Giá S
₫1,215.64-₫27.09-2.18%Hiệu suất giá
S Thị trường
| # | Sàn | Cặp | Giá | 24h% | Khối lượng 24h | Thay đổi khối lượng | Vị thế mở | Thay đổi OI | Phí funding | Long/Short 24h | Thanh lý long 24h | Thanh lý short 24h | OI/KL 24h | Thay đổi OI/Vol | Thanh khoản ±1% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bingx | S/USDT | ₫1,209.6 | -2.72% | ₫171.66B | -3.32% | — | — | -0.0072% | — | — | — | — | — | — |
| 2 | Binance | S/USDT | ₫1,210.64 | -2.70% | ₫135.42B | -27.61% | ₫168.06B | -5.60% | -0.0075% | — | ₫314.03M | ₫8.74M | 1.2411 | +30.40% | — |
| 3 | Whitebit | S/USDT | ₫1,211.41 | — | ₫100.86B | +2.58% | ₫38.19B | -6.30% | 0.0050% | — | — | — | 0.3786 | -8.66% | — |
| 4 | Kucoin | S/USDT | ₫1,213.48 | -2.51% | ₫100.37B | -43.75% | ₫48.50B | -5.70% | 0.0027% | — | — | — | 0.4832 | +67.64% | — |
| 5 | Lbank | S/USDT | ₫1,209.34 | -2.78% | ₫73.17B | -24.95% | — | — | -0.0075% | — | — | — | — | — | — |
| 6 | Bybit | S/USDT | ₫1,210.12 | -2.70% | ₫48.51B | -39.45% | ₫128.07B | -8.03% | 0.0050% | — | ₫26.80M | ₫13.82M | 2.6401 | +51.89% | — |
| 7 | OKX | S/USDT | ₫1,211.67 | -2.64% | ₫45.16B | -37.28% | ₫34.54B | -12.04% | — | — | ₫10.86M | — | 0.7649 | +40.23% | — |
| 8 | Mexc | S/USDT | ₫1,210.64 | -2.79% | ₫21.46B | -39.52% | ₫79.53B | -9.62% | -0.0075% | — | — | — | 3.7054 | +49.44% | — |
| 9 | Bitget | S/USDT | ₫1,216.83 | -2.20% | ₫18.51B | -19.63% | ₫40.68B | -3.67% | -0.0044% | — | ₫114.48M | — | 2.1983 | +19.86% | — |
| 10 | Bitunix | S/USDT | ₫1,209.86 | -2.76% | ₫9.14B | -53.34% | — | — | -0.0071% | — | — | — | — | — | — |
| 11 | Hyperliquid | S/USDT | ₫1,209.89 | -2.79% | ₫6.55B | -29.91% | ₫21.93B | -5.56% | 0.0013% | — | ₫347.03M | — | 3.3468 | +34.74% | — |
| 12 | Gate | S/USDT | ₫1,212.7 | -2.57% | ₫4.10B | -4.06% | ₫5.51B | -8.36% | 0.0011% | — | ₫16.71M | — | 1.3454 | -4.48% | — |
| 13 | Deribit | S/USDC | ₫1,216.58 | +1.33% | ₫1.09B | -42.20% | ₫1.66B | -20.32% | -0.0013% | — | — | — | 1.5250 | +37.84% | — |
| 14 | Aster | S/USDT | ₫1,215.29 | -1.67% | ₫970.07M | +34.01% | ₫1.83B | -15.91% | -0.0052% | — | — | — | 1.8821 | -37.25% | — |
| 15 | Backpack | S/USDT | ₫1,221.74 | -1.46% | ₫156.16M | -57.70% | ₫2.94B | -2.90% | 0.0013% | — | — | — | 18.8234 | +129.54% | — |
| 16 | Lighter | S/USDT | ₫1,212.7 | -1.45% | ₫72.21M | -96.98% | ₫2.91B | -4.28% | 0.0096% | — | — | ₫374.79K | 40.2307 | +3065.31% | — |
| 17 | Cryptocom | S/USDT | ₫1,201.08 | -2.70% | ₫1.29M | -82.57% | ₫173.25M | -3.41% | -0.0018% | — | — | — | 134.5515 | +454.26% | — |
Thanh lý S
Chi tiết →Heatmap khối lượng S
| Thời gian | Dòng vào | Dòng ra | Dòng vào ròng | Thay đổi ròng | Ròng/Vốn hóa |
|---|
Tỷ lệ funding trọng số theo OI của S
Tổng quan giá & phái sinh S
Giá S hiện tại là ₫1,215.64, giảm 2.18% trong 24 giờ qua. S có vốn hóa thị trường ₫4.72T với nguồn cung lưu hành 3,885,497,663 S.
Tổng hợp đồng mở của S trên các sàn lớn là ₫574.52B. Trong 24 giờ qua, khoảng ₫852.85M vị thế futures S đã bị thanh lý.
Ghi chú dữ liệu: giá, vốn hóa và nguồn cung lấy từ dữ liệu tổng hợp của CoinGecko; open interest, funding rate, tỷ lệ long/short và dữ liệu thanh lý do trang này tự thu thập từ API công khai của các sàn — phạm vi và phương pháp thống kê có thể khác các nền tảng khác. Dữ liệu được làm mới định kỳ với độ trễ cấp phút; mọi chỉ số chỉ mang tính tham khảo, không phải lời khuyên đầu tư. Dữ liệu cập nhật 2026-10-26 01:32 UTC
S là gì?
S là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 184 theo vốn hóa thị trường (khoảng $182.87M).
Trang này cung cấp giá S theo thời gian thực cùng khối lượng hợp đồng mở, tỷ lệ funding và dữ liệu thanh lý từ các sàn lớn.
Quy đổi S (S) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 S = |
|---|---|
| VND | 1.216 ₫ |
| USD | 0,04706 $ |
| EUR | 0,04199 € |
| CNY | 0,3143 ¥ |
| JPY | 7 ¥ |
| KRW | 62 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá S trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
Binance là sàn phái sinh S lớn nhất tính theo OI, chiếm 29.2% tổng lượng. Thanh lý bắt buộc chia thành $32.1K lệnh long và $888 lệnh short trong ngày qua. Tỷ lệ khối lượng/OI quanh mức 1.3.
S thuộc nhóm Layer 1 (L1) (352 đồng); nhóm này trung bình -0.11% trong 24 giờ, còn S biến động -4.93%. Toàn bộ số liệu trên trang được tổng hợp nội bộ từ 14 sàn. Về funding, mức trọng số -0.0019% gần như trung tính — chi phí đòn bẩy không gây áp lực cho bên nào.