Giá S
₫690.51-11.27%S Thị trường
| # | Sàn | Cặp | Giá | 24h% | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Long/Short 24h | Thanh lý long 24h | Thanh lý short 24h | OI/KL 24h | Thanh khoản ±1% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bingx | S/USDT | ₫691.45 | -10.86% | ₫179.10B | — | — | — | — | — | — |
| 2 | Binance | S/USDT | ₫691.19 | -10.69% | ₫100.14B | ₫79.41B | — | ₫1.08B | — | 0.7930 | — |
| 3 | Whitebit | S/USDT | ₫688.35 | 0.00% | ₫65.35B | ₫17.93B | — | — | — | 0.2744 | — |
| 4 | Lbank | S/USDT | ₫691.19 | -10.69% | ₫61.65B | — | — | — | — | — | — |
| 5 | Bybit | S/USDT | ₫690.93 | -10.72% | ₫40.18B | ₫87.23B | — | ₫675.60M | — | 2.1709 | — |
| 6 | Kucoin | S/USDT | ₫691.19 | -10.87% | ₫35.77B | ₫45.57B | — | — | — | 1.2741 | — |
| 7 | Bitget | S/USDT | ₫691.97 | -10.77% | ₫28.30B | ₫21.48B | — | ₫23.90M | — | 0.7589 | — |
| 8 | OKX | S/USDT | ₫690.93 | -10.78% | ₫15.80B | ₫14.25B | — | ₫99.07M | — | 0.9021 | — |
| 9 | Hyperliquid | S/USDT | ₫691.99 | -10.45% | ₫13.03B | ₫16.09B | — | ₫2.80M | — | 1.2341 | — |
| 10 | Mexc | S/USDT | ₫690.93 | +0.03% | ₫11.74B | ₫48.45B | — | — | — | 4.1274 | — |
| 11 | Bitunix | S/USDT | ₫691.45 | -10.69% | ₫9.98B | — | — | — | — | — | — |
| 12 | CoinEx | S/USDT | ₫692.3 | -10.65% | ₫5.81B | ₫6.69B | — | ₫15.74M | — | 1.1507 | — |
| 13 | Backpack | S/USDT | ₫693 | -10.96% | ₫2.35B | ₫2.87B | — | — | — | 1.2236 | — |
| 14 | Lighter | S/USDT | ₫688.35 | -10.76% | ₫1.75B | ₫2.49B | — | — | — | 1.4231 | — |
| 15 | Gate | S/USDT | ₫690.16 | -10.83% | ₫1.43B | ₫6.52B | — | ₫775.75K | — | 4.5528 | — |
| 16 | Coinbase | S/USDT | ₫644.65 | 0.00% | ₫711.26M | ₫1.95B | — | — | — | 2.7430 | — |
| 17 | Kraken | S/USDT | ₫685.5 | -10.53% | ₫362.60M | ₫628.83M | — | — | — | 1.7342 | — |
| 18 | Aster | S/USDT | ₫690.42 | -10.31% | ₫68.62M | ₫711.92M | — | ₫3.41M | — | 10.3755 | — |
| 19 | Cryptocom | S/USDT | ₫686.8 | -10.09% | ₫19.93M | ₫93.72M | — | — | — | 4.7031 | — |
Hiệu suất giá
Thanh lý S
Chi tiết →Heatmap khối lượng S
| Thời gian | Dòng vào | Dòng ra | Dòng vào ròng | Thay đổi ròng | Ròng/Vốn hóa |
|---|
Tỷ lệ funding trọng số theo OI của S
Các coin tương tự S
Tổng quan giá & phái sinh S
Giá S hiện tại là ₫690.51, giảm 11.27% trong 24 giờ qua. S có vốn hóa thị trường ₫2.68T với nguồn cung lưu hành 3,885,497,663 S.
Tổng hợp đồng mở của S trên các sàn lớn là ₫434.65B. Trong 24 giờ qua, khoảng ₫1.90B vị thế futures S đã bị thanh lý.
Bybit là sàn phái sinh S lớn nhất tính theo OI, chiếm 24.8% tổng lượng. Funding trung bình trọng số giữa các sàn là +0.0012%; nên xem trước khi vào lệnh đòn bẩy với S. Khối lượng giao dịch mỗi ngày bằng khoảng 1.6 lần OI — tỷ lệ cân bằng giữa giữ vị thế và giao dịch ngắn hạn.
Thanh lý bắt buộc chia thành $73.4K lệnh long và $0 lệnh short trong ngày qua. Trong nhóm Layer 1 (L1), S ghi nhận -6.79% trong ngày qua. Chúng tôi thu thập dữ liệu S từ 19 sàn niêm yết, trong đó 16 sàn công bố OI; mọi con số đến từ hệ thống tổng hợp riêng, cập nhật liên tục.