Giá SOMI
₫5,486.66-2.01%SOMI Thị trường
| # | Sàn | Cặp | Giá | 24h% | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Long/Short 24h | Thanh lý long 24h | Thanh lý short 24h | OI/KL 24h | Thanh khoản ±1% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bingx | SOMI/USDT | ₫5,480.45 | -1.90% | ₫169.30B | — | — | — | — | — | — |
| 2 | Lbank | SOMI/USDT | ₫5,488.24 | -1.95% | ₫53.44B | — | — | — | — | — | — |
| 3 | Kucoin | SOMI/USDT | ₫5,488.24 | -2.08% | ₫47.37B | ₫7.13B | — | — | — | 0.1506 | — |
| 4 | Binance | SOMI/USDT | ₫5,485.64 | -1.99% | ₫35.09B | ₫66.62B | — | ₫15.96M | ₫135.45K | 1.8984 | — |
| 5 | Whitebit | SOMI/USDT | ₫5,498.62 | 0.00% | ₫20.25B | ₫12.38B | — | — | — | 0.6112 | — |
| 6 | Bybit | SOMI/USDT | ₫5,482.53 | -1.89% | ₫10.34B | ₫56.97B | — | ₫49.09M | — | 5.5123 | — |
| 7 | Bitunix | SOMI/USDT | ₫5,485.64 | -1.95% | ₫3.68B | — | — | — | — | — | — |
| 8 | Bitget | SOMI/USDT | ₫5,485.64 | -1.99% | ₫3.65B | ₫18.31B | — | — | — | 5.0186 | — |
| 9 | Mexc | SOMI/USDT | ₫5,488.24 | 0.00% | ₫3.58B | ₫14.25B | — | — | — | 3.9783 | — |
| 10 | Gate | SOMI/USDT | ₫5,506.4 | -1.44% | ₫1.55B | ₫11.47B | — | ₫7.89M | — | 7.3946 | — |
| 11 | Aster | SOMI/USDT | ₫5,537.54 | +8.54% | ₫14.02M | ₫606.14M | — | — | — | 43.2489 | — |
| 12 | CoinEx | SOMI/USDT | — | — | — | ₫170.76M | — | — | — | — | — |
Hiệu suất giá
Thanh lý SOMI
Chi tiết →Heatmap khối lượng SOMI
| Thời gian | Dòng vào | Dòng ra | Dòng vào ròng | Thay đổi ròng | Ròng/Vốn hóa |
|---|
Tỷ lệ funding trọng số theo OI của SOMI
Các coin tương tự SOMI
Tổng quan giá & phái sinh SOMI
Giá SOMI hiện tại là ₫5,486.66, giảm 2.01% trong 24 giờ qua. SOMI có vốn hóa thị trường ₫878.97B với nguồn cung lưu hành 160,200,000 SOMI.
Tổng hợp đồng mở của SOMI trên các sàn lớn là ₫187.90B. Trong 24 giờ qua, khoảng ₫73.07M vị thế futures SOMI đã bị thanh lý.
SOMI là gì?
SOMI là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 650 theo vốn hóa thị trường (khoảng $33.87M).
Trang này cung cấp giá SOMI theo thời gian thực cùng khối lượng hợp đồng mở, tỷ lệ funding và dữ liệu thanh lý từ các sàn lớn.
Quy đổi SOMI (SOMI) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 SOMI = |
|---|---|
| VND | 5.487 ₫ |
| USD | 0,2114 US$ |
| EUR | 0,1879 € |
| CNY | 1,42 CN¥ |
| JPY | 33 ¥ |
| KRW | 284 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá SOMI trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
Trong $7.24M hợp đồng SOMI đang mở, riêng Binance nắm 35.5%. Thanh lý bắt buộc chia thành $2.8K lệnh long và $5 lệnh short trong ngày qua. Về funding, mức trọng số +0.0054% tạo chi phí đều đặn cho phe long dùng đòn bẩy.
Tỷ lệ khối lượng/OI quanh mức 1.9. Trong nhóm Layer 1 (L1), SOMI ghi nhận -0.95% trong ngày qua. Toàn bộ số liệu trên trang được tổng hợp nội bộ từ 9 sàn.