Giá SAHARA
₫202.55-₫7.89-3.75%Hiệu suất giá
Tỷ lệ long/short SAHARA
SAHARA Thị trường
| # | Sàn | Cặp | Giá | 24h% | Khối lượng 24h | Thay đổi khối lượng | Vị thế mở | Thay đổi OI | Phí funding | Long/Short 24h | Thanh lý long 24h | Thanh lý short 24h | OI/KL 24h | Thay đổi OI/Vol | Thanh khoản ±1% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Binance | SAHARA/USDT | ₫201.88 | -3.39% | ₫150.73B | -59.14% | ₫82.11B | -7.05% | -0.0017% | 1.2563 | ₫480.08M | — | 0.5448 | +127.48% | — |
| 2 | Lbank | SAHARA/USDT | ₫201.81 | -3.51% | ₫74.25B | -57.74% | — | — | -0.0017% | — | — | — | — | — | — |
| 3 | Bingx | SAHARA/USDT | ₫201.73 | -3.23% | ₫59.73B | -2.75% | — | — | 0.0050% | — | — | — | — | — | — |
| 4 | OKX | SAHARA/USDT | ₫201.57 | -3.63% | ₫44.55B | -58.09% | ₫20.64B | -8.01% | — | — | ₫123.79M | — | 0.4633 | +119.49% | — |
| 5 | Bybit | SAHARA/USDT | ₫201.73 | -3.54% | ₫41.10B | -60.09% | ₫35.03B | -2.24% | -0.0115% | — | ₫76.17M | — | 0.8524 | +144.98% | — |
| 6 | Whitebit | SAHARA/USDT | ₫201.26 | — | ₫26.80B | -32.39% | ₫19.02B | -6.92% | 0.0050% | — | — | — | 0.7099 | +37.68% | — |
| 7 | Bitget | SAHARA/USDT | ₫201.83 | -3.54% | ₫13.95B | -63.69% | ₫23.10B | -5.25% | 0.0050% | — | ₫43.63M | — | 1.6560 | +160.95% | — |
| 8 | Bitunix | SAHARA/USDT | ₫201.94 | -3.34% | ₫6.34B | -46.61% | — | — | 0.0006% | — | — | — | — | — | — |
| 9 | Mexc | SAHARA/USDT | ₫201.86 | -1.03% | ₫3.65B | -43.85% | ₫11.47B | -4.46% | -0.0015% | — | — | — | 3.1436 | +70.15% | — |
| 10 | Gate | SAHARA/USDT | ₫202.5 | -2.73% | ₫1.47B | -69.22% | ₫3.97B | +0.49% | 0.0100% | — | — | — | 2.6933 | +226.52% | — |
| 11 | Kucoin | SAHARA/USDT | ₫201.73 | -3.69% | ₫854.41M | -71.34% | ₫7.73B | +1.09% | -0.0025% | — | — | — | 9.0416 | +252.68% | — |
| 12 | Aster | SAHARA/USDT | ₫200.02 | -4.12% | ₫101.78M | -66.35% | ₫853.38M | -7.10% | 0.0022% | — | — | — | 8.3844 | +176.08% | — |
Thanh lý SAHARA
Chi tiết →Heatmap khối lượng SAHARA
| Thời gian | Dòng vào | Dòng ra | Dòng vào ròng | Thay đổi ròng | Ròng/Vốn hóa |
|---|
Tỷ lệ funding trọng số theo OI của SAHARA
Tổng quan giá & phái sinh SAHARA
Giá SAHARA hiện tại là ₫202.55, giảm 3.75% trong 24 giờ qua. SAHARA có vốn hóa thị trường ₫883.16B với nguồn cung lưu hành 4,363,229,167 SAHARA.
Tổng hợp đồng mở của SAHARA trên các sàn lớn là ₫735.10B. Trong 24 giờ qua, khoảng ₫723.67M vị thế futures SAHARA đã bị thanh lý.
Ghi chú dữ liệu: giá, vốn hóa và nguồn cung lấy từ dữ liệu tổng hợp của CoinGecko; open interest, funding rate, tỷ lệ long/short và dữ liệu thanh lý do trang này tự thu thập từ API công khai của các sàn — phạm vi và phương pháp thống kê có thể khác các nền tảng khác. Dữ liệu được làm mới định kỳ với độ trễ cấp phút; mọi chỉ số chỉ mang tính tham khảo, không phải lời khuyên đầu tư. Dữ liệu cập nhật 2026-10-26 01:33 UTC
SAHARA là gì?
SAHARA là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 592 theo vốn hóa thị trường (khoảng $34.19M).
Trang này cung cấp giá SAHARA theo thời gian thực cùng khối lượng hợp đồng mở, tỷ lệ funding và dữ liệu thanh lý từ các sàn lớn.
Quy đổi SAHARA (SAHARA) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 SAHARA = |
|---|---|
| VND | 203 ₫ |
| USD | 0,007842 $ |
| EUR | 0,006996 € |
| CNY | 0,05236 ¥ |
| JPY | 1 ¥ |
| KRW | 10 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá SAHARA trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
Về phân bổ OI của SAHARA: Binance dẫn đầu với 11.2%, theo sau là Bybit (4.8%) và Bitget (3.1%). Chúng tôi thu thập dữ liệu SAHARA từ 12 sàn niêm yết, trong đó 9 sàn công bố OI; mọi con số đến từ hệ thống tổng hợp riêng, cập nhật liên tục. Trong $28.0K bị thanh lý 24 giờ qua, 100.0% rơi vào lệnh long — nhịp giảm đang gây thiệt hại chính.
Về funding, mức trọng số -0.0018% gần như trung tính — chi phí đòn bẩy không gây áp lực cho bên nào. Trong nhóm Governance, SAHARA ghi nhận -4.47% trong ngày qua. Tỷ lệ khối lượng/OI quanh mức 0.6.