Giá RVN
₫34.12-₫1.35-3.80%Hiệu suất giá
Tỷ lệ long/short RVN
RVN Thị trường
| # | Sàn | Cặp | Giá | 24h% | Khối lượng 24h | Thay đổi khối lượng | Vị thế mở | Thay đổi OI | Phí funding | Long/Short 24h | Thanh lý long 24h | Thanh lý short 24h | OI/KL 24h | Thay đổi OI/Vol | Thanh khoản ±1% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Binance | RVN/USDT | ₫34.1 | -3.58% | ₫69.94B | -1.90% | ₫69.35B | -1.21% | 0.0050% | 1.6774 | ₫454.16M | — | 0.9916 | +0.70% | — |
| 2 | Lbank | RVN/USDT | ₫34.02 | -3.80% | ₫40.00B | -0.23% | — | — | 0.0050% | — | — | — | — | — | — |
| 3 | Bingx | RVN/USDT | ₫34.04 | -3.84% | ₫32.77B | +5.78% | — | — | 0.0050% | — | — | — | — | — | — |
| 4 | Whitebit | RVN/USDT | ₫34.07 | — | ₫17.47B | -20.35% | ₫12.87B | -1.69% | 0.0050% | — | — | — | 0.7364 | +23.43% | — |
| 5 | OKX | RVN/USDT | ₫34.15 | -3.85% | ₫15.64B | +9.73% | ₫12.08B | -0.74% | — | — | ₫101.12M | — | 0.7719 | -9.55% | — |
| 6 | Bybit | RVN/USDT | ₫34.1 | -4.07% | ₫13.22B | +14.31% | ₫34.21B | -6.54% | 0.0050% | — | ₫130.94M | — | 2.5876 | -18.23% | — |
| 7 | Mexc | RVN/USDT | ₫33.99 | -0.75% | ₫4.17B | -1.01% | ₫14.29B | +7.60% | 0.0050% | — | — | — | 3.4271 | +8.69% | — |
| 8 | Bitunix | RVN/USDT | ₫34.04 | -3.58% | ₫3.73B | +2.21% | — | — | 0.0050% | — | — | — | — | — | — |
| 9 | Bitget | RVN/USDT | ₫34.02 | -3.87% | ₫2.94B | -24.70% | ₫10.48B | +0.12% | 0.0050% | — | — | — | 3.5692 | +32.97% | — |
| 10 | Gate | RVN/USDT | ₫34.02 | -3.94% | ₫1.71B | +53.58% | ₫2.74B | -15.24% | 0.0100% | — | ₫126.57K | — | 1.5973 | -44.81% | — |
| 11 | Kucoin | RVN/USDT | ₫34.04 | -3.72% | ₫1.38B | -10.66% | ₫16.71B | -0.25% | 0.0050% | — | — | — | 12.1175 | +11.65% | — |
| 12 | Cryptocom | RVN/USDT | ₫34.1 | -4.69% | ₫2.06M | +172.59% | ₫18.18M | -4.68% | 0.0142% | — | — | — | 8.8245 | -65.03% | — |
Thanh lý RVN
Chi tiết →Heatmap khối lượng RVN
| Thời gian | Dòng vào | Dòng ra | Dòng vào ròng | Thay đổi ròng | Ròng/Vốn hóa |
|---|
Tỷ lệ funding trọng số theo OI của RVN
Tổng quan giá & phái sinh RVN
Giá RVN hiện tại là ₫34.12, giảm 3.80% trong 24 giờ qua. RVN có vốn hóa thị trường ₫563.96B với nguồn cung lưu hành 16,530,494,825 RVN.
Tổng hợp đồng mở của RVN trên các sàn lớn là ₫172.88B. Trong 24 giờ qua, khoảng ₫686.34M vị thế futures RVN đã bị thanh lý.
Ghi chú dữ liệu: giá, vốn hóa và nguồn cung lấy từ dữ liệu tổng hợp của CoinGecko; open interest, funding rate, tỷ lệ long/short và dữ liệu thanh lý do trang này tự thu thập từ API công khai của các sàn — phạm vi và phương pháp thống kê có thể khác các nền tảng khác. Dữ liệu được làm mới định kỳ với độ trễ cấp phút; mọi chỉ số chỉ mang tính tham khảo, không phải lời khuyên đầu tư. Dữ liệu cập nhật 2026-10-26 01:34 UTC
RVN là gì?
RVN là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 788 theo vốn hóa thị trường (khoảng $21.83M).
Trang này cung cấp giá RVN theo thời gian thực cùng khối lượng hợp đồng mở, tỷ lệ funding và dữ liệu thanh lý từ các sàn lớn.
Quy đổi RVN (RVN) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 RVN = |
|---|---|
| VND | 34 ₫ |
| USD | 0,001321 $ |
| EUR | 0,001178 € |
| CNY | 0,00882 ¥ |
| JPY | 0,2072 ¥ |
| KRW | 2 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá RVN trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
Về phân bổ OI của RVN: Binance dẫn đầu với 40.2%, theo sau là Bybit (19.8%) và KuCoin (9.6%). Toàn bộ số liệu trên trang được tổng hợp nội bộ từ 9 sàn. RVN thuộc nhóm Proof of Work (PoW) (124 đồng); nhóm này trung bình +2.62% trong 24 giờ, còn RVN biến động -3.24%.
Funding trung bình trọng số giữa các sàn là +0.0051%; nên xem trước khi vào lệnh đòn bẩy với RVN. Khối lượng giao dịch mỗi ngày bằng khoảng 1.2 lần OI — tỷ lệ cân bằng giữa giữ vị thế và giao dịch ngắn hạn. Trong $26.6K bị thanh lý 24 giờ qua, 100.0% rơi vào lệnh long — nhịp giảm đang gây thiệt hại chính.