Giá SLX
₫1,856.2+₫53.54+2.97%Hiệu suất giá
SLX Thị trường
| # | Sàn | Cặp | Giá | 24h% | Khối lượng 24h | Thay đổi khối lượng | Vị thế mở | Thay đổi OI | Phí funding | Long/Short 24h | Thanh lý long 24h | Thanh lý short 24h | OI/KL 24h | Thay đổi OI/Vol | Thanh khoản ±1% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Binance | SLX/USDT | ₫1,299.23 | +2.86% | ₫84.34B | -43.57% | ₫52.26B | +2.07% | 0.0050% | — | ₫509.59M | — | 0.6196 | +80.87% | — |
| 2 | OKX | SLX/USDT | ₫1,298.46 | +3.03% | ₫61.19B | -35.80% | ₫34.63B | +0.10% | — | — | — | — | 0.5659 | +55.93% | — |
| 3 | Kucoin | SLX/USDT | ₫1,303.62 | +2.73% | ₫51.86B | -13.25% | ₫9.88B | +4.30% | 0.0050% | — | — | — | 0.1905 | +20.23% | — |
| 4 | Bingx | SLX/USDT | ₫1,299.49 | +2.67% | ₫43.58B | -0.43% | — | — | 0.0050% | — | — | — | — | — | — |
| 5 | Lbank | SLX/USDT | ₫1,300.26 | +2.94% | ₫42.39B | -44.45% | — | — | 0.0050% | — | — | — | — | — | — |
| 6 | Gate | SLX/USDT | ₫1,300.26 | +3.09% | ₫14.07B | -16.04% | ₫6.81B | -0.78% | 0.0050% | — | — | — | 0.4840 | +18.18% | — |
| 7 | Bybit | SLX/USDT | ₫1,298.2 | +2.99% | ₫12.86B | -46.08% | ₫20.02B | -1.15% | 0.0050% | — | ₫299.37K | — | 1.5570 | +83.34% | — |
| 8 | Bitget | SLX/USDT | ₫1,301.04 | +3.01% | ₫9.06B | -43.34% | ₫19.77B | -1.26% | 0.0050% | — | ₫9.15M | — | 2.1819 | +74.26% | — |
| 9 | Mexc | SLX/USDT | ₫1,301.04 | -1.31% | ₫3.56B | -4.56% | ₫8.99B | -1.81% | 0.0050% | — | — | — | 2.5245 | +2.88% | — |
| 10 | Bitunix | SLX/USDT | ₫1,300.52 | +2.80% | ₫2.52B | -35.08% | — | — | 0.0050% | — | — | — | — | — | — |
| 11 | Aster | SLX/USDT | ₫1,302.59 | +3.11% | ₫774.00M | -49.69% | ₫375.82M | +1.95% | 0.0050% | — | — | — | 0.4856 | +102.64% | — |
Thanh lý SLX
Chi tiết →Heatmap khối lượng SLX
| Thời gian | Dòng vào | Dòng ra | Dòng vào ròng | Thay đổi ròng | Ròng/Vốn hóa |
|---|
Tỷ lệ funding trọng số theo OI của SLX
Tổng quan giá & phái sinh SLX
Giá SLX hiện tại là ₫1,856.2, tăng 2.97% trong 24 giờ qua. SLX có vốn hóa thị trường ₫450.75B với nguồn cung lưu hành 242,845,200 SLX.
Tổng hợp đồng mở của SLX trên các sàn lớn là ₫1.61T. Trong 24 giờ qua, khoảng ₫519.05M vị thế futures SLX đã bị thanh lý.
Ghi chú dữ liệu: giá, vốn hóa và nguồn cung lấy từ dữ liệu tổng hợp của CoinGecko; open interest, funding rate, tỷ lệ long/short và dữ liệu thanh lý do trang này tự thu thập từ API công khai của các sàn — phạm vi và phương pháp thống kê có thể khác các nền tảng khác. Dữ liệu được làm mới định kỳ với độ trễ cấp phút; mọi chỉ số chỉ mang tính tham khảo, không phải lời khuyên đầu tư. Dữ liệu cập nhật 2026-10-26 01:32 UTC
SLX là gì?
SLX là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 969 theo vốn hóa thị trường (khoảng $17.45M).
Trang này cung cấp giá SLX theo thời gian thực cùng khối lượng hợp đồng mở, tỷ lệ funding và dữ liệu thanh lý từ các sàn lớn.
Quy đổi SLX (SLX) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 SLX = |
|---|---|
| VND | 1.856 ₫ |
| USD | 0,07186 $ |
| EUR | 0,06411 € |
| CNY | 0,4799 ¥ |
| JPY | 11 ¥ |
| KRW | 95 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá SLX trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
Về phân bổ OI của SLX: Binance dẫn đầu với 3.2%, theo sau là OKX (2.1%) và Bybit (1.2%). SLX thuộc nhóm Yield Farming (123 đồng); nhóm này trung bình -1.64% trong 24 giờ, còn SLX biến động -7.90%. Tỷ lệ khối lượng/OI quanh mức 0.2.
Thanh lý bắt buộc chia thành $20.1K lệnh long và $0 lệnh short trong ngày qua. Funding trung bình trọng số giữa các sàn là +0.0050%; nên xem trước khi vào lệnh đòn bẩy với SLX. Toàn bộ số liệu trên trang được tổng hợp nội bộ từ 8 sàn.