Giá ROSE
₫174.5-₫4.4-2.46%Hiệu suất giá
Tỷ lệ long/short ROSE
ROSE Thị trường
| # | Sàn | Cặp | Giá | 24h% | Khối lượng 24h | Thay đổi khối lượng | Vị thế mở | Thay đổi OI | Phí funding | Long/Short 24h | Thanh lý long 24h | Thanh lý short 24h | OI/KL 24h | Thay đổi OI/Vol | Thanh khoản ±1% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lbank | ROSE/USDT | ₫173.91 | -2.02% | ₫89.20B | +13.71% | — | — | -0.0148% | — | — | — | — | — | — |
| 2 | Bingx | ROSE/USDT | ₫173.85 | -1.88% | ₫59.38B | -1.78% | — | — | 0.0100% | — | — | — | — | — | — |
| 3 | Binance | ROSE/USDT | ₫173.85 | -2.05% | ₫31.43B | -49.38% | ₫48.27B | -1.82% | -0.0145% | 1.6925 | ₫214.88M | ₫693.97K | 1.5356 | +93.93% | — |
| 4 | Bitunix | ROSE/USDT | ₫173.93 | -1.94% | ₫6.54B | +29.36% | — | — | -0.0238% | — | — | — | — | — | — |
| 5 | Bybit | ROSE/USDT | ₫173.8 | -1.97% | ₫6.09B | -56.55% | ₫23.64B | -2.19% | 0.0014% | — | ₫126.19M | — | 3.8798 | +125.08% | — |
| 6 | Mexc | ROSE/USDT | ₫173.83 | -1.13% | ₫3.58B | -40.25% | ₫197.92B | -2.82% | -0.0148% | — | — | — | 55.3619 | +62.65% | — |
| 7 | Whitebit | ROSE/USDT | ₫173.75 | — | ₫3.07B | -16.46% | ₫8.91B | -1.81% | 0.0100% | — | — | — | 2.9031 | +17.53% | — |
| 8 | Kucoin | ROSE/USDT | ₫174.32 | -1.70% | ₫2.27B | -26.29% | ₫31.11B | -11.90% | 0.0100% | — | — | — | 13.6778 | +19.53% | — |
| 9 | Bitget | ROSE/USDT | ₫174.45 | -1.86% | ₫914.03M | -73.55% | ₫13.48B | -1.13% | 0.0100% | — | — | — | 14.7509 | +273.85% | — |
| 10 | Gate | ROSE/USDT | ₫174.27 | -1.75% | ₫362.91M | -52.55% | ₫1.67B | +10.58% | 0.0100% | — | — | — | 4.6116 | +133.05% | — |
| 11 | Kraken | ROSE/USDT | ₫174.22 | -3.34% | ₫169.68M | +741.48% | ₫606.54M | +14.56% | -0.0127% | — | — | — | 3.5746 | -86.39% | — |
| 12 | Aster | ROSE/USDT | ₫174.78 | -2.17% | ₫107.05M | -41.39% | ₫493.14M | -1.15% | -0.0001% | — | — | — | 4.6068 | +68.65% | — |
Thanh lý ROSE
Chi tiết →Heatmap khối lượng ROSE
| Thời gian | Dòng vào | Dòng ra | Dòng vào ròng | Thay đổi ròng | Ròng/Vốn hóa |
|---|
Tỷ lệ funding trọng số theo OI của ROSE
Tổng quan giá & phái sinh ROSE
Giá ROSE hiện tại là ₫174.5, giảm 2.46% trong 24 giờ qua. ROSE có vốn hóa thị trường ₫1.42T với nguồn cung lưu hành 8,123,174,793 ROSE.
Tổng hợp đồng mở của ROSE trên các sàn lớn là ₫326.11B. Trong 24 giờ qua, khoảng ₫341.77M vị thế futures ROSE đã bị thanh lý.
Ghi chú dữ liệu: giá, vốn hóa và nguồn cung lấy từ dữ liệu tổng hợp của CoinGecko; open interest, funding rate, tỷ lệ long/short và dữ liệu thanh lý do trang này tự thu thập từ API công khai của các sàn — phạm vi và phương pháp thống kê có thể khác các nền tảng khác. Dữ liệu được làm mới định kỳ với độ trễ cấp phút; mọi chỉ số chỉ mang tính tham khảo, không phải lời khuyên đầu tư. Dữ liệu cập nhật 2026-10-25 22:26 UTC
ROSE là gì?
ROSE là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 415 theo vốn hóa thị trường (khoảng $54.90M).
Trang này cung cấp giá ROSE theo thời gian thực cùng khối lượng hợp đồng mở, tỷ lệ funding và dữ liệu thanh lý từ các sàn lớn.
Quy đổi ROSE (ROSE) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 ROSE = |
|---|---|
| VND | 174 ₫ |
| USD | 0,006759 $ |
| EUR | 0,006033 € |
| CNY | 0,04521 ¥ |
| JPY | 1 ¥ |
| KRW | 9 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá ROSE trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
Trong $12.63M hợp đồng ROSE đang mở, riêng MEXC nắm 60.7%. Chúng tôi thu thập dữ liệu ROSE từ 12 sàn niêm yết, trong đó 9 sàn công bố OI; mọi con số đến từ hệ thống tổng hợp riêng, cập nhật liên tục. Khối lượng giao dịch mỗi ngày bằng khoảng 0.6 lần OI — vòng quay thấp, vị thế chủ yếu được nắm giữ thay vì lướt sóng.
ROSE thuộc nhóm Proof of Stake (PoS) (118 đồng); nhóm này trung bình -1.19% trong 24 giờ, còn ROSE biến động -1.74%. Trong $13.2K bị thanh lý 24 giờ qua, 99.8% rơi vào lệnh long — nhịp giảm đang gây thiệt hại chính. Về funding, mức trọng số -0.0094% hiện đang thưởng cho phe long từ túi phe short.