Giá POLYX
₫1,102.29+0.24%POLYX Thị trường
| # | Sàn | Cặp | Giá | 24h% | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Long/Short 24h | Thanh lý long 24h | Thanh lý short 24h | OI/KL 24h | Thanh khoản ±1% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bingx | POLYX/USDT | ₫1,104.78 | +0.26% | ₫58.78B | — | — | — | — | — | — |
| 2 | Binance | POLYX/USDT | ₫1,104.52 | +0.35% | ₫23.24B | ₫45.97B | — | — | — | 1.9784 | — |
| 3 | Bitget | POLYX/USDT | ₫1,105.3 | +0.40% | ₫4.78B | ₫12.39B | — | — | — | 2.5950 | — |
| 4 | Bybit | POLYX/USDT | ₫1,106.59 | +0.31% | ₫3.60B | ₫22.89B | — | — | — | 6.3589 | — |
| 5 | Mexc | POLYX/USDT | ₫1,103.74 | +1.14% | ₫2.73B | ₫8.87B | — | — | — | 3.2556 | — |
| 6 | Bitunix | POLYX/USDT | ₫1,104 | +0.33% | ₫2.64B | — | — | — | — | — | — |
| 7 | Hyperliquid | POLYX/USDT | ₫1,104.75 | +0.37% | ₫1.60B | ₫1.33B | — | ₫1.56M | — | 0.8316 | — |
| 8 | Kucoin | POLYX/USDT | ₫1,105.3 | +0.47% | ₫986.06M | ₫8.23B | — | — | — | 8.3432 | — |
| 9 | Gate | POLYX/USDT | ₫1,104.52 | +0.50% | ₫825.67M | ₫2.91B | — | — | — | 3.5259 | — |
| 10 | Aster | POLYX/USDT | ₫1,092.33 | 0.00% | ₫2.59M | ₫114.08M | — | — | — | 43.9837 | — |
| 11 | Cryptocom | POLYX/USDT | ₫1,103.48 | +0.66% | ₫65.89K | ₫42.85M | — | — | — | 650.3268 | — |
Hiệu suất giá
Thanh lý POLYX
Chi tiết →Heatmap khối lượng POLYX
| Thời gian | Dòng vào | Dòng ra | Dòng vào ròng | Thay đổi ròng | Ròng/Vốn hóa |
|---|
Tỷ lệ funding trọng số theo OI của POLYX
Các coin tương tự POLYX
Tổng quan giá & phái sinh POLYX
Giá POLYX hiện tại là ₫1,102.29, tăng 0.24% trong 24 giờ qua. POLYX có vốn hóa thị trường ₫1.46T với nguồn cung lưu hành 1,325,461,720 POLYX.
Tổng hợp đồng mở của POLYX trên các sàn lớn là ₫102.76B. Trong 24 giờ qua, khoảng ₫1.56M vị thế futures POLYX đã bị thanh lý.
POLYX là gì?
POLYX là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 457 theo vốn hóa thị trường (khoảng $56.32M).
Trang này cung cấp giá POLYX theo thời gian thực cùng khối lượng hợp đồng mở, tỷ lệ funding và dữ liệu thanh lý từ các sàn lớn.
Quy đổi POLYX (POLYX) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 POLYX = |
|---|---|
| VND | 1.102 ₫ |
| USD | 0,04249 US$ |
| EUR | 0,03777 € |
| CNY | 0,2856 CN¥ |
| JPY | 7 ¥ |
| KRW | 57 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá POLYX trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
Về phân bổ OI của POLYX: Binance dẫn đầu với 44.7%, theo sau là Bybit (22.3%) và Bitget (12.0%). Về funding, mức trọng số +0.0049% gần như trung tính — chi phí đòn bẩy không gây áp lực cho bên nào. POLYX thuộc nhóm Layer 1 (L1) (357 đồng); nhóm này trung bình +0.65% trong 24 giờ, còn POLYX biến động -1.14%.
Toàn bộ số liệu trên trang được tổng hợp nội bộ từ 9 sàn. Thanh lý bắt buộc chia thành $60 lệnh long và $0 lệnh short trong ngày qua. Tỷ lệ khối lượng/OI quanh mức 1.0.