Giá RE
₫9,337.34-₫736.39-7.31%Hiệu suất giá
"Từ đầu dữ liệu" đo mức thay đổi so với giá sớm nhất trong dữ liệu CoinBoss: 2026-06-18 ($0.4316), không phải kể từ khi tài sản ra mắt.
RE Thị trường
| # | Sàn | Cặp | Giá | 24h% | Khối lượng 24h | Thay đổi khối lượng | Vị thế mở | Thay đổi OI | Phí funding | Long/Short 24h | Thanh lý long 24h | Thanh lý short 24h | OI/KL 24h | Thay đổi OI/Vol | Thanh khoản ±1% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Binance | RE/USDT | ₫9,327.09 | -6.01% | ₫246.17B | -5.98% | ₫132.30B | -13.43% | 0.0050% | — | ₫1.42B | ₫6.36M | 0.5374 | -7.93% | — |
| 2 | OKX | RE/USDT | ₫9,329.15 | -5.86% | ₫88.45B | +48.84% | ₫18.09B | -9.05% | — | — | ₫255.10M | — | 0.2045 | -38.89% | — |
| 3 | Whitebit | RE/USDT | ₫9,259.93 | — | ₫59.40B | +9.14% | ₫27.74B | -12.67% | 0.0050% | — | — | — | 0.4670 | -19.99% | — |
| 4 | Lbank | RE/USDT | ₫9,332.25 | -5.86% | ₫56.20B | +0.67% | — | — | 0.0050% | — | — | — | — | — | — |
| 5 | Kucoin | RE/USDT | ₫9,328.12 | -6.07% | ₫54.48B | +18.70% | ₫37.12B | -7.30% | 0.0050% | — | — | — | 0.6813 | -21.91% | — |
| 6 | Bingx | RE/USDT | ₫9,334.84 | -5.98% | ₫43.20B | +1.99% | — | — | 0.0050% | — | — | — | — | — | — |
| 7 | Gate | RE/USDT | ₫9,335.09 | -5.88% | ₫22.40B | -5.46% | ₫6.28B | -11.84% | -0.0073% | — | — | — | 0.2802 | -6.75% | — |
| 8 | Bitget | RE/USDT | ₫9,341.29 | -5.87% | ₫22.35B | +47.62% | ₫30.14B | -3.44% | 0.0050% | — | — | — | 1.3484 | -34.59% | — |
| 9 | Bybit | RE/USDT | ₫9,337.42 | -5.76% | ₫17.91B | -24.38% | ₫15.54B | -14.53% | -0.0115% | — | ₫272.41M | — | 0.8677 | +13.01% | — |
| 10 | Bitunix | RE/USDT | ₫9,332.25 | -5.96% | ₫6.12B | -3.02% | — | — | 0.0050% | — | — | — | — | — | — |
| 11 | Mexc | RE/USDT | ₫9,327.09 | -7.12% | ₫5.89B | +10.11% | ₫10.17B | -1.97% | 0.0050% | — | — | — | 1.7246 | -10.97% | — |
| 12 | Edgex | RE/USDC | ₫9,316.76 | -4.85% | ₫4.58B | -3.35% | ₫207.93M | -8.19% | 0.0050% | — | — | — | 0.0454 | -5.01% | — |
| 13 | Aster | RE/USDT | ₫9,290.93 | -5.99% | ₫924.71M | -21.70% | ₫770.91M | +0.70% | 0.0050% | — | — | — | 0.8337 | +28.61% | — |
| 14 | Cryptocom | RE/USDT | — | — | — | — | ₫51.09M | 0.00% | -0.0051% | — | — | — | — | — | — |
Thanh lý RE
Chi tiết →Heatmap khối lượng RE
| Thời gian | Dòng vào | Dòng ra | Dòng vào ròng | Thay đổi ròng | Ròng/Vốn hóa |
|---|
Tỷ lệ funding trọng số theo OI của RE
Tổng quan giá & phái sinh RE
Giá RE hiện tại là ₫9,337.34, giảm 7.31% trong 24 giờ qua. RE có vốn hóa thị trường ₫1.49T với nguồn cung lưu hành 159,600,000 RE.
Tổng hợp đồng mở của RE trên các sàn lớn là ₫1.18T. Trong 24 giờ qua, khoảng ₫1.95B vị thế futures RE đã bị thanh lý.
Ghi chú dữ liệu: giá, vốn hóa và nguồn cung lấy từ dữ liệu tổng hợp của CoinGecko; open interest, funding rate, tỷ lệ long/short và dữ liệu thanh lý do trang này tự thu thập từ API công khai của các sàn — phạm vi và phương pháp thống kê có thể khác các nền tảng khác. Dữ liệu được làm mới định kỳ với độ trễ cấp phút; mọi chỉ số chỉ mang tính tham khảo, không phải lời khuyên đầu tư. Dữ liệu cập nhật 2026-10-26 15:58 UTC
RE là gì?
RE là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 400 theo vốn hóa thị trường (khoảng $57.71M).
Trang này cung cấp giá RE theo thời gian thực cùng khối lượng hợp đồng mở, tỷ lệ funding và dữ liệu thanh lý từ các sàn lớn.
Quy đổi RE (RE) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 RE = |
|---|---|
| VND | 9.337 ₫ |
| USD | 0,3615 $ |
| EUR | 0,3225 € |
| CNY | 2,41 ¥ |
| JPY | 57 ¥ |
| KRW | 479 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá RE trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
Về phân bổ OI của RE: Binance dẫn đầu với 11.2%, theo sau là KuCoin (3.1%) và Bitget (2.5%). RE thuộc nhóm Governance (188 đồng); nhóm này trung bình -1.12% trong 24 giờ, còn RE biến động -9.18%. Funding trung bình trọng số giữa các sàn là +0.0037%; nên xem trước khi vào lệnh đòn bẩy với RE.
Toàn bộ số liệu trên trang được tổng hợp nội bộ từ 11 sàn. Thanh lý bắt buộc chia thành $75.2K lệnh long và $246 lệnh short trong ngày qua. Khối lượng giao dịch mỗi ngày bằng khoảng 0.5 lần OI — vòng quay thấp, vị thế chủ yếu được nắm giữ thay vì lướt sóng.