Giá SQD
₫524.74+₫2.56+0.49%Hiệu suất giá
SQD Thị trường
| # | Sàn | Cặp | Giá | 24h% | Khối lượng 24h | Thay đổi khối lượng | Vị thế mở | Thay đổi OI | Phí funding | Long/Short 24h | Thanh lý long 24h | Thanh lý short 24h | OI/KL 24h | Thay đổi OI/Vol | Thanh khoản ±1% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bingx | SQD/USDT | ₫525.9 | -0.10% | ₫59.91B | +1.48% | — | — | 0.0050% | — | — | — | — | — | — |
| 2 | Kucoin | SQD/USDT | ₫524.61 | -0.29% | ₫57.84B | +19.99% | ₫5.11B | -12.88% | 0.0050% | — | — | — | 0.0883 | -27.40% | — |
| 3 | Binance | SQD/USDT | ₫526.16 | +0.10% | ₫42.99B | -21.47% | ₫29.09B | +2.97% | 0.0050% | — | ₫93.09M | — | 0.6767 | +31.13% | — |
| 4 | Lbank | SQD/USDT | ₫526.42 | 0.00% | ₫29.12B | -8.38% | — | — | 0.0050% | — | — | — | — | — | — |
| 5 | Bybit | SQD/USDT | ₫524.35 | 0.00% | ₫8.45B | -23.37% | ₫17.25B | +0.72% | 0.0050% | — | — | — | 2.0416 | +31.44% | — |
| 6 | Bitget | SQD/USDT | ₫526.67 | +0.20% | ₫6.25B | -3.26% | ₫12.18B | +5.48% | 0.0050% | — | — | — | 1.9500 | +9.04% | — |
| 7 | Bitunix | SQD/USDT | ₫526.42 | +0.05% | ₫4.36B | +17.14% | — | — | 0.0050% | — | — | — | — | — | — |
| 8 | Mexc | SQD/USDT | ₫526.42 | +0.39% | ₫4.24B | +19.61% | ₫52.55B | -7.58% | 0.0050% | — | — | — | 12.4007 | -22.73% | — |
| 9 | Gate | SQD/USDT | ₫524.09 | -0.10% | ₫2.17B | -27.78% | ₫12.70B | -2.24% | 0.0050% | — | — | — | 5.8593 | +35.35% | — |
| 10 | Aster | SQD/USDT | ₫528.48 | +0.64% | ₫43.54M | -43.38% | ₫127.88M | -5.78% | 0.0050% | — | — | — | 2.9367 | +66.41% | — |
Thanh lý SQD
Chi tiết →Heatmap khối lượng SQD
| Thời gian | Dòng vào | Dòng ra | Dòng vào ròng | Thay đổi ròng | Ròng/Vốn hóa |
|---|
Tỷ lệ funding trọng số theo OI của SQD
Tổng quan giá & phái sinh SQD
Giá SQD hiện tại là ₫524.74, tăng 0.49% trong 24 giờ qua. SQD có vốn hóa thị trường ₫687.28B với nguồn cung lưu hành 1,310,198,029 SQD.
Tổng hợp đồng mở của SQD trên các sàn lớn là ₫173.51B. Trong 24 giờ qua, khoảng ₫93.09M vị thế futures SQD đã bị thanh lý.
Ghi chú dữ liệu: giá, vốn hóa và nguồn cung lấy từ dữ liệu tổng hợp của CoinGecko; open interest, funding rate, tỷ lệ long/short và dữ liệu thanh lý do trang này tự thu thập từ API công khai của các sàn — phạm vi và phương pháp thống kê có thể khác các nền tảng khác. Dữ liệu được làm mới định kỳ với độ trễ cấp phút; mọi chỉ số chỉ mang tính tham khảo, không phải lời khuyên đầu tư. Dữ liệu cập nhật 2026-10-25 22:26 UTC
SQD là gì?
SQD là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 694 theo vốn hóa thị trường (khoảng $26.62M).
Trang này cung cấp giá SQD theo thời gian thực cùng khối lượng hợp đồng mở, tỷ lệ funding và dữ liệu thanh lý từ các sàn lớn.
Quy đổi SQD (SQD) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 SQD = |
|---|---|
| VND | 525 ₫ |
| USD | 0,02033 $ |
| EUR | 0,01814 € |
| CNY | 0,136 ¥ |
| JPY | 3 ¥ |
| KRW | 27 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá SQD trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
MEXC là sàn phái sinh SQD lớn nhất tính theo OI, chiếm 30.3% tổng lượng. Thanh lý bắt buộc chia thành $3.6K lệnh long và $0 lệnh short trong ngày qua. Khối lượng giao dịch mỗi ngày bằng khoảng 1.2 lần OI — tỷ lệ cân bằng giữa giữ vị thế và giao dịch ngắn hạn.
SQD thuộc nhóm Base Native (428 đồng); nhóm này trung bình -2.38% trong 24 giờ, còn SQD biến động +0.41%. Toàn bộ số liệu trên trang được tổng hợp nội bộ từ 7 sàn. Funding trung bình trọng số giữa các sàn là +0.0050%; nên xem trước khi vào lệnh đòn bẩy với SQD.