% | ₫17.47B | -7.07% | — | — | 0.0050% | — | — | — | — | — | — |
| 6 | Bybit | OPN/USDT | ₫1,254.03 | -3.11% | ₫5.50B | -58.59% | ₫13.79B | -4.17% | 0.0023% | — | ₫746.74K | — | 2.5092 | +131.40% | — |
| 7 | Mexc | OPN/USDT | ₫1,253.25 | -1.40% | ₫3.93B | -7.56% | ₫8.63B | -1.91% | 0.0050% | — | — | — | 2.1924 | +6.11% | — |
| 8 | Bitunix | OPN/USDT | ₫1,253.25 | -3.15% | ₫2.91B | -15.82% | — | — | 0.0050% | — | — | — | — | — | — |
| 9 | Bitget | OPN/USDT | ₫1,253 | -3.15% | ₫1.81B | -67.16% | ₫14.74B | -3.75% | 0.0050% | — | — | — | 8.1635 | +193.04% | — |
| 10 | Gate | OPN/USDT | ₫1,255.32 | -3.05% | ₫1.69B | -52.14% | ₫3.14B | -5.47% | 0.0050% | — | — | — | 1.8620 | +97.52% | — |
| 11 | Kraken | OPN/USDT | ₫1,259.2 | -2.83% | ₫693.08M | -39.53% | ₫296.37M | +63.22% | -0.0278% | — | — | — | 0.4276 | +169.92% | — |
| 12 | Kucoin | OPN/USDT | ₫1,255.58 | -2.83% | ₫403.01M | -12.84% | ₫2.51B | -8.72% | 0.0050% | — | — | — | 6.2356 | +4.72% | — |
| 13 | Aster | OPN/USDT | ₫1,263.07 | -2.36% | ₫220.35M | -67.79% | ₫200.66M | -8.81% | 0.0050% | — | — | — | 0.9107 | +183.08% | — |
| 14 | Deribit | OPN/USDC | ₫1,255.24 | -3.07% | ₫22.61M | -78.21% | ₫341.60M | -7.33% | 0.0060% | — | — | — | 15.1085 | +325.26% | — |
Thanh lý OPN
Chi tiết →Heatmap khối lượng OPN
| Thời gian | Dòng vào | Dòng ra | Dòng vào ròng | Thay đổi ròng | Ròng/Vốn hóa |
|---|
Tỷ lệ funding trọng số theo OI của OPN
Tổng quan giá & phái sinh OPN
Giá OPN hiện tại là ₫1,542.91, giảm 2.10% trong 24 giờ qua. OPN có vốn hóa thị trường ₫280.40B với nguồn cung lưu hành 181,734,276 OPN.
Tổng hợp đồng mở của OPN trên các sàn lớn là ₫315.39B. Trong 24 giờ qua, khoảng ₫97.52M vị thế futures OPN đã bị thanh lý.
Ghi chú dữ liệu: giá, vốn hóa và nguồn cung lấy từ dữ liệu tổng hợp của CoinGecko; open interest, funding rate, tỷ lệ long/short và dữ liệu thanh lý do trang này tự thu thập từ API công khai của các sàn — phạm vi và phương pháp thống kê có thể khác các nền tảng khác. Dữ liệu được làm mới định kỳ với độ trễ cấp phút; mọi chỉ số chỉ mang tính tham khảo, không phải lời khuyên đầu tư. Dữ liệu cập nhật 2026-10-26 05:07 UTC
OPN là gì?
OPN là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 947 theo vốn hóa thị trường (khoảng $10.86M).
Trang này cung cấp giá OPN theo thời gian thực cùng khối lượng hợp đồng mở, tỷ lệ funding và dữ liệu thanh lý từ các sàn lớn.
Quy đổi OPN (OPN) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 OPN = |
|---|---|
| VND | 1.543 ₫ |
| USD | 0,05973 $ |
| EUR | 0,05329 € |
| CNY | 0,3989 ¥ |
| JPY | 9 ¥ |
| KRW | 79 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá OPN trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
Trong $12.21M hợp đồng OPN đang mở, riêng Binance nắm 26.9%. Toàn bộ số liệu trên trang được tổng hợp nội bộ từ 11 sàn. Trong $3.8K bị thanh lý 24 giờ qua, 87.7% rơi vào lệnh long — nhịp giảm đang gây thiệt hại chính.
Trong nhóm Prediction Markets, OPN ghi nhận -0.58% trong ngày qua. Về funding, mức trọng số +0.0049% gần như trung tính — chi phí đòn bẩy không gây áp lực cho bên nào. Tỷ lệ khối lượng/OI quanh mức 0.6.