Giá Polygon (POL)
₫2,451.26+3.22%POL Thị trường
| # | Sàn | Cặp | Giá | 24h% | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Long/Short 24h | Thanh lý long 24h | Thanh lý short 24h | OI/KL 24h | Thanh khoản ±1% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Binance | POL/USDT | ₫2,446.65 | +3.35% | ₫265.39B | ₫427.40B | 1.3057 | ₫250.19M | ₫106.94M | 1.6104 | — |
| 2 | Bingx | POL/USDT | ₫2,446.4 | +3.26% | ₫183.08B | ₫190.10B | — | — | — | 1.0384 | — |
| 3 | Lbank | POL/USDT | ₫2,446.14 | +3.34% | ₫170.38B | — | — | — | — | — | — |
| 4 | Whitebit | POL/USDT | ₫2,445.36 | 0.00% | ₫149.85B | ₫104.40B | — | — | — | 0.6967 | — |
| 5 | OKX | POL/USDT | ₫2,447.43 | +3.40% | ₫96.56B | ₫136.10B | 1.0300 | — | ₫9.85M | 1.4096 | — |
| 6 | Bybit | POL/USDT | ₫2,445.62 | +3.34% | ₫69.20B | ₫367.18B | 1.9360 | ₫302.53K | ₫2.96M | 5.3060 | — |
| 7 | Mexc | POL/USDT | ₫2,446.4 | +0.94% | ₫53.09B | ₫463.30B | — | — | — | 8.7270 | — |
| 8 | Hyperliquid | POL/USDT | ₫2,446.58 | +3.24% | ₫50.29B | ₫157.69B | — | — | — | 3.1357 | — |
| 9 | Bitget | POL/USDT | ₫2,447.43 | +3.38% | ₫26.33B | ₫98.09B | — | ₫16.49M | — | 3.7261 | — |
| 10 | Bitunix | POL/USDT | ₫2,446.65 | +3.36% | ₫14.91B | — | — | — | — | — | — |
| 11 | Kucoin | POL/USDT | ₫2,447.95 | +3.58% | ₫7.64B | ₫81.79B | — | — | — | 10.6997 | — |
| 12 | Gate | POL/USDT | ₫2,447.95 | +3.41% | ₫6.07B | ₫368.49B | 1.0690 | — | — | 60.6574 | — |
| 13 | Kraken | POL/USDT | ₫2,447.43 | +3.49% | ₫5.04B | ₫39.82B | — | — | — | 7.8966 | — |
| 14 | Aster | POL/USDT | ₫2,444.84 | +3.40% | ₫1.95B | ₫7.39B | — | ₫1.60M | — | 3.7943 | — |
| 15 | Lighter | POL/USDT | ₫2,447.69 | +3.08% | ₫1.24B | ₫5.49B | — | — | — | 4.4334 | — |
| 16 | Deribit | POL/USDC | ₫2,433.21 | +2.62% | ₫980.03M | ₫2.54B | — | — | — | 2.5968 | — |
| 17 | Cryptocom | POL/USDT | ₫2,435.1 | +1.59% | ₫212.68M | ₫1.40B | — | — | — | 6.5718 | — |
| 18 | Coinbase | POL/USDT | ₫2,764.19 | 0.00% | ₫47.92M | ₫2.09B | — | — | — | 43.6343 | — |
| 19 | Bitfinex | POL/USDT | ₫2,361.94 | 0.00% | ₫33.27M | ₫183.67M | — | — | — | 5.5211 | — |
| 20 | Dydx | POL/USDT | ₫2,447.39 | +3.43% | ₫744.18K | ₫410.06M | — | — | — | 551.0208 | — |
| 21 | CoinEx | POL/USDT | — | — | — | ₫1.30B | — | — | — | — | — |
| 22 | HTX | POL/USDT | — | — | — | ₫991.21M | — | — | — | — | — |
Hiệu suất giá
Tỷ lệ long/short POL
Thanh lý POL
Chi tiết →Heatmap khối lượng POL
| Thời gian | Dòng vào | Dòng ra | Dòng vào ròng | Thay đổi ròng | Ròng/Vốn hóa |
|---|
Tỷ lệ funding trọng số theo OI của POL
Các coin tương tự POL
Tổng quan giá & phái sinh POL
Giá Polygon (POL) hiện tại là ₫2,451.26, tăng 3.22% trong 24 giờ qua. POL có vốn hóa thị trường ₫26.07T với nguồn cung lưu hành 10,635,050,405 POL.
Tổng hợp đồng mở của POL trên các sàn lớn là ₫2.46T. Trong 24 giờ qua, khoảng ₫388.34M vị thế futures POL đã bị thanh lý.
Polygon là gì?
Polygon (POL) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 78 theo vốn hóa thị trường (khoảng $1.01B).
Trang này cung cấp giá Polygon theo thời gian thực cùng khối lượng hợp đồng mở, tỷ lệ funding và dữ liệu thanh lý từ các sàn lớn.
Quy đổi Polygon (POL) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 POL = |
|---|---|
| VND | 2.451 ₫ |
| USD | 0,0948 US$ |
| EUR | 0,08451 € |
| CNY | 0,6345 CN¥ |
| JPY | 15 ¥ |
| KRW | 126 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá POL trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
MEXC là sàn phái sinh POL lớn nhất tính theo OI, chiếm 18.9% tổng lượng. Về funding, mức trọng số +0.0042% gần như trung tính — chi phí đòn bẩy không gây áp lực cho bên nào. Tỷ lệ khối lượng/OI quanh mức 0.4.
Trong nhóm Zero Knowledge (ZK), POL ghi nhận +1.82% trong ngày qua. Thanh lý bắt buộc chia thành $10.4K lệnh long và $4.6K lệnh short trong ngày qua. Toàn bộ số liệu trên trang được tổng hợp nội bộ từ 20 sàn.